600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 12: APPLYING & INTERVIEWING

  • Ability /əˈbɪləti/
    n: khả năng, kỹ năng
    The designer’s ability was obvious when she showed the interviewer her portfolio.Năng lực của nhà thiết kế đã thể hiện rõ ràng khi cô ấy cho người phỏng vấn xem hồ sơ năng lực (portfolio) của mình.
    The ability to work with others is a key requirement.Khả năng làm việc nhóm (làm việc với người khác) là một yêu cầu then chốt.
  • Apply /əˈplaɪ/
    v: nộp, ứng tuyển, áp dụng
    The college graduate applied for three jobs and received three offers.Sinh viên mới tốt nghiệp đã ứng tuyển vào ba công việc và nhận được cả ba lời mời làm việc.
    Everyone who is interested should apply in person at any branch office.Bất kỳ ai quan tâm đều nên nộp đơn trực tiếp tại bất kỳ văn phòng chi nhánh nào.
  • Background /ˈbækɡraʊnd/
    n: kinh nghiệm, kiến thức, tiểu sử
    Your background in the publishing industry is a definite asset for this job.Nền tảng kinh nghiệm của bạn trong ngành xuất bản là một lợi thế (tài sản) chắc chắn cho công việc này.
    The employer did a complete background check before offering him the job.Nhà tuyển dụng đã tiến hành kiểm tra lý lịch toàn diện trước khi mời anh ấy làm việc.
  • Be ready for /bi ˈredi fər/
    adj: chuẩn bị, sẵn sàng
    The applicant had done all of her research and felt that she was ready for the interview with the director of the program.Ứng viên đã tìm hiểu kỹ lưỡng và cảm thấy sẵn sàng cho buổi phỏng vấn với giám đốc chương trình.
    The employer wasn’t ready for the applicant’s questions.Nhà tuyển dụng đã không chuẩn bị trước cho những câu hỏi của ứng viên.
  • Call in /kɔːˈlɪn/
    v: yêu cầu, mời đến
    The young woman was so excited when she was called in for an interview that she told everyone she knew.Cô gái trẻ đã quá phấn khích khi được gọi đi phỏng vấn đến mức cô ấy kể cho tất cả những người mình quen biết.
    The human resources manager called in all the qualified applicants for a second interview.Trưởng phòng nhân sự đã mời tất cả ứng viên đủ điều kiện đến dự buổi phỏng vấn vòng hai.
  • Confidence /ˈkɑːnfɪdəns/
    n: sự tự tin
    Good applicants show confidence during an interview.Những ứng viên giỏi luôn thể hiện sự tự tin trong suốt buổi phỏng vấn.
    He had too much confidence and thought that the job was his.Anh ta đã quá tự tin và cứ ngỡ rằng công việc đó chắc chắn thuộc về mình.
  • Constantly /ˈkɑːnstəntli/
    adv: liên tục
    The company is constantly looking for highly trained employees.Công ty liên tục tìm kiếm những nhân viên được đào tạo bài bản.
    When my friend was looking for a job, he constantly checked his messages to see if anyone had called for an interview.Khi bạn tôi đang tìm việc, anh ấy liên tục kiểm tra tin nhắn xem có ai gọi đi phỏng vấn hay không.
  • Expert /ˈekspɜːrt/
    n: chuyên gia
    The department head is an expert in financing and is known around the world.Trưởng bộ phận là một chuyên gia về tài chính và nổi tiếng trên khắp thế giới.
    The candidate demonstrated at the interview that he was an expert in marketing.Ứng viên đã chứng minh trong buổi phỏng vấn rằng mình là một người dày dặn kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
  • Follow up /ˈfɑːloʊ wʌp/
    v: theo dõi, tiếp tục
    Always follow up an interview with a thank-you note.Luôn luôn gửi một lá thư cảm ơn sau mỗi buổi phỏng vấn.
    As a follow up, the candidate sent the company a list of references and published works.Để hoàn tất quy trình, ứng viên đã gửi cho công ty danh sách người tham chiếu và các tác phẩm đã xuất bản.
  • Hesitate /ˈhezɪteɪt/
    v: do dự, e ngại
    Don’t hesitate to call if you have any questions concerning the job.Đừng ngần ngại gọi điện nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến công việc.
    We shouldn’t hesitate to offer the job to the best-qualified applicant; otherwise she may not be available.Chúng ta không nên chần chừ trong việc mời ứng viên ưu tú nhất làm việc; nếu không cô ấy có thể sẽ nhận lời chỗ khác.
  • Present /ˈpreznt/
    v: trình bày
    The human resources director presents each candidate’s résumé to the department supervisor for review.Giám đốc nhân sự trình bản sơ yếu lý lịch của mỗi ứng viên cho giám sát bộ phận để xem xét.
    The candidate presented her qualifications so well that the employer offered her a job on the spot.Ứng viên đã trình bày năng lực của mình tốt đến mức nhà tuyển dụng đã mời cô ấy làm việc ngay tại chỗ.
  • Weakness /ˈwiːknəs/
    n: điểm yếu
    Interviewers often ask applicants about their strengths and weaknesses to get a sense of their characters.Người phỏng vấn thường hỏi ứng viên về điểm mạnh và điểm yếu để nắm bắt được tính cách của họ.
    The candidate’s only weakness seems to be her lack of experience in fundraising.Điểm yếu duy nhất của ứng viên có vẻ là việc thiếu kinh nghiệm trong hoạt động gây quỹ.
1 / 0