TOPIC 32: EATING OUT
Basic /ˈbeɪsɪk/adj: cơ bảnThe new restaurant offers a very basic menu.Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn rất đơn giản (không cầu kỳ).The restaurant manager ordered enough basic supplies to get through the first month.Người quản lý nhà hàng đã đặt đủ các vật tư cơ bản để duy trì trong suốt tháng đầu tiên.
Complete /kəmˈpliːt/adj: hoàn hảo, đầy đủThe new restaurant offers a complete menu of appetizers, entrees, and desserts.Nhà hàng mới cung cấp một thực đơn đầy đủ từ các món khai vị, món chính cho đến món tráng miệng.The tasty dessert was the perfect completion to the meal.Món tráng miệng ngon lành là một sự kết thúc hoàn hảo cho bữa ăn.
Excite /ɪkˈsaɪt/v: kích thích, làm thú vịExotic flavors always excite me.Những hương vị lạ lẫm luôn làm tôi thấy phấn khích.I get excited when I try a new restaurant.Tôi cảm thấy hào hứng khi được thử một nhà hàng mới.
Flavor /ˈfleɪvər/n: mùi vịFusion cooking is distinguished by an interesting mix of flavors.Ẩm thực phong cách “Fusion” (đa quốc gia) nổi bật bởi sự pha trộn thú vị của các hương vị.The cook changed the flavor of the soup with a unique blend of herbs.Đầu bếp đã thay đổi hương vị của món súp bằng một sự pha trộn độc đáo của các loại thảo mộc.
Forget /fərˈɡet/v: quênThe waiter forgot to bring the rolls, annoying the customer.Người phục vụ đã quên mang bánh mì cuộn ra, điều này làm khách hàng khó chịu.Don’t forget to tell your friends what a great meal you had tonight.Đừng quên kể với bạn bè về bữa tối tuyệt vời mà bạn đã thưởng thức tối nay nhé.
Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/n: thành phần, nguyên liệuThe chef went to the farmer’s market to select the freshest ingredients for tonight’s menu.Đầu bếp đã đi chợ nông sản để chọn những nguyên liệu tươi ngon nhất cho thực đơn tối nay.I was unfamiliar with some of the ingredients in the dish.Tôi không biết rõ về một số nguyên liệu có trong món ăn này.
Judge /dʒʌdʒ/v: đánh giá;
(n): giám khảoHector was not familiar with Asian cooking, so he was unable to judge if the noodles were cooked correctly.Hector không rành về ẩm thực châu Á, nên anh ấy không thể đánh giá liệu món mì có được nấu đúng cách hay không.The restaurant review harshly judged the quality of the service.Bài phê bình nhà hàng đã đánh giá rất khắt khe về chất lượng phục vụ.
Mix-up /ˈmɪks ʌp/n,v: sự nhầm lẫn, trộn lẫnThere was a mix-up in the kitchen so your order will be delayed.Đã có một chút nhầm lẫn trong nhà bếp nên đơn hàng của quý khách sẽ bị trễ một chút.The amateur chef mixed up the ingredients and ruined the dish.Vị đầu bếp nghiệp dư đã trộn lẫn lộn các nguyên liệu và làm hỏng món ăn.
Patron /ˈpeɪtrən/n: khách quenOnce the word was out about the new chef, patrons lined up to get into the restaurant.Ngay khi thông tin về vị đầu bếp mới được lan truyền, khách hàng đã xếp hàng dài để vào nhà hàng.I used to patronize the restaurant until the management changed.Tôi từng là khách hàng thân thiết của nhà hàng đó cho đến khi ban quản lý thay đổi.
Predict /prɪˈdɪkt/v: dự đoán, dự báoI predicted this restaurant would become popular and I was right.Tôi đã dự đoán nhà hàng này sẽ trở nên nổi tiếng, và tôi đã đúng.Kona was unable to predict what time Andy, who is always late, would show up at the restaurant.Kona không thể đoán được lúc mấy giờ thì Andy – người luôn trễ hẹn – sẽ xuất hiện tại nhà hàng.
Random /ˈrændəm/adj: ngẫu nhiênWe made random selections from the menu.Chúng tôi đã chọn ngẫu nhiên các món từ thực đơn.We asked the waiter to bring us several appetizers, letting him choose them at random.Chúng tôi yêu cầu người phục vụ mang ra vài món khai vị, để anh ấy tự chọn ngẫu nhiên.
Remind /rɪˈmaɪnd/v: nhắc nhởMs. Smith was annoyed at having to remind the waitress to bring the check.Cô Smith cảm thấy khó chịu khi phải nhắc nhân viên phục vụ mang hóa đơn ra.I left the client a reminder that we are meeting for dinner tomorrow evening.Tôi đã để lại lời nhắn nhắc khách hàng rằng chúng tôi có hẹn ăn tối vào tối mai.
1 / 0