600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 18: SHIPPING

  • Shipment /ˈʃɪpmənt/
    n: lô hàng, chuyến hàng
    He counted the boxes three times to ensure that his figure was accurate.Anh ấy đã đếm các thùng hàng ba lần để đảm bảo con số của mình là chính xác.
    The bar code reader not only saved the carrier time but also gave more accurate information than did handwritten documents.Máy quét mã vạch không chỉ tiết kiệm thời gian cho người vận chuyển mà còn cung cấp thông tin chính xác hơn so với các tài liệu viết tay.
  • Carrier /ˈkæriər/
    n: hãng vận chuyển
    Lou, our favorite carrier, takes extra care of our boxes marked fragile.Lou, người vận chuyển yêu thích của chúng tôi, luôn đặc biệt cẩn thận với những thùng hàng có đánh dấu “hàng dễ vỡ”.
    Mr. Lau switched carriers in order to get a price savings on deliveries out of state.Ông Lau đã thay đổi hãng vận chuyển để tiết kiệm chi phí cho các chuyến giao hàng ngoài tiểu bang.
  • Tracking /ˈtrækɪŋ/
    n: việc theo dõi
    The upcoming fall catalog shows a number of items from Laos that Mr. Lau has never before been able to offer.Cuốn danh mục hàng mùa thu sắp tới giới thiệu nhiều mặt hàng từ Lào mà trước đây ông Lau chưa từng cung cấp.
    Ellen cataloged the complaints according to severity.Ellen đã phân loại các khiếu nại dựa theo mức độ nghiêm trọng.
  • Delivery /dɪˈlɪvəri/
    n: việc giao hàng
    Engineers fulfilled a client’s request for larger display screens.Các kỹ sư đã đáp ứng yêu cầu của khách hàng về màn hình hiển thị lớn hơn.
    Her expectations were so high, we knew they would be hard to fulfill.Kỳ vọng của cô ấy quá cao, chúng tôi biết rằng sẽ rất khó để đáp ứng được chúng.
  • Freight /freɪt/
    n: cước phí vận tải / hàng hóa vận tải
    Good customer relations is an integral component of any business.Quan hệ khách hàng tốt là một thành phần không thể thiếu của bất kỳ doanh nghiệp nào.
    A dependable stream of inventory is integral to reliable shipping of orders.Dòng chảy hàng tồn kho ổn định là điều thiết yếu để việc vận chuyển đơn hàng trở nên đáng tin cậy.
  • Customs /ˈkʌstəmz/
    n: hải quan
    The store closes one day a year so that the staff can take inventory of the stockroom.Cửa hàng đóng cửa một ngày trong năm để nhân viên có thể kiểm kê hàng hóa trong kho.
    Their inventory had not changed much over the years, which made the customers feel bored.Danh mục hàng tồn kho của họ không thay đổi nhiều qua các năm, điều này khiến khách hàng cảm thấy nhàm chán.
  • Invoice /ˈɪnvɔɪs/
    n: hóa đơn
    The shipping staff minimized customer complaints by working overtime to deliver the packages quickly.Nhân viên giao hàng đã giảm thiểu các khiếu nại của khách hàng bằng cách làm thêm giờ để giao các kiện hàng một cách nhanh chóng.
    To keep the customers happy and to minimize the effect of the carrier strike, we shipped orders directly to them.Để làm hài lòng khách hàng và giảm thiểu ảnh hưởng của cuộc đình công từ phía hãng vận chuyển, chúng tôi đã giao đơn hàng trực tiếp đến họ.
  • Dispatch /dɪˈspætʃ/
    v: gửi đi, phát đi
    We had too much stock on hand, so we had a summer sale.Chúng tôi còn quá nhiều hàng có sẵn trong kho, vì vậy chúng tôi đã tổ chức một đợt giảm giá mùa hè.
    The new employee will be on hand if we need more help with shipping orders.Nhân viên mới sẽ có mặt sẵn sàng nếu chúng tôi cần thêm sự trợ giúp trong việc vận chuyển đơn hàng.
  • Inventory /ˈɪnvəntɔːri/
    n: hàng tồn kho
    I remembered the delivery clerk’s name as soon as I got off the phone.Tôi đã nhớ ra tên của nhân viên giao hàng ngay khi vừa cúp máy.
    I will remember the combination to the safe without writing it down.Tôi sẽ nhớ mã số tổ hợp của két sắt mà không cần phải viết lại.
  • Order /ˈɔːrdər/
    v/n: đặt hàng / đơn hàng
    Eva shipped the package carefully, since she knew the contents were made of glass.Eva đã gửi kiện hàng rất cẩn thận vì cô ấy biết đồ bên trong được làm bằng thủy tinh.
    Very few customers think about how their packages will be shipped, and are seldom home when the packages arrive.Rất ít khách hàng nghĩ về việc kiện hàng của họ sẽ được vận chuyển như thế nào, và họ hiếm khi có mặt ở nhà khi hàng được giao đến.
  • Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/
    n: bao bì, đóng gói
    The postage on that box is not sufficient to get it to its destination.Cước phí bưu chính trên chiếc hộp đó không đủ để chuyển nó đến nơi nhận.
    Harriett did not order sufficient packing materials, so there was a delay in getting the boxes in the mail.Harriett đã không đặt đủ vật liệu đóng gói, dẫn đến sự chậm trễ trong việc gửi các thùng hàng đi.
  • Delivery address /dɪˈlɪvəri ˈædres/
    n: địa chỉ giao hàng
    Gerald supplied the shipping staff with enough labels to last a year.Gerald đã cung cấp cho nhân viên vận chuyển đủ nhãn dán để dùng trong một năm.
    By making better use of our supplies, we can avoid ordering until next month.Bằng cách sử dụng vật tư hiệu quả hơn, chúng ta có thể tránh việc phải đặt hàng thêm cho đến tháng sau.
1 / 0