600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 11: JOB ADVERTISING & RECRUITING

  • Abundant /əˈbʌndənt/
    adj: dồi dào, nhiều, số lượng lớn
    The computer analyst was glad to have chosen a field in which jobs were abundant.Nhà phân tích máy tính rất vui vì đã chọn một lĩnh vực mà cơ hội việc làm vô cùng dồi dào.
    The recruiter was surprised at the abundance of qualified applicants.Nhà tuyển dụng đã ngạc nhiên trước số lượng lớn các ứng viên có năng lực.
  • Accomplishment /əˈkɑːmplɪʃmənt/
    n: thành tựu, thành tích
    The success of the company was based on it’s early accomplishments.Thành công của công ty dựa trên những thành tựu đạt được từ giai đoạn đầu.
    In honor of her accomplishments, the manager was promoted.Để ghi nhận những thành tích của cô ấy, người quản lý đã được thăng chức.
  • Bring together /təˈɡeðər/
    v: gom lại, tập hợp lại
    Every year, the firm brings together its top lawyers and its newest recruits for a training session.Hàng năm, công ty tập hợp các luật sư hàng đầu và những nhân viên mới tuyển dụng cho một buổi đào tạo.
    Our goal this year is to bring together the most creative group we can find.Mục tiêu của chúng tôi năm nay là kết nối (tập hợp) được nhóm sáng tạo nhất có thể.
  • Candidate /ˈkændɪdeɪt/
    n: ứng cử viên
    The recruiter will interview all candidates for the position.Nhà tuyển dụng sẽ phỏng vấn tất cả các ứng viên cho vị trí này.
    The president of our company is a candidate for the Outstanding Business Award.Chủ tịch công ty chúng tôi là một ứng cử viên cho Giải thưởng Kinh doanh Xuất sắc.
  • Come up with /kʌˈmʌp wɪð/
    v: tạo ra, suy nghĩ ra
    In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.Để doanh nghiệp nhỏ đó thành công, họ cần đưa ra được một chiến lược mới.
    How was the new employee able to come up with that cost-cutting idea after only one week on the job?Làm thế nào mà nhân viên mới có thể nảy ra ý tưởng cắt giảm chi phí đó chỉ sau một tuần làm việc?
  • Commensurate /kəˈmenʃərət/
    adj: tương đương, xứng với
    Generally the first year’s salary is commensurate with experience and education level.Nhìn chung, mức lương năm đầu tiên sẽ tương xứng với kinh nghiệm và trình độ học vấn.
    As mentioned in your packets, the number of new recruits will be commensurate with the number of vacancies at the company.Như đã đề cập trong bộ tài liệu, số lượng nhân viên mới được tuyển sẽ tương ứng với số lượng vị trí còn trống tại công ty.
  • Match /mætʃ/
    n: sự phù hợp
    It is difficult to make a decision when both candidates seem to be a perfect match.Thật khó để đưa ra quyết định khi cả hai ứng viên đều có vẻ là sự lựa chọn hoàn hảo.
    Finding a good match is never easy.Tìm kiếm một sự kết hợp (nhân sự) phù hợp không bao giờ là điều dễ dàng.
  • Profile /ˈproʊfaɪl/
    n: tiểu sử
    The recruiter told him that, unfortunately, he did not fit the job profile.Nhà tuyển dụng nói với anh ta rằng, thật không may, anh không phù hợp với bản mô tả yêu cầu công việc.
    As jobs change, so does the company’s profile for the job candidate.Khi công việc thay đổi, các tiêu chí hồ sơ ứng viên của công ty cũng thay đổi theo.
  • Qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/
    n: năng lực, khả năng, đủ tư cách
    The job seeker had done extensive volunteer work and, therefore, was able to add this experience to his list of qualifications.Người tìm việc đã làm rất nhiều công việc tình nguyện, vì thế anh ta có thể thêm kinh nghiệm này vào danh sách năng lực của mình.
    The applicant had so many qualifications, the company created a new position for her.Ứng viên có quá nhiều phẩm chất ưu tú đến mức công ty đã tạo ra một vị trí mới dành riêng cho cô ấy.
  • Recruit /rɪˈkruːt/
    v: tuyển dụng
    The company’s policy is to recruit new employees once a year.Chính sách của công ty là tuyển dụng nhân viên mới mỗi năm một lần.
    When the consulting firm recruited her, they offered to pay her relocation expenses.Khi công ty tư vấn tuyển dụng cô ấy, họ đã đề nghị chi trả cả phí điều động (chuyển chỗ ở) cho cô.
  • Submit /səbˈmɪt/
    v: nộp, đệ trình
    Submit your résumé to the human resources department.Hãy nộp sơ yếu lý lịch của bạn cho bộ phận nhân sự.
    The applicant submitted all her paperwork in a professional and timely manner.Ứng viên đã nộp tất cả giấy tờ một cách chuyên nghiệp và đúng hạn.
  • Time-consuming /ˈtaɪm kənsuːmɪŋ/
    adj: dài dòng, tốn nhiều thời gian
    Even though it was time-consuming, all of the participants felt that the open house was very worthwhile.Mặc dù tốn thời gian, nhưng tất cả những người tham gia đều cảm thấy buổi tham quan doanh nghiệp (open house) rất xứng đáng.
    Five interviews later, Ms. Lopez had the job, but it was the most time-consuming process she had ever gone through.Sau năm lần phỏng vấn, cô Lopez đã nhận được việc, nhưng đó là quy trình tốn thời gian nhất mà cô từng trải qua.
1 / 0