600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 33: ORDERING LUNCH

  • Burdensome /ˈbɜːrdnsəm/
    adj: gánh nặng, phiền toái
    The secretary found her tedious assignments burdensome.Cô thư ký cảm thấy những nhiệm vụ tẻ nhạt của mình thật nặng nề.
    The burdensome load made the deliveryman’s back ache.Khối lượng hàng hóa nặng nề đã khiến lưng của người giao hàng bị đau nhức.
  • Common /ˈkɑːmən/
    adj: thông thường, phổ biến
    It is common for the office manager to be designated to order lunch for business meetings.Việc quản lý văn phòng được chỉ định đặt bữa trưa cho các cuộc họp kinh doanh là chuyện thường tình.
    The sandwich choices were quite common—turkey, ham, and beef.Các lựa chọn bánh sandwich khá phổ biến: gà tây, giăm bông và thịt bò.
  • Delivery /dɪˈlɪvəri/
    n: sự giao hàng
    The caterer hired a courier to deliver the package.Đơn vị cung cấp suất ăn đã thuê một người chuyển phát để giao gói hàng.
    The restaurant is reluctant to make deliveries, but makes an exception for our office.Nhà hàng này khá ngại đi giao hàng, nhưng họ đã ngoại lệ đối với văn phòng của chúng tôi.
  • Elegant /ˈelɪɡənt/
    adj: thanh lịch, trang trọng
    It’s important that the meal be elegant.Quan trọng là bữa ăn phải thật trang trọng.
    The lunch we ordered was not elegant, but it was hearty.Bữa trưa chúng tôi đặt không được sang trọng cho lắm, nhưng nó rất thịnh soạn.
  • Fall to /fɔːl tuː/
    v: thuộc về trách nhiệm của…
    The task of preparing the meal fell to the assistant chef when the chief chef was ill.Nhiệm vụ chuẩn bị bữa ăn đã thuộc về trợ lý đầu bếp khi bếp trưởng bị ốm.
    The menu was in French, so ordering for us fell to Monique, who spoke French.Thực đơn bằng tiếng Pháp, vì vậy trách nhiệm đặt món cho cả nhóm thuộc về Monique, người biết tiếng Pháp.
  • Impress /ɪmˈpres/
    v: gây ấn tượng
    I was impressed with how quickly they delivered our lunch.Tôi rất ấn tượng với tốc độ giao bữa trưa của họ.
    If you want to impress the new staff member, order her a nice lunch.Nếu bạn muốn gây ấn tượng với nhân viên mới, hãy đặt cho cô ấy một bữa trưa thật ngon.
  • Individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
    adj: riêng lẻ, (n): cá nhân
    We had the delivery man mark the contents of each individual order.Chúng tôi đã nhờ người giao hàng đánh dấu nội dung của từng đơn hàng riêng lẻ.
    The jaunty whistle of the delivery woman marked her individual style.Tiếng huýt sáo vui vẻ của cô nhân viên giao hàng tạo nên phong cách cá nhân của riêng cô ấy.
  • List /lɪst/
    n,v: danh sách, liệt kê
    The office manager compiled a list of everyone’s order.Quản lý văn phòng đã tổng hợp danh sách đơn hàng của mọi người.
    The phone book lists all the restaurants in this area that deliver.Danh bạ điện thoại liệt kê tất cả các nhà hàng có giao hàng trong khu vực này.
  • Multiple /ˈmʌltɪpl/
    adj: nhiều, đa dạng
    The delivery person was not able to keep track of the multiple orders, causing a food mix-up.Người giao hàng đã không thể kiểm soát được nhiều đơn hàng cùng lúc, dẫn đến việc giao nhầm đồ ăn.
    It takes multiple steps to get into this building, which frustrates all our employees.Phải qua nhiều bước mới vào được tòa nhà này, điều đó làm tất cả nhân viên của chúng tôi nản lòng.
  • Narrow /ˈnæroʊ/
    v,adj: thu hẹp, hạn chế, chật hẹp
    Etseko narrowed the restaurant possibilities down to three.Etseko đã thu hẹp các lựa chọn nhà hàng xuống còn ba cái.
    The restaurant has a narrow range of choices, but can offer fast delivery.Nhà hàng này có ít lựa chọn, nhưng bù lại họ giao hàng nhanh.
  • Pick up (v: đón, lấy, nhận hàng)
    The delivery man picks up lunch orders on his motor scooter.Người giao hàng đi nhận các đơn hàng bữa trưa bằng chiếc xe máy của mình.
    If you ask me nicely, I will pick up the order on my way home.Nếu bạn khéo léo nhờ tôi, tôi sẽ lấy giúp đơn hàng trên đường về nhà.
  • Settle /ˈsetl/
    v: ổn định;
    chi trả;
    lựa chọn
    We settled the bill with the cashier.Chúng tôi đã thanh toán hóa đơn với nhân viên thu ngân.
    After much debate, we finally settled on the bistro on the corner.Sau nhiều cuộc tranh luận, cuối cùng chúng tôi đã chốt (quyết định chọn) quán ăn ở góc đường.
1 / 0