TOPIC 26: PROPERTY AND DEPARTMENTS
Adjacent /əˈdʒeɪsnt/adj: kế bênTake the elevator to the third floor and my office is adjacent to the reception area.Hãy đi thang máy lên tầng ba, văn phòng của tôi nằm ngay sát khu vực lễ tân.The office manager found it very efficient to have the copier adjacent to the mail room.Quản lý văn phòng nhận thấy việc đặt máy photocopy cạnh phòng thư là rất hiệu quả.
Collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃn/n: sự cộng tác, hợp tácThe manager had never seen such effective collaboration between two groups.Người quản lý chưa bao giờ thấy sự hợp tác hiệu quả như vậy giữa hai nhóm.We believe that it was our collaboration that enabled us to achieve such favorable results.Chúng tôi tin rằng chính sự hợp tác đã giúp chúng tôi đạt được những kết quả thuận lợi như vậy.
Concentrate /ˈkɑːnsntreɪt/v: tập trungIn his quiet, corner office, the manager could finally concentrate and finish his work.Trong văn phòng góc yên tĩnh của mình, người quản lý cuối cùng đã có thể tập trung và hoàn thành công việc.We should concentrate our efforts on the last quarter of the year.Chúng ta nên tập trung nỗ lực vào quý cuối cùng của năm.
Conducive /kənˈdʌktɪv/adj: có ích, thuận lợi choThe new office arrangement is much more conducive to work than the dark, depressing space the company had before.Cách sắp xếp văn phòng mới giúp ích cho công việc hơn nhiều so với không gian tối tăm, u ám mà công ty từng có.Arranging chairs so that participants can see each other easily is conducive to open communication.Sắp xếp ghế sao cho những người tham gia có thể nhìn thấy nhau dễ dàng sẽ tạo điều kiện cho việc giao tiếp cởi mở.
Disrupt /dɪsˈrʌpt/v: phá rối, quấy rầyThe conference was disrupted by a power outage.Hội nghị đã bị gián đoạn do sự cố mất điện.The strike disrupted the factory’s production.Cuộc đình công đã làm xáo trộn quá trình sản xuất của nhà máy.
Hamper /ˈhæmpər/v: cản trởWhen the weight of the freezing rain broke the telephone lines, the telemarketers’ jobs were seriously hampered.Khi sức nặng của mưa băng làm đứt đường dây điện thoại, công việc của các nhân viên tiếp thị qua điện thoại đã bị cản trở nghiêm trọng.The lack of supplies hampered our ability to finish on schedule.Việc thiếu hụt vật tư đã cản trở khả năng hoàn thành đúng tiến độ của chúng tôi.
Inconsiderate /ˌɪnkənˈsɪdərət/adj: thô lỗ, bất lịch sựPlaying loud music in the office is inconsiderate and will not be tolerated.Việc mở nhạc lớn trong văn phòng là thiếu lịch sự và sẽ không được chấp nhận.The directors concluded that the new employee wasn’t inconsiderate, but he did exhibit some cultural differences.Các giám đốc kết luận rằng nhân viên mới không phải là người thiếu chu đáo, mà anh ta chỉ thể hiện một vài sự khác biệt về văn hóa.
Lobby /ˈlɑːbi/n: sảnh chờThe salesperson waited in the busy lobby for the buyer to see him.Nhân viên bán hàng đợi ở sảnh đông đúc để được gặp người mua.The reception area was moved from the lobby of the building to the third floor.Khu vực tiếp tân đã được chuyển từ sảnh tòa nhà lên tầng ba.
Move up /muːv/v: tiến lên, thăng tiếnAs the employee moved up the corporate ladder, she never forgot where she started.Khi thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp, cô ấy không bao giờ quên nơi mình đã bắt đầu.In order to move up in the company, employees had to demonstrate their loyalty.Để được thăng tiến trong công ty, nhân viên phải chứng minh được lòng trung thành của mình.
Open to /ˈoʊpən/adj: cởi mở, tiếp thuWhat I valued most in my previous supervisor was that she was always open to ideas and suggestions.Điều tôi trân trọng nhất ở người cấp trên trước đây là cô ấy luôn cởi mở với những ý tưởng và đề xuất mới.Since the junior executive was still on probation, he was open to much scrutiny and criticism.Vì vị điều hành cấp dưới vẫn đang trong thời gian thử việc, anh ta phải đón nhận nhiều sự xem xét kỹ lưỡng và chỉ trích.
Opt /ɑːpt/v: chọn lựa, quyết địnhThe operations manager opted for the less expensive office design.Giám đốc vận hành đã lựa chọn thiết kế văn phòng ít tốn kém hơn.If Mary opts to join that department, you will be working together.Nếu Mary quyết định gia nhập bộ phận đó, các bạn sẽ làm việc cùng nhau.
Scrutinize /ˈskruːtənaɪz/v: xem xét kỹ lưỡngAfter three months of scrutinizing the employee’s work, the managers decided that he had, in fact, improved quite considerably.Sau ba tháng xem xét kỹ lưỡng công việc của nhân viên, các quản lý nhận thấy rằng thực tế anh ta đã tiến bộ khá đáng kể.Because they were very competitive, the marketing staff scrutinized every presentation made by their colleagues in the sales department.Vì tính cạnh tranh rất cao, nhân viên tiếp thị đã soi xét kỹ lưỡng từng bài thuyết trình của các đồng nghiệp bên bộ phận bán hàng.
1 / 0