600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 29: PRODUCT DEVELOPMENT

  • Anxious /ˈæŋkʃəs/
    adj: lo lắng, e ngại
    The developers were anxious about the sales forecast for the new product.Các nhà phát triển rất lo lắng về dự báo doanh số của sản phẩm mới.
    The graphic designers tried to be calm during their presentation, but you could tell they were anxious it would not be well received.Các nhà thiết kế đồ họa đã cố gắng giữ bình tĩnh khi thuyết trình, nhưng bạn có thể nhận ra họ đang lo lắng rằng bản thiết kế sẽ không được đón nhận.
  • Ascertain /ˌæsərˈteɪn/
    v: xác định, tìm ra
    A necessary part of product development is to ascertain whether the product is safe.Một phần tất yếu của việc phát triển sản phẩm là phải xác định xem liệu sản phẩm đó có an toàn hay không.
    A customer survey will help to ascertain whether there is a market for the product.Một cuộc khảo sát khách hàng sẽ giúp xác định chắc chắn liệu có thị trường tiêu thụ cho sản phẩm này không.
  • Assume /əˈsuːm/
    v: đảm nhận, cho rằng
    The young man felt ready to assume the new responsibilities of his promotion.Chàng trai trẻ cảm thấy đã sẵn sàng để gánh vác những trách nhiệm mới sau khi được thăng chức.
    When the manufacturing company bought the research lab, it also assumed its outstanding debts.Khi công ty sản xuất mua lại phòng thí nghiệm nghiên cứu, họ cũng đồng thời tiếp nhận (gánh) các khoản nợ chưa thanh toán của phòng lab đó.
  • Decade /ˈdekeɪd/
    n: thập kỷ
    After a decade of trying, the company finally developed a vastly superior product.Sau một thập kỷ nỗ lực, cuối cùng công ty đã phát triển được một sản phẩm ưu việt hơn hẳn.
    Each decade seems to have its own fad products.Mỗi thập kỷ dường như đều có những sản phẩm mang tính trào lưu (mốt) riêng.
  • Examine /ɪɡˈzæmɪn/
    v: kiểm tra
    Before marketing a new product, researchers must carefully examine it from every aspect.Trước khi đưa một sản phẩm mới ra thị trường, các nhà nghiên cứu phải kiểm tra nó một cách cẩn thận ở mọi phương diện.
    Good researchers have to examine every possible option, including some that seem bizarre.Những nhà nghiên cứu giỏi phải xem xét mọi phương án khả thi, bao gồm cả những phương án có vẻ kỳ quặc.
  • Experiment /ɪkˈsperɪmənt/
    v,n: thử nghiệm
    Product developers must conduct hundreds of experiments in their research.Các nhà phát triển sản phẩm phải tiến hành hàng trăm cuộc thí nghiệm trong quá trình nghiên cứu.
    After designing a new product, researchers continue experimenting to determine whether it has other uses.Sau khi thiết kế xong sản phẩm mới, các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục thử nghiệm để xác định xem liệu nó còn công dụng nào khác không.
  • Logical /ˈlɑːdʒɪkl/
    adj: hợp lý
    It is only logical for a research and development team to concentrate on one or two new products at a time.Việc một nhóm nghiên cứu và phát triển tập trung vào một hoặc hai sản phẩm mới tại một thời điểm là hoàn toàn hợp lý.
    In addition to logical thinkers, a good research and development team should include a few dreamers.Bên cạnh những người có tư duy logic, một đội ngũ nghiên cứu và phát triển giỏi nên có thêm một vài người có tâm hồn mộng mơ (giàu sức tưởng tượng).
  • Research /rɪˈsɜːrtʃ/
    n: nghiên cứu
    Part of the research the team does is to determine whether similar products are already on the market.Một phần của công việc nghiên cứu mà nhóm thực hiện là xác định xem các sản phẩm tương tự đã có mặt trên thị trường chưa.
    For toy manufacturers, research can be pure fun.Đối với các nhà sản xuất đồ chơi, việc nghiên cứu có thể là một niềm vui thuần túy.
  • Responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
    n: trách nhiệm
    The product development department has a huge responsibility to be sure that the product is safe, even if used improperly.Bộ phận phát triển sản phẩm có trách nhiệm to lớn trong việc đảm bảo sản phẩm an toàn, ngay cả khi bị sử dụng sai cách.
    Another responsibility of product development is to ensure that there will be a demand for the product.Một trách nhiệm khác của khâu phát triển sản phẩm là đảm bảo rằng sản phẩm đó sẽ có nhu cầu tiêu thụ.
  • Solve /sɔːlv/
    v: giải quyết
    Researchers find that every time they solve one problem, two more result.Các nhà nghiên cứu nhận ra rằng mỗi khi họ giải quyết được một vấn đề thì lại có thêm hai vấn đề khác phát sinh.
    One of the biggest problems to solve is why people would want to own the new product.Một trong những vấn đề lớn nhất cần giải quyết là lý do tại sao khách hàng lại muốn sở hữu sản phẩm mới này.
  • Supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/
    n: người giám sát
    The department supervisor has to balance his department’s responsibilities in order to keep the president satisfied with its progress.Người giám sát bộ phận phải cân đối các trách nhiệm của bộ phận mình để khiến chủ tịch hài lòng với tiến độ công việc.
    A good supervisor gets his team to work with him, not just for him.Một người giám sát giỏi là người khiến đội ngũ làm việc cùng mình, chứ không chỉ là làm việc cho mình.
  • Systematic /ˌsɪstəˈmætɪk/
    adj: có hệ thống
    Once the creative development is completed, the department needs to put in place a systematic approach for making the idea a reality.Một khi quá trình phát triển sáng tạo hoàn tất, bộ phận cần thiết lập một phương pháp tiếp cận có hệ thống để biến ý tưởng thành hiện thực.
    Any researcher knows that creative thinking is necessary, but systematic analysis is indispensable.Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng biết rằng tư duy sáng tạo là cần thiết, nhưng phân tích có hệ thống là điều không thể thiếu.
1 / 0