TOPIC 21: BANKING
Accept /əkˈsept/v: chấp nhậnThe receptionist accepted the package from the courier.Nhân viên tiếp tân đã nhận gói hàng từ nhân viên chuyển phát.Without hesitating, she accepted the job of teller.Không chút do dự, cô ấy đã chấp nhận công việc giao dịch viên.
Balance /ˈbæləns/n,v: số dư (tài khoản), cân bằngHis healthy bank balance showed a long habit of savings.Số dư ngân hàng lớn (lành mạnh) của ông ấy cho thấy thói quen tiết kiệm lâu dài.It took him over an hour to balance his checkbook.Anh ta mất hơn một giờ để quyết toán (đối soát cho khớp số liệu) sổ séc của mình.
Borrow /ˈbɔːroʊ/v: vay, mượnDo you want to borrow a pen?Bạn có muốn mượn bút không?The couple borrowed money from the bank to buy a home.Hai vợ chồng đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà.
Cautious /ˈkɔːʃəs/adj: thận trọng, cẩn trọngChen’s credit history was not favorable, so the bank was cautious about lending him more money.Lịch sử tín dụng của Chen không tốt, vì vậy ngân hàng đã thận trọng trong việc cho anh ta vay thêm tiền.The bank manager was cautious when giving out information to people she did not know.Quản lý ngân hàng đã rất thận trọng khi cung cấp thông tin cho những người mà bà ấy không quen biết.
Deduct /dɪˈdʌkt/v: trừ đi, khấu trừBefore computing his taxes, Christophe remembered to deduct allowable home improvement expenses.Trước khi tính thuế, Christophe đã nhớ khấu trừ các chi phí cải tạo nhà cửa được phép.By deducting the monthly fee from her checking account, Yi was able to make her account balance.Bằng cách trừ đi các khoản phí hàng tháng từ tài khoản vãng lai, Yi đã có thể làm cho số dư tài khoản của mình được khớp (cân bằng).
Dividend /ˈdɪvɪdend/n: tiền lãi cổ phần, cổ tứcThe stockholders were outraged when their quarterly dividends were so small.Các cổ đông đã rất phẫn nộ khi cổ tức hàng quý của họ quá ít.The dividend was calculated and distributed to the group.Tiền cổ tức đã được tính toán và chia cho nhóm.
Down payment /ˌdaʊn ˈpeɪmənt/n: sự đặt cọcBy making a large down payment, the couple saved a lot of mortgage interest.Bằng cách trả trước một khoản tiền lớn, cặp vợ chồng đã tiết kiệm được rất nhiều tiền lãi vay thế chấp.Karl was disappointed when the real estate agent told him he needed a larger down payment on the house.Karl đã thất vọng khi nhân viên bất động sản bảo rằng anh ta cần trả trước một khoản tiền lớn hơn cho ngôi nhà.
Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/n: sự cầm cố, thế chấpDue to low interest rates, Sheila moved quickly to find a good deal on a mortgage.Do lãi suất đang thấp, Sheila đã nhanh chóng tìm kiếm một gói vay thế chấp tốt.Hiram mortgaged his home to get extra money to invest in his business.Hiram đã thế chấp ngôi nhà của mình để có thêm tiền đầu tư vào việc kinh doanh.
Restriction /rɪˈstrɪkʃn/n: sự hạn chế, giới hạnThere is a strict restriction on the number of free withdrawals a customer can make on his account each month.Có một quy định hạn chế nghiêm ngặt về số lần rút tiền miễn phí mà khách hàng có thể thực hiện trên tài khoản của mình mỗi tháng.All these restrictions are limiting.Tất cả những sự hạn chế này đều gây ra những cản trở.
Signature /ˈsɪɡnətʃər/n: chữ kýOnce we have your signature, the contract will be complete.Ngay khi chúng tôi có chữ ký của bạn, hợp đồng sẽ được hoàn tất.The customer’s signature was kept on file for identification purposes.Chữ ký của khách hàng được lưu giữ trong hồ sơ nhằm mục đích nhận diện.
Take out /teɪk aʊt/v: rút tiền, lấy raMy checking account allows me to take out money at any bank branch without a fee.Tài khoản vãng lai của tôi cho phép tôi rút tiền tại bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào mà không mất phí.They took out the chairs in the bank lobby so now there is no place to sit.Họ đã dời những chiếc ghế ở sảnh ngân hàng đi nên giờ không còn chỗ ngồi.
Transaction /trænˈzækʃn/n: sự giao dịchBanking transactions will appear on your monthly statement.Các giao dịch ngân hàng sẽ xuất hiện trên bảng sao kê hàng tháng của bạn.The most common transactions can be made from your personal computer.Các giao dịch phổ biến nhất có thể được thực hiện trực tiếp từ máy tính cá nhân của bạn.
1 / 0