600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 2: MARKETING

  • Attract /əˈtrækt/
    v: thu hút
    The display attracted a number of people at the convention.Khu trưng bày đã thu hút được một lượng lớn người tham gia tại hội nghị.
    The new advertising attracts a lot of customers into the store.Chiến dịch quảng cáo mới thu hút rất nhiều khách hàng đến cửa hàng.
  • Compare /kəmˈpeə(r)/
    v: so sánh
    Once the customer compared the two products, her choice was easy.Một khi khách hàng đã so sánh hai sản phẩm, lựa chọn của cô ấy trở nên dễ dàng.
    The price for this brand is high compared to the other brands on the market.Giá của thương hiệu này cao hơn so với các thương hiệu khác trên thị trường.
  • Competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/
    n: sự cạnh tranh
    With only one store in the area, it is difficult for Hector’s business to compete with large chains.Chỉ với một cửa hàng duy nhất trong khu vực, doanh nghiệp của Hector rất khó cạnh tranh với các chuỗi hệ thống lớn.
    We competed against three other agencies to get this contract.Chúng tôi đã cạnh tranh với ba đại lý khác để giành được hợp đồng này.
  • Consume /kənˈsjuːm/
    v: tiêu thụ
    The business plans consumed all of Fritz’s attention this fall.Các kế hoạch kinh doanh đã chiếm trọn tâm trí của Fritz trong mùa thu này.
    Chen consumes more than his share of computer time.Chen sử dụng thời gian dùng máy tính nhiều hơn phần được phân chia của mình.
  • Convince /kənˈvɪns/
    v: thuyết phục
    The salesman convinced his customer to buy his entire inventory of pens.Nhân viên bán hàng đã thuyết phục được khách hàng mua toàn bộ số bút tồn kho của mình.
    Before a business can convince customers that it provides a quality product, it must convince its marketing staff.Trước khi một doanh nghiệp có thể thuyết phục khách hàng rằng mình cung cấp sản phẩm chất lượng, họ phải thuyết phục được chính đội ngũ marketing của mình.
  • Currently /ˈkɜːrəntli/
    adv: hiện tại, bây giờ
    It is important to read current magazines to see how competitors market their products.Việc đọc các tạp chí số mới nhất là rất quan trọng để xem các đối thủ cạnh tranh tiếp thị sản phẩm của họ như thế nào.
    Good marketing requires keeping current with modern technology and best practices.Làm marketing giỏi đòi hỏi phải luôn cập nhật công nghệ hiện đại và các phương pháp hiệu quả nhất.
  • Fad /fæd/
    n: mốt nhất thời, xu hướng ngắn hạn
    The mini dress was a fad once thought to be finished, but now it is making a comeback.Váy ngắn từng là một mốt nhất thời được cho là đã lỗi thời, nhưng nay nó đang trở lại.
    Classic tastes may seem boring but they have proven to resist fads.Gu thẩm mỹ cổ điển có vẻ nhàm chán nhưng thực tế đã chứng minh chúng không bị ảnh hưởng bởi các trào lưu nhất thời.
  • Inspire /ɪnˈspaɪər/
    v: truyền cảm hứng
    The heart-wrenching video about world hunger inspired Kristen to get involved in food security issues.Đoạn video đau lòng về nạn đói trên thế giới đã thôi thúc Kristen tham gia vào các vấn đề an ninh lương thực.
    His painting style was inspired by the works of the Old Masters.Phong cách hội họa của ông được lấy cảm hứng từ tác phẩm của các bậc thầy hội họa thời xưa.
  • Market /ˈmɑːrkɪt/
    v/n: thị trường, tiếp thị
    When Omar first began making his chutneys, he marketed them door-to-door to gourmet shops.Khi Omar mới bắt đầu làm tương ớt, anh ấy đã đến tận nơi để chào hàng tại các cửa hàng thực phẩm cao cấp.
    The market for brightly colored clothing was brisk last year, but moving sluggishly this year.Thị trường quần áo màu sắc sặc sỡ rất sôi động vào năm ngoái, nhưng năm nay lại chuyển biến chậm chạp.
  • Persuasion /pərˈsweɪʒn/
    n: sự thuyết phục
    Juan, with his charming personality, eventually persuaded the pharmacist to stock samples of the new medicine.Juan, với tính cách lôi cuốn, cuối cùng đã thuyết phục được dược sĩ nhập mẫu thuốc mới về kho.
    No amount of marketing could persuade Doris to give up her old, but reliable, laundry soap.Dù tiếp thị nhiều đến đâu cũng không thể thuyết phục Doris từ bỏ loại xà phòng giặt cũ nhưng đáng tin cậy của bà.
  • Productive /prəˈdʌktɪv/
    adj: năng suất, hiệu quả
    The unproductive sales meeting led to several employee complaints.Cuộc họp bán hàng không hiệu quả đã khiến nhiều nhân viên phàn nàn.
    Alonzo is excited about his productive sales territory.Alonzo rất hào hứng về khu vực bán hàng đầy tiềm năng và hiệu quả của mình.
  • Satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/
    n: sự hài lòng
    Henri was perfectly satisfied with his new fishing rod and recommended the brand to many friends.Henri hoàn toàn hài lòng với chiếc cần câu mới và đã giới thiệu thương hiệu này cho nhiều người bạn.
    If you don’t know what kind of gift will satisfy your friend, think about giving a gift certificate instead.Nếu bạn không biết món quà nào sẽ làm bạn mình hài lòng, hãy cân nhắc tặng một phiếu quà tặng thay thế.
1 / 0