TOPIC 31: SELECTING A RESTAURANT
Appeal /əˈpiːl/v, adj: thu hút, hấp dẫnThe colorful vegetables made the dish look appealing.Các loại rau củ đầy màu sắc làm cho món ăn trông thật hấp dẫn.Eating at the new restaurant appealed to everyone in the group.Việc ăn tại nhà hàng mới đã thu hút (hấp dẫn) tất cả mọi người trong nhóm.
Arrive /əˈraɪv/v: đến, tới nơiBy the time our meal arrived, it was cold.Đến lúc món ăn của chúng tôi được bưng ra (đến bàn), nó đã nguội lạnh rồi.Frank arrived at the restaurant only minutes after Claudia left.Frank đến nhà hàng chỉ vài phút sau khi Claudia rời đi.
Compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/n: sự thỏa hiệp;
(v): thỏa hiệpThe couple made a compromise and ordered food for takeout.Cặp đôi đã thỏa hiệp và quyết định đặt đồ ăn mang về.Will leaving out the green peppers compromise the taste of this dish?Việc bỏ ớt xanh ra có làm ảnh hưởng (giảm sút) hương vị của món ăn này không?
Daring /ˈderɪŋ/adj: táo bạo, liều lĩnhKobi had more daring tastes than the rest of his family.Kobi có khẩu vị táo bạo hơn những người còn lại trong gia đình.Ordering the raw squid seemed quite a daring thing to do.Đặt món mực sống dường như là một việc khá táo bạo.
Familiar /fəˈmɪliər/adj: quen thuộc, phổ biếnIt’s nice to see some familiar items on the menu.Thật tuyệt khi thấy một vài món quen thuộc trên thực đơn.The chef blends the familiar tastes with the unusual.Đầu bếp pha trộn những hương vị quen thuộc với những điều lạ lẫm.
Guide /ɡaɪd/n: hướng dẫn viên;
(v): hướng dẫnThe guide led our tour group to a small restaurant only known to the locals.Hướng dẫn viên đã dẫn đoàn chúng tôi đến một nhà hàng nhỏ mà chỉ dân địa phương mới biết.I don’t know where to go, so why don’t we consult the guidebook?Tôi không biết nên đi đâu, vậy tại sao chúng ta không tham khảo sách hướng dẫn nhỉ?
Majority /məˈdʒɔːrəti/n: phần lớn, đa sốThe majority of the group wanted to try the new Chinese restaurant.Đa số mọi người trong nhóm đều muốn thử nhà hàng Trung Hoa mới.Claude was in the majority, so he was very pleased with the decision.Claude nằm trong phe đa số, vì vậy ông ấy rất hài lòng với quyết định này.
Mix /mɪks/v: trộn;
(n): sự pha trộnThe daring chef mixed two uncommon ingredients.Vị đầu bếp táo bạo đã trộn hai nguyên liệu không phổ biến lại với nhau.The mix of bright colors on the plate was very pleasing.Sự pha trộn của các màu sắc tươi sáng trên đĩa trông rất bắt mắt.
Rely on /rɪˈlaɪ ɒn/v: phụ thuộc vào, tin tưởngI have always relied on the restaurant advice this guidebook gives.Tôi luôn tin tưởng vào những lời khuyên về nhà hàng mà cuốn sách hướng dẫn này đưa ra.I seldom rely on the restaurant reviews in the paper when choosing a restaurant.Tôi hiếm khi dựa vào các bài đánh giá trên báo khi lựa chọn nhà hàng.
Secure /səˈkjʊr/v: đạt được, bảo đảm;
(adj: an toànDespite the popularity of the restaurant, Max was able to secure reservations for this evening.Mặc dù nhà hàng rất nổi tiếng, Max vẫn có thể đặt được chỗ cho tối nay.The hostess secured us another chair, so we could eat together.Nhân viên điều phối đã tìm thêm cho chúng tôi một chiếc ghế khác để chúng tôi có thể ăn cùng nhau.
Subjective /səbˈdʒektɪv/adj: chủ quanFood preferences are subjective and not everyone agrees on what tastes good.Sở thích ăn uống là mang tính chủ quan và không phải ai cũng đồng ý món nào là ngon.The reviews in this guidebook are highly subjective, but fun to read.Các bài đánh giá trong cuốn sách hướng dẫn này rất chủ quan, nhưng đọc khá thú vị.
Suggest /səɡˈdʒest/v: đề nghị, gợi ýCan I make a suggestion about what to order?Tôi có thể đưa ra gợi ý về việc nên gọi món gì không?I suggest you think about the specials, since they are very good today.Tôi gợi ý bạn nên thử các món đặc biệt của ngày hôm nay, vì chúng rất ngon.
1 / 0