TOPIC 30: RENTING AND LEASING
Apprehensive /æprɪˈhensɪv/adj: e ngại, lo sợMost new home buyers are apprehensive about their decision.Hầu hết những người mới mua nhà lần đầu đều cảm thấy e ngại về quyết định của mình.The mortgage lender was apprehensive about the company’s ability to pay.Người cho vay thế chấp lo ngại về khả năng chi trả của công ty.
Circumstance /ˈsɜːrkəmstæns/n: tình huống, tình hìnhUnder the current economic circumstances, they will not be able to purchase the property.Trong hoàn cảnh kinh tế hiện nay, họ sẽ không thể mua được bất động sản đó.If the circumstances change in the near future and we have new properties, we will be sure to call you.Nếu tình hình thay đổi trong tương lai gần và chúng tôi có những bất động sản mới, chúng tôi chắc chắn sẽ gọi cho bạn.
Condition /kənˈdɪʃn/n: điều kiệnExcept for some minor repairs, the building is in very good condition.Ngoại trừ một vài chỗ cần sửa chữa nhỏ, tòa nhà đang ở trong tình trạng rất tốt.There are certain conditions that are unique to leasing a property.Có những điều khoản (điều kiện) nhất định chỉ có trong việc thuê bất động sản dài hạn.
Due to: (do, bởi vì)Due to the low interest rates, good office space is difficult to find.Do lãi suất thấp nên rất khó tìm được không gian văn phòng tốt.He didn’t believe that the low prices were due only to the neighborhood.Anh ấy không tin rằng giá thấp chỉ là do yếu tố khu vực lân cận.
Fluctuate /ˈflʌktʃueɪt/v: biến độngNo one is very comfortable making a large investment while the currency values fluctuate almost daily.Không ai cảm thấy thoải mái khi thực hiện một khoản đầu tư lớn trong khi giá trị tiền tệ biến động gần như hàng ngày.Prime business areas fluctuate with local economies, crime rates, and cost of living indices.Các khu vực kinh doanh trọng điểm biến động theo nền kinh tế địa phương, tỷ lệ tội phạm và chỉ số chi phí sinh hoạt.
Get out of (v: thoát khỏi)The agent wasn’t sure if the executives could get out of their prior real estate arrangement.Đại lý không chắc liệu các giám đốc điều hành có thể hủy bỏ thỏa thuận bất động sản trước đó của họ hay không.The company wanted to get out of the area before property values declined even further.Công ty muốn rời khỏi khu vực đó trước khi giá trị bất động sản sụt giảm sâu hơn nữa.
Indicator /ˈɪndɪkeɪtər/n: dấu hiệu, chỉ thịIf the economy is an accurate indicator, rental prices will increase rapidly in the next six months.Nếu nền kinh tế là một chỉ báo chính xác, giá thuê nhà sẽ tăng nhanh trong 6 tháng tới.The results of the elections were seen as an important indicator of the stability in the area.Kết quả bầu cử được coi là một chỉ dấu quan trọng về sự ổn định trong khu vực.
Lease /liːs/n: hợp đồng cho thuê;
(v): thuêWith the lease expiring next year, they need to start looking for a new location as soon as possible.Vì hợp đồng thuê sẽ hết hạn vào năm tới, họ cần bắt đầu tìm địa điểm mới càng sớm càng tốt.They decided to lease the property rather than buy it.Họ quyết định thuê dài hạn bất động sản đó thay vì mua đứt.
Lock into (v: cam kết)The company locked itself into a ten-year lease that they didn’t want.Công ty đã tự ràng buộc mình vào một bản hợp đồng thuê 10 năm mà họ không hề mong muốn.Before you lock yourself into something, check all your options.Trước khi bạn cam kết chặt chẽ vào việc gì đó, hãy kiểm tra lại tất cả các lựa chọn của mình.
Occupancy /ˈɑːkjəpənsi/n: sự chiếm hữu, sở hữuThe occupancy rate in the building has never fallen below 85 percent.Tỷ lệ lấp đầy (tỷ lệ có người thuê) trong tòa nhà chưa bao giờ giảm xuống dưới 85%.The lawyers signed the papers and the company took occupancy of the new building.Các luật sư đã ký giấy tờ và công ty đã chính thức dời vào sử dụng (chiếm lĩnh) tòa nhà mới.
Option /ˈɑːpʃn/n: sự lựa chọnYou could arrange the lease with an option to buy after a certain amount of time.Bạn có thể sắp xếp hợp đồng thuê kèm theo quyền được mua sau một khoảng thời gian nhất định.With the real estate market so tight right now, you don’t have that many options.Với thị trường bất động sản eo hẹp như hiện nay, bạn không có quá nhiều lựa chọn.
Subject to /ˈsʌbdʒekt tu/adj: phụ thuộc, dựa vàoThis contract is subject to all the laws and regulations of the state.Hợp đồng này phải tuân thủ mọi luật lệ và quy định của bang.The go-ahead to buy is subject to the president’s approval.Việc tiến hành mua sắm tùy thuộc vào sự phê duyệt của chủ tịch.
1 / 0