600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 38: TRAINS

  • Comprehensive /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
    adj: toàn diện, bao hàm
    The conductor has a comprehensive knowledge of rail systems from all over the world.Người soát vé có kiến thức toàn diện về các hệ thống đường sắt trên khắp thế giới.
    Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes.Đại lý du lịch đã cung cấp cho chúng tôi một gói du lịch trọn gói (toàn diện), bao gồm cả thẻ đi tàu.
  • Deluxe /dɪˈlʌks/
    adj: sang trọng, xa xỉ
    My parents decided to splurge on deluxe accommodations for their trip.Bố mẹ tôi quyết định “vung tiền” cho chỗ ở sang trọng trong chuyến đi của họ.
    The train station is not near any of the deluxe hotels, so we will have to take a taxi.Ga tàu không nằm gần bất kỳ khách sạn hạng sang nào, vì vậy chúng tôi sẽ phải đi taxi.
  • Directory /dəˈrektəri/
    n: danh mục, danh bạ
    We consulted the directory to see where the train station was located.Chúng tôi đã tham khảo bảng chỉ dẫn (danh mục) để xem ga tàu nằm ở đâu.
    By calling directory assistance, Mr. Scannel was able to get the phone number for the train station.Bằng cách gọi tổng đài hỗ trợ danh bạ, ông Scannel đã lấy được số điện thoại của ga tàu.
  • Duration /duˈreɪʃn/
    n: khoảng thời gian
    Mother lent me her spare jacket for the duration of the trip.Mẹ đã cho tôi mượn chiếc áo khoác dự phòng của bà trong suốt chuyến đi.
    Despite our personal differences, my roommate and I agreed to be as pleasant as possible for the duration of the train ride.Bất chấp những khác biệt cá nhân, tôi và bạn cùng phòng đã đồng ý cư xử dễ chịu nhất có thể trong suốt chuyến tàu.
  • Entitle /ɪnˈtaɪtl/
    v: cho phép, trao quyền
    During the holiday rush, a train ticket entitled the passenger to a ride, but not necessarily a seat.Trong cao điểm lễ tết, một chiếc vé tàu cho phép hành khách được lên tàu, nhưng không nhất thiết là có chỗ ngồi.
    Because the train line had made a mess of Pedro’s reservations for a sleeping room, he felt entitled to a free upgrade to a better room.Vì hãng tàu đã làm xáo trộn việc đặt phòng ngủ của Pedro, anh ấy cảm thấy mình có quyền được nâng cấp miễn phí lên phòng tốt hơn.
  • Fare /fer/
    n: giá vé, tiền đi lại
    The train fare has increased since I rode last.Giá vé tàu đã tăng kể từ lần cuối tôi đi.
    Pay your fare at the ticket office and you will get a ticket to board the train.Hãy trả tiền vé tại phòng vé và bạn sẽ nhận được vé để lên tàu.
  • Offset /ˈɔːfset/
    v: bù đắp, đền bù
    The cost of the hotel room offset the time savings we gained by taking the train instead of the plane.Chi phí phòng khách sạn đã bù vào khoản thời gian tiết kiệm được khi chúng tôi đi tàu thay vì máy bay. (Ý nói: Tiết kiệm thời gian nhưng lại tốn thêm tiền khách sạn).
    By reducing her transportation costs once in the United States, Mrs. Sato offset the cost of getting to this country.Bằng cách cắt giảm chi phí đi lại khi đã đến Mỹ, bà Sato đã bù đắp được khoản chi phí bỏ ra để đến đất nước này.
  • Operate /ˈɑːpəreɪt/
    v: vận hành, hoạt động
    The train operates on a punctual schedule.Tàu hoạt động theo một lịch trình rất đúng giờ.
    The train only operates in this area at the height of the tourist season.Tàu chỉ chạy ở khu vực này vào lúc cao điểm của mùa du lịch.
  • Punctual /ˈpʌŋktʃuəl/
    adj: đúng giờ, kịp thời
    Please be on time; the train leaves punctually at noon.Vui lòng đến đúng giờ; tàu sẽ khởi hành đúng vào giữa trưa.
    The train is usually punctual; I can’t imagine what is delaying it.Tàu thường rất đúng giờ; tôi không thể hình dung được điều gì đang làm nó chậm trễ.
  • Relatively /ˈrelətɪvli/
    adv: tương đối
    The train is relatively empty for this time of day.Chuyến tàu này tương đối vắng vào thời điểm này trong ngày.
    The train station has been relatively busy for a weekday.Nhà ga tương đối bận rộn so với một ngày trong tuần
  • Remainder /rɪˈmeɪndər/
    n: phần còn lại
    The Alaskan frontier has train service in the summer, but for the remainder of the year the tracks are impassable.Vùng biên giới Alaska có dịch vụ tàu hỏa vào mùa hè, nhưng trong thời gian còn lại của năm, các đường ray không thể đi qua được.
    We will move you to a less expensive room and credit the remainder of what you’ve already paid to your charge card.Chúng tôi sẽ chuyển bạn sang một phòng ít tốn kém hơn và hoàn lại phần tiền thừa còn lại vào thẻ của bạn.
  • Remote /rɪˈmoʊt/
    adj: xa xôi, hẻo lánh
    I was surprised to find train service to such a remote location.Tôi đã ngạc nhiên khi thấy có dịch vụ tàu hỏa đến một địa điểm xa xôi như vậy.
    We took the train out of the city and found a remote hotel in the country for the weekend.Chúng tôi đi tàu ra khỏi thành phố và tìm thấy một khách sạn hẻo lánh ở vùng nông thôn cho kỳ nghỉ cuối tuần.
1 / 0