TOPIC 24: TAXES
Calculate /ˈkælkjuleɪt/v: tính toánYou should calculate how much the party will cost.Bạn nên tính toán xem bữa tiệc sẽ tốn chi phí bao nhiêu.Mr. Mead calculated that leasing a car was cheaper than buying one.Ông Mead đã tính toán rằng việc thuê xe dài hạn thì rẻ hơn là mua một chiếc mới.
Deadline /ˈdedlaɪn/n: hạn chótThe deadline was too tight and they couldn’t finish the project.Thời hạn quá gấp rút và họ đã không thể hoàn thành dự án.My best work is done with strict deadlines.Tôi làm việc hiệu quả nhất khi có những thời hạn nghiêm ngặt.
File /faɪl/v: nộp, đệ trình, (n): hồ sơAfter years of unhappiness, she filed for divorce.Sau nhiều năm không hạnh phúc, cô ấy đã nộp đơn xin ly hôn.The police have a large file on the suspected thief.Cảnh sát có một bộ hồ sơ lớn về tên trộm bị tình nghi.
Fill out /fɪl aʊt/v: điền vào, hoàn thànhFill out the form and turn it in at the front desk.Hãy điền vào mẫu đơn này và nộp lại tại quầy lễ tân.The company had over two hundred people fill out applications for the job.Công ty đã có hơn 200 người điền đơn ứng tuyển cho công việc này.
Give up (v: từ bỏ)I gave up smoking last year.Tôi đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.Ms. Gomez is so optimistic that she never gives up.Cô Gomez lạc quan đến mức cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Joint /dʒɔɪnt/adj: chung, cùngWe opened a joint bank account five years ago.Chúng tôi đã mở một tài khoản ngân hàng chung cách đây 5 năm.The couple no longer files joint tax returns.Cặp đôi đó không còn khai thuế chung nữa.
Owe /oʊ/v: nợ, thiếuI’m sorry. I owe you an explanation.Tôi xin lỗi. Tôi nợ bạn một lời giải thích.As the business grew, the owner paid back loans and owed less money.Khi doanh nghiệp phát triển, người chủ đã trả hết các khoản vay và nợ ít tiền hơn.
Penalty /ˈpenəlti/n: hình phạt, tiền phạtAnyone who pays less than they should in taxes will face a penalty.Bất cứ ai nộp thuế ít hơn mức quy định sẽ phải đối mặt với một khoản tiền phạt.Penalties are imposed to discourage underpayment of taxes by adding a percentage to the taxes you already owe.Các hình phạt được áp dụng nhằm ngăn chặn việc nộp thiếu thuế bằng cách cộng thêm một tỷ lệ phần trăm vào số tiền thuế bạn đang nợ.
Prepare /prɪˈper/v: chuẩn bịIt takes hours to prepare my taxes.Phải mất hàng giờ đồng hồ để tôi chuẩn bị (lập hồ sơ) khai thuế.Are you prepared for the challenges of this new job?Bạn đã sẵn sàng cho những thách thức của công việc mới này chưa?
Refund /ˈriːfʌnd/n: tiền hoàn lại, (v): hoàn trảWith the tax refund, we bought two plane tickets.Với số tiền hoàn thuế, chúng tôi đã mua được hai vé máy bay.The government will refund any money that you overpaid.Chính phủ sẽ hoàn trả bất kỳ khoản tiền nào mà bạn đã nộp dư.
Spouse /spaʊz/n: vợ/chồngYou may invite your spouse to the company party.Bạn có thể mời vợ hoặc chồng mình đến dự bữa tiệc của công ty.His spouse was a classmate of mine in high school.Vợ của anh ấy là bạn học cũ của tôi thời trung học.
Withhold /wɪθˈhəʊld/v: giữ lại, khấu trừ, từ chốiMy employer withholds money from each paycheck to apply toward my income taxes.Chủ lao động của tôi trích giữ lại một khoản tiền từ mỗi kỳ lương để nộp thuế thu nhập.The promotion was withheld until the allegations could be investigated.Việc thăng chức đã bị tạm dừng cho đến khi các cáo buộc được điều tra làm rõ.
1 / 0