600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 35: EVENTS

  • Assist /əˈsɪst/
    v: hỗ trợ, giúp đỡ
    Bonnie hired a secretary to assist her with the many details of the event.Bonnie đã thuê một thư ký để hỗ trợ cô ấy xử lý nhiều chi tiết của sự kiện.
    The hotel manager was able to assist us with some last-minute advice.Người quản lý khách sạn đã có thể hỗ trợ chúng tôi bằng một vài lời khuyên vào phút chót.
  • Coordinate /koʊˈɔːrdɪneɪt/
    v: điều phối, sắp xếp
    Benet tried to coordinate all departments to make sure the event ran smoothly.Benet đã cố gắng phối hợp với tất cả các bộ phận để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
    The colors of the flowers were ordered to coordinate with the colors in the corporate logo.Màu sắc của hoa được yêu cầu phải phối hợp (đồng bộ) với màu sắc trên logo của công ty.
  • Dimension /daɪˈmenʃn/
    n: kích thước
    What are the dimensions of the ballroom?Kích thước của phòng khiêu vũ là bao nhiêu?
    We need the dimensions of the meeting rooms before we can determine how many chairs each will hold.Chúng tôi cần biết kích thước của các phòng họp trước khi xác định mỗi phòng có thể chứa được bao nhiêu ghế.
  • Exact /ɪɡˈzækt/
    adj: chính xác
    We will need an exact head count by noon tomorrow.Chúng tôi sẽ cần một con số đếm người (số lượng khách) chính xác trước trưa mai.
    The exact measurements of the room are unknown, but we can guess.Số đo chính xác của căn phòng thì chưa rõ, nhưng chúng ta có thể đoán được.
  • General /ˈdʒenrəl/
    adj: chung, phổ biến
    We have a general idea of how many guests will attend.Chúng tôi đã nắm được con số khái quát về lượng khách sẽ tham dự.
    In general, about half the guests will bring their spouses.Nhìn chung, khoảng một nửa số khách mời sẽ đi cùng vợ hoặc chồng của họ.
  • Ideal /aɪˈdiːəl/
    adj: lý tưởng
    The ideal location for the concert would have plenty of parking.Một địa điểm lý tưởng cho buổi hòa nhạc cần có nhiều chỗ đậu xe.
    Lucy had imagined the ideal setting for her wedding, so no site could live up to her expectations.Lucy đã tưởng tượng ra một khung cảnh lý tưởng cho đám đám cưới của mình, vì vậy không có địa điểm nào có thể đáp ứng được kỳ vọng của cô.
  • Lead time /ˈliːd taɪm/
    n: thời gian chuẩn bị, thời gian dẫn
    The lead time for reservations is unrealistic.Thời gian chờ để đặt chỗ (đặt trước bao lâu) là không thực tế.
    We will need to give the caterer enough lead time to cut the cake.Chúng ta cần cho đơn vị cung cấp tiệc đủ thời gian chuẩn bị để cắt bánh.
  • Plan /plæn/
    n,v: kế hoạch;
    lên kế hoạch
    The plan is to gather tomorrow to discuss the menu.Kế hoạch là ngày mai sẽ tập hợp để thảo luận về thực đơn.
    Planning their wedding was a source of tension for the young couple.Việc lên kế hoạch cho đám cưới là một nguồn cơn gây căng thẳng cho cặp đôi trẻ.
  • Proximity /prɑːkˈsɪməti/
    n: sự gần, vị trí gần
    The fans were worried by the proximity of the storm clouds.Các người hâm mộ lo lắng vì những đám mây bão đã ở rất gần.
    An important factor in selecting the site was its close proximity to a parking garage.Một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm là nó nằm rất gần với nhà để xe.
  • Regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
    n: quy định, luật lệ
    We followed all the state regulations for food safety.Chúng tôi đã tuân thủ tất cả các quy định của nhà nước về an toàn thực phẩm.
    The site staff closely regulates how many cars can be brought on the grounds.Nhân viên tại địa điểm kiểm soát (quy định) chặt chẽ số lượng xe được đưa vào khu vực.
  • Site /saɪt/
    n: địa điểm, vị trí
    Once we saw the site, we knew it would be perfect for the event.Ngay khi nhìn thấy địa điểm đó, chúng tôi biết nó sẽ hoàn hảo cho sự kiện. (Lưu ý: “Site” ở đây là địa điểm thực tế, không phải “trang web” (website) trong ngữ cảnh này).
    The on-site manager was most helpful.Người quản lý tại chỗ (trực tiếp tại địa điểm) là người hỗ trợ nhiệt tình nhất.
  • Stage /steɪdʒ/
    v, n: trình diễn;
    sân khấu;
    giai đoạn
    The gazebo outside was the perfect location from which to stage the cutting of the cake.Cái vọng lâu bên ngoài là vị trí hoàn hảo để tổ chức nghi thức cắt bánh.
    A historic house can be the perfect site to stage a small reception.Một ngôi nhà cổ kính có thể là địa điểm hoàn hảo để tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi nhỏ.
1 / 0