TOPIC 34: COOKING AS A CAREER
Accustom to /əˈkʌstəm tuː/v: Làm cho quen vớiChefs must accustom themselves to working long hours.Các đầu bếp phải tự làm quen với việc làm việc trong nhiều giờ liền.Sean was not accustomed to eating spicy foods, but he was developing a taste for them.Sean vốn không quen ăn đồ cay, nhưng anh ấy đang dần hình thành sở thích với chúng.
Apprentice /əˈprentɪs/n: người học việc, thực tập sinhInstead of attending cooking school, Raul chose to work as an apprentice with an experienced chef.Thay vì đi học trường bếp, Raul chọn làm người học việc cho một đầu bếp giàu kinh nghiệm.The cooking school has an apprentice program that places students in restaurants to gain work experience.Trường dạy nấu ăn có chương trình thực tập giúp đưa học viên vào các nhà hàng để tích lũy kinh nghiệm làm việc.
Culinary /ˈkʌlɪneri/adj: thuộc ẩm thựcThe chef was widely known for his culinary artistry.Vị đầu bếp này nổi tiếng khắp nơi nhờ tài nghệ ẩm thực của mình.His interest in culinary arts drew him to a commercial foods program.Niềm đam mê với nghệ thuật ẩm thực đã dẫn dắt anh ấy đến với một chương trình đào tạo thực phẩm thương mại.
Demanding /dɪˈmændɪŋ/adj: đòi hỏi, khắt kheTheodore was exhausted by his demanding job in the restaurant.Theodore đã kiệt sức vì công việc đòi hỏi cao tại nhà hàng.Paolo was able to handle multiple requests from demanding customers without becoming frantic.Paolo có thể xử lý nhiều yêu cầu từ những khách hàng khó tính mà không hề trở nên rối loạn.
Draw /drɔː/v: thu hút, lôi cuốnWe hope the new restaurant will draw other businesses to the area.Chúng tôi hy vọng nhà hàng mới sẽ thu hút các doanh nghiệp khác đến khu vực này.Matthew was drawn to a career in cooking.Matthew đã bị lôi cuốn vào sự nghiệp nấu nướng.
Incorporate /ɪnˈkɔːrpəreɪt/v: kết hợp, sát nhậpCoca incorporated the patron’s suggestions into her new menu.Coca đã đưa (kết hợp) những gợi ý của khách quen vào thực đơn mới của mình.Here are the fresh greens for you to incorporate into a salad.Đây là những loại rau xanh tươi để bạn kết hợp vào món salad.
Influx /ˈɪnflʌks/n: dòng chảy, sự đổ vềAn influx of new chefs is constantly needed to fill open jobs.Luôn cần một lượng lớn các đầu bếp mới để lấp đầy các vị trí còn trống.Due to the rise in popularity of cooking as a career, cooking schools report an influx of applications.Do nghề bếp ngày càng phổ biến, các trường dạy nấu ăn báo cáo rằng lượng đơn đăng ký đang đổ về rất lớn.
Method /ˈmeθəd/n: phương pháp, cách thứcGloria perfected a simple method for making croissants.Gloria đã hoàn thiện một phương pháp đơn giản để làm bánh sừng bò.Many chefs borrow cooking methods from a variety of cultures and incorporate them into their cooking style.Nhiều đầu bếp học hỏi các phương pháp nấu ăn từ nhiều nền văn hóa khác nhau và kết hợp chúng vào phong cách riêng của mình.
Outlet /ˈaʊtlet/n: lối thoát, phương tiện thể hiệnEven before he became a professional baker, Jacob used baking as an outlet for frustration.Ngay cả trước khi trở thành thợ làm bánh chuyên nghiệp, Jacob đã dùng việc nướng bánh như một cách để giải tỏa sự thất vọng.Many people find cooking to be a hands-on outlet for their creativity.Nhiều người thấy rằng nấu ăn là một kênh thực tế để họ giải phóng sự sáng tạo.
Profession /prəˈfeʃn/n: nghề nghiệp, chuyên mônCooking is considered as much a profession as is law or medicine.Nấu ăn được coi là một nghề nghiệp chuyên môn không kém gì luật hay y học.Lulu took up cooking as her profession and is very happy with her decision.Lulu đã chọn nấu ăn làm nghề nghiệp của mình và rất hạnh phúc với quyết định đó.
Relinquish /rɪˈlɪŋkwɪʃ/v: từ bỏ, nhường lạiPeople find it hard to relinquish their accustomed food preferences and try something new.Mọi người thấy khó mà từ bỏ sở thích ăn uống quen thuộc để thử một thứ gì đó mới mẻ.After Claude married Kiki, he had to relinquish his exclusive hold on the kitchen and learn to share the joys of cooking.Sau khi Claude kết hôn với Kiki, anh ấy đã phải từ bỏ “độc quyền” trong căn bếp và học cách chia sẻ niềm vui nấu nướng.
Theme /θiːm/n: chủ đề, phong cáchThe caterers prepared food for a party with a tropical island theme.Những người cung cấp dịch vụ ăn uống đã chuẩn bị món ăn cho bữa tiệc theo chủ đề đảo nhiệt đới.The restaurant’s food and decor demonstrated its southwestern theme.Đồ ăn và cách trang trí của nhà hàng đã thể hiện rõ chủ đề vùng Tây Nam.
1 / 0