TOPIC 1: CONTRACT
Abide by /əˈbaɪd baɪ/v: tuân theo, tuân thủThe two parties agreed to abide by the judge’s decision.Hai bên đã đồng ý tuân thủ quyết định của thẩm phán.For years he has abided by a commitment to annual employee raises.Trong nhiều năm qua, ông ấy đã giữ đúng cam kết về việc tăng lương hàng năm cho nhân viên.
Agreement /əˈɡriːmənt/n: thỏa thuận, hợp đồng, sự đồng ýThe landlord and tenant were in agreement that the rent should be paid to the middle of the month.Chủ nhà và người thuê nhà đã thống nhất rằng tiền thuê nhà sẽ được thanh toán vào giữa tháng.According to the agreement, the caterer will also supply the flowers for the event.Theo thỏa thuận, đơn vị cung cấp tiệc cũng sẽ cung cấp hoa cho sự kiện.
Assurance /əˈʃʊrəns/n: sự đảm bảo, cam kết, sự tự tinThe sales associate gave his assurance that the missing keyboard would be replaced the next day.Nhân viên bán hàng đã cam đoan rằng chiếc bàn phím bị thiếu sẽ được thay thế vào ngày hôm sau.Her evident self-assurance made it easy to see why she was in charge of the negotiations.Sự tự tin rõ rệt của cô ấy giúp ta dễ dàng hiểu được tại sao cô ấy lại là người phụ trách các cuộc đàm phán.
Cancel /ˈkænsl/v: hủy bỏThe man canceled his magazine subscription and got his money back.Người đàn ông đã hủy đăng ký tạp chí định kỳ và nhận lại tiền.When the concert was canceled, the singer sued to get her fee paid.Khi buổi hòa nhạc bị hủy, nữ ca sĩ đã kiện để đòi thanh toán thù lao cho mình.
Determine /dɪˈtɜːrmɪn/v: xác định, quyết địnhAfter reading the contract, I was still unable to determine if our company was liable for back wages.Sau khi đọc hợp đồng, tôi vẫn không thể xác định liệu công ty chúng tôi có phải chịu trách nhiệm trả lương nợ đọng hay không.The skill of the union bargainers will determine whether the automotive plant will open next week.Kỹ năng của những người thương lượng phía công đoàn sẽ quyết định liệu nhà máy ô tô có mở cửa trở lại vào tuần tới hay không.
Engage /ɪnˈɡeɪdʒ/v: tham gia, thuê, thu hútWe engaged a salsa band to play at the reception.Chúng tôi đã thuê một ban nhạc salsa để biểu diễn tại buổi tiệc chiêu đãi.Once we engaged Otto in the decision making for the project, he became much more supportive.Khi chúng tôi lôi cuốn Otto tham gia vào việc ra quyết định cho dự án, anh ấy đã trở nên ủng hộ hơn rất nhiều.
Establish /ɪˈstæblɪʃ/v: thành lập, thiết lập, xác lậpThrough her many books and interviews, Dr. Wan established herself as an authority on conflict resolution.Thông qua nhiều cuốn sách và bài phỏng vấn, Tiến sĩ Wan đã khẳng định được vị thế là một chuyên gia về giải quyết xung đột.The merger of the two companies established a powerful new corporation.Việc sáp nhập hai công ty đã tạo nên một tập đoàn mới đầy quyền lực.
Obligate /ˈɑːblɪɡeɪt/v: bắt buộc, ràng buộcThe contractor was obligated by the contract to work 40 hours a week.Nhà thầu có nghĩa vụ làm việc 40 giờ một tuần theo quy định của hợp đồng.I felt obligated to finish the project even though I could have exercised my option to quit.Tôi cảm thấy có bổn phận phải hoàn thành dự án mặc dù tôi có quyền lựa chọn nghỉ việc.
Party /ˈpɑːrti/n: bên, nhóm, đảng pháiThe parties agreed to a settlement in their contract dispute.Các bên đã đồng ý với một thỏa thuận dàn xếp trong vụ tranh chấp hợp đồng.The party of the first part generally has the advantage of preparing the contract or agreement.Bên thứ nhất (thường là bên đưa ra hợp đồng) thường có lợi thế trong việc soạn thảo hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Provision /prəˈvɪʒn/n: điều khoản, sự chuẩn bị, sự cung cấpThe father made provisions for his children through his will.Người cha đã chuẩn bị các điều kiện kinh tế dự phòng cho con cái thông qua di chúc.The contract contains a provision to deal with how payments are made if John loses his job.Hợp đồng có một điều khoản quy định về cách thức thanh toán trong trường hợp John mất việc.
Resolve /rɪˈzɔːlv/v: giải quyết, quyết tâmThe mediator was able to resolve the problem to everyone’s satisfaction.Người hòa giải đã có thể giải quyết vấn đề một cách thỏa đáng cho tất cả mọi người.The businessman resolved to clean out all the files by the end of the week.Vị doanh nhân đã quyết tâm dọn dẹp sạch các tệp hồ sơ trước cuối tuần.
Specify /ˈspesɪfaɪ/v: ghi rõ, quy định, chỉ rõMary specified in the contract that her bill must be paid within 30 days.Mary ghi rõ trong hợp đồng rằng hóa đơn của cô phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.The letter does not specify which attorney is handling our case.Bức thư không nêu rõ luật sư nào đang xử lý vụ việc của chúng tôi.
1 / 0