600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 20: INVENTORY

  • Adjust /əˈdʒʌst/
    v: thay đổi, điều chỉnh
    Adil adjusted the quantity of products listed in the computer to match the quantity found in the stockroom.Adil đã điều chỉnh số lượng sản phẩm trên máy tính sao cho khớp với số lượng thực tế tìm thấy trong kho.
    The stockroom clerk adjusted the cooking pots on the shelf so they would be easier to count during inventory.Nhân viên kho đã sắp xếp lại (điều chỉnh) các loại nồi nấu trên kệ để dễ dàng đếm hơn trong quá trình kiểm kê.
  • Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/
    adj: tự động
    The automatic foot massager was so popular, we couldn’t keep it in stock.Máy massage chân tự động rất được ưa chuộng, chúng tôi không đủ hàng để bán.
    The lights in the store are on an automatic timer, so they turn off one hour after the store closes.Đèn trong cửa hàng được cài đặt bộ hẹn giờ tự động, vì vậy chúng sẽ tắt sau khi cửa hàng đóng cửa một tiếng.
  • Crucial /ˈkruːʃl/
    adj: quan trọng, cần thiết
    Knowing how many products we have in stock is crucial to our shipping procedures.Biết chính xác số lượng sản phẩm trong kho là điều cốt yếu đối với các quy trình vận chuyển của chúng ta.
    Inventory is a crucial process and must be taken seriously by all staff.Kiểm kê là một quy trình quan trọng và tất cả nhân viên phải thực hiện một cách nghiêm túc.
  • Discrepancy /dɪsˈkrepənsi/
    n: sự khác biệt, bất đồng
    The discrepancy between the two counts was easily explained.Sự chênh lệch giữa hai lần kiểm đếm đã được giải thích một cách dễ dàng.
    Unless you catch the error immediately, the discrepancy gets entered into the computer and becomes very difficult to correct.Trừ khi bạn phát hiện ra lỗi ngay lập tức, nếu không sự sai lệch sẽ bị nhập vào máy tính và trở nên rất khó sửa chữa.
  • Disturb /dɪˈstɜːrb/
    v: làm phiền
    Let’s see how many products we can count in advance of inventory so we disturb fewer customers.Hãy xem chúng ta có thể đếm trước được bao nhiêu sản phẩm để ít gây phiền hà cho khách hàng nhất khi tiến hành kiểm kê.
    I hope I’m not disturbing you, but I need to ask you to move so I can record the products behind you.Tôi hy vọng mình không làm phiền bạn, nhưng tôi cần nhờ bạn đứng tránh ra một chút để tôi ghi chép lại các sản phẩm phía sau.
  • Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/
    n: trách nhiệm
    The store’s insurance liability protects against theft and damaged inventory.Trách nhiệm bảo hiểm của cửa hàng giúp bảo vệ trước các rủi ro mất trộm và hư hỏng hàng tồn kho.
    The slippery steps were a terrible liability for the store.Những bậc tam cấp trơn trượt là một mối nguy hại (gánh nặng trách nhiệm) khủng khiếp đối với cửa hàng.
  • Reflect /rɪˈflekt/
    v: phản ánh
    It’s very important that the quantity on the printout reflects the number of items on the shelf.Việc số lượng trên bản in phản ánh đúng số lượng mặt hàng thực tế trên kệ là rất quan trọng.
    An inaccurate inventory count reflects poorly on the store.Việc kiểm kê hàng tồn kho không chính xác sẽ tạo hình ảnh xấu về cửa hàng.
  • Run /rʌn/
    v: vận hành
    As long as the computer is running, you can keep adding new data.Chừng nào máy tính còn đang hoạt động, bạn vẫn có thể tiếp tục nhập thêm dữ liệu mới.
    We’ll be running inventory next weekend, so don’t make any other plans.Chúng ta sẽ tiến hành (chạy quy trình) kiểm kê vào cuối tuần tới, vì vậy đừng lập kế hoạch nào khác nhé.
  • Scan /skæn/
    v: quét, xem qua
    The computer’s optical disk scanned in the price and ordering information.Ổ đĩa quang của máy tính đã quét giá tiền và thông tin đặt hàng.
    Jasmine quickly scanned the list to see if any information was missing.Jasmine lướt nhanh danh sách để xem có thông tin nào bị thiếu không.
  • Subtract /səbˈtrækt/
    v: trừ đi
    Once you ring up an item, the computer automatically subtracts it from the inventory log.Ngay khi bạn tính tiền một món hàng, máy tính sẽ tự động trừ nó khỏi nhật ký hàng tồn kho.
    Whoever did the inventory forgot to subtract the items that arrived damaged and were never put into the stockroom.Bất cứ ai đã kiểm kê đều quên trừ đi những món hàng bị hỏng khi giao đến và chưa bao giờ được đưa vào kho.
  • Tedious /ˈtiːdiəs/
    adj: nhàm chán
    This may be tedious work but you will be glad the inventory is accurate when you hit the busy holiday sales season.Đây có thể là công việc tẻ nhạt, nhưng bạn sẽ thấy vui vì số liệu kiểm kê chính xác khi bước vào mùa bán hàng cao điểm lễ tết.
    Counting merchandise all weekend is the most tedious job I can imagine.Việc đếm hàng suốt cả cuối tuần là công việc nhàm chán nhất mà tôi có thể tưởng tượng.
  • Verify /ˈverɪfaɪ/
    v: xác nhận
    I can’t verify the accuracy of these numbers, since I was not present for inventory weekend.Tôi không thể xác minh tính chính xác của các con số này vì tôi không có mặt trong kỳ kiểm kê cuối tuần qua.
    The inventory process verifies that you have accounted for all the items that are supposed to be in the store.Quy trình kiểm kê giúp xác minh rằng bạn đã kiểm kê đầy đủ tất cả các mặt hàng có trong cửa hàng.
1 / 0