600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 9 : ELECTRONICS

  • Disk /dɪsk/
    n: đĩa, ổ đĩa
    I lost the floppy disk on which I had saved my school assignment, so now I have to start all over again.Tôi đã làm mất chiếc đĩa mềm lưu bài tập ở trường, vì vậy bây giờ tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
    It is important to make a backup disk of all documents on your computer.Việc tạo một đĩa sao lưu (backup) cho tất cả tài liệu trên máy tính là rất quan trọng.
  • Facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/
    v: tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn
    The new computer program facilitated the scheduling of appointments.Phần mềm máy tính mới giúp việc lên lịch các cuộc hẹn trở nên thuận tiện hơn.
    The director tried to facilitate the transition to the new policy by meeting with all staff who would be affected.Giám đốc đã cố gắng tạo điều kiện cho việc chuyển đổi sang chính sách mới bằng cách gặp gỡ tất cả nhân viên chịu ảnh hưởng.
  • Network /ˈnetwɜːrk/
    n: mạng lưới, hệ thống kết nối
    There is a network of women professionals that meets once a month for drinks.Có một mạng lưới các nữ chuyên gia thường gặp gỡ nhau mỗi tháng một lần để giao lưu.
    We networked my assistant’s computer to mine, so that we can easily share files.Chúng tôi đã kết nối mạng máy tính của trợ lý với máy của tôi để có thể chia sẻ tệp tin dễ dàng.
  • Popular /ˈpɑːpjələr/
    adj: phổ biến, được ưa chuộng
    After the new commercials began running, the popularity of the batteries increased significantly.Sau khi các đoạn quảng cáo mới được phát sóng, mức độ phổ biến của loại pin này đã tăng lên đáng kể.
    This brand of computers is extremely popular among college students.Thương hiệu máy tính này cực kỳ được ưa chuộng trong giới sinh viên đại học.
  • Process /ˈprɑːses/
    n/v: quy trình, xử lý
    There is a process for determining why your computer is malfunctioning.Có một quy trình để xác định nguyên nhân tại sao máy tính của bạn gặp trục trặc.
    I’ve processed the data I collected and have gotten some interesting results.Tôi đã xử lý dữ liệu thu thập được và có được một vài kết quả thú vị.
  • Replace /rɪˈpleɪs/
    v: thay thế
    I’ve replaced the hard drive that was malfunctioning.Tôi đã thay thế chiếc ổ cứng bị hỏng.
    We have been looking for three months and we’ve found no one who can replace our former administrator.Chúng tôi đã tìm kiếm suốt ba tháng qua nhưng vẫn chưa tìm được ai có thể thay thế vị trí quản trị viên cũ.
  • Revolution /ˌrevəˈluːʃn/
    n: cuộc cách mạng, sự đổi mới
    There has been a revolution in the workplace since computers became available for every employee.Đã có một cuộc cách mạng tại nơi làm việc kể từ khi máy tính được trang bị cho mọi nhân viên.
    My CD player is broken, the disk cannot make a complete revolution around the magnet.Đầu đĩa CD của tôi bị hỏng, chiếc đĩa không thể thực hiện một vòng quay hoàn chỉnh quanh trục nam châm.
  • Sharp /ʃɑːrp/
    adj: rõ nét, sắc bén, mạnh mẽ
    There was a sharp decline in calls to the help desk after we upgraded each employee’s computer.Số lượng cuộc gọi đến bộ phận hỗ trợ đã sụt giảm mạnh sau khi chúng tôi nâng cấp máy tính cho mỗi nhân viên.
    The new employee is extremely sharp, being able to learn the new program in a few days.Nhân viên mới cực kỳ nhạy bén, có thể học được chương trình mới chỉ trong vài ngày.
  • Skill /skɪl/
    n: kỹ năng, năng lực
    The software developer has excellent technical skills, and would be an asset to our software programming team.Nhà phát triển phần mềm này có kỹ năng kỹ thuật xuất sắc và sẽ là một nhân tố quý giá cho đội ngũ lập trình của chúng tôi.
    Salman’s job as designer of electronic tools makes good use of his manual dexterity skills.Công việc thiết kế công cụ điện tử của Salman đã tận dụng tốt kỹ năng khéo léo của đôi tay.
  • Software /ˈsɔːftwer/
    n: phần mềm
    This new software allows me to integrate tables and spreadsheets into my reports.Phần mềm mới này cho phép tôi tích hợp các bảng biểu và bảng tính vào báo cáo của mình.
    Many computers come pre-loaded with software.Nhiều máy tính được bán ra khi đã cài đặt sẵn phần mềm.
  • Store /stɔːr/
    v: lưu trữ
    The double-sided disk has storage room for up to 500 megabytes of data.Chiếc đĩa hai mặt này có dung lượng lưu trữ lên đến 500 MB dữ liệu.
    The sensitive electronic equipment must be kept in temperature-controlled storage.Các thiết bị điện tử nhạy cảm phải được bảo quản trong kho có kiểm soát nhiệt độ.
  • Technical /ˈteknɪkl/
    adj: kỹ thuật, chuyên môn
    The newspaper article on the development of new fiber-optic cables was so full of technical language that only an electrical engineer could understand it.Bài báo về sự phát triển của cáp quang mới chứa quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu đến mức chỉ có kỹ sư điện mới hiểu được.
    The computer can only be repaired by someone with technical knowledge.Máy tính chỉ có thể được sửa chữa bởi người có kiến thức về kỹ thuật.
1 / 0