600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 36: GENERAL TRAVEL

  • Agency /ˈeɪdʒənsi/
    n: đại lý, chi nhánh
    Once we decided we wanted to go to Costa Rica for vacation, we called the travel agency to see how much flights would cost.Ngay khi quyết định đi nghỉ mát ở Costa Rica, chúng tôi đã gọi cho đại lý du lịch để xem giá các chuyến bay.
    The staff at the travel agency included brochures and sightseeing information with the ticket.Nhân viên tại đại lý du lịch đã đính kèm các tờ rơi quảng cáo và thông tin tham quan cùng với vé.
  • Announcement /əˈnaʊnsmənt/
    n: thông báo
    Did you hear an announcement about our new departure time?Bạn có nghe thấy thông báo về giờ khởi hành mới của chúng ta không?
    I expect an announcement any time now about a snow emergency at the airport.Tôi đang chờ đợi thông báo về tình trạng khẩn cấp do bão tuyết tại sân bay bất cứ lúc nào.
  • Beverage /ˈbevərɪdʒ/
    n: đồ uống
    The flight attendant offered all passengers a cold beverage during the flight.Tiếp viên hàng không đã mời tất cả hành khách đồ uống lạnh trong suốt chuyến bay.
    The restaurant had a range of beverages on the drinks menu, including soft drinks and juices.Nhà hàng có một loạt các loại đồ uống trong thực đơn, bao gồm nước ngọt và nước trái cây.
  • Blanket /ˈblæŋkɪt/
    n,v: chăn, che phủ
    It’s going to be a cold night so I’ll ask housekeeping to send an extra blanket for our bed.Đêm nay sẽ lạnh đấy, nên tôi sẽ yêu cầu bộ phận buồng phòng gửi thêm một chiếc chăn cho giường của chúng ta.
    The snow blanketed the windshield, making it difficult to see the roads.Tuyết phủ kín kính chắn gió, gây khó khăn cho việc quan sát đường xá.
  • Board /bɔːrd/
    v: lên tàu, xe, máy bay
    The inn offers room and board at weekly rates.Nhà trọ này cung cấp cả chỗ ở và bữa ăn theo giá hằng tuần.
    We will board the train for New York in ten minutes.Chúng ta sẽ lên tàu đi New York trong mười phút nữa.
  • Claim /kleɪm/
    v: đòi lại, nhận lại
    Please proceed directly to the baggage arrival area to claim your luggage.Vui lòng đi thẳng đến khu vực trả hành lý để nhận lại hành lý của bạn.
    Lost luggage can be claimed at the airline office.Hành lý bị thất lạc có thể được nhận lại tại văn phòng của hãng hàng không.
  • Delay /dɪˈleɪ/
    v: trì hoãn
    The bus was delayed due to inclement weather.Chuyến xe buýt đã bị trì hoãn do thời tiết khắc nghiệt.
    The station was experiencing minor delays, making many people late for work.Nhà ga đang gặp phải tình trạng chậm trễ nhẹ, khiến nhiều người đi làm muộn.
  • Depart /dɪˈpɑːrt/
    v: khởi hành
    After the wedding, the married couple departed for their honeymoon in Morocco.Sau đám cưới, đôi vợ chồng trẻ đã khởi hành đi hưởng tuần trăng mật ở Morocco.
    We’re going to depart from our usual policy and allow you to leave work early one day a week.Chúng tôi sẽ làm khác đi so với chính sách thông thường và cho phép bạn nghỉ làm sớm một ngày mỗi tuần.
  • Embark /ɪmˈbɑːrk/
    v: lên tàu, bắt đầu
    At the gate, the passenger was required to show her passport before she could embark upon the flight.Tại cổng, hành khách được yêu cầu xuất trình hộ chiếu trước khi có thể lên máy bay.
    They were nervous, but also excited, to embark on a long-awaited trip to Africa.Họ lo lắng nhưng cũng rất phấn khích khi bắt đầu chuyến đi tới Châu Phi đã mong đợi từ lâu.
  • Itinerary /aɪˈtɪnəreri/
    n: lịch trình
    He reviewed the itinerary the travel agent had faxed him before purchasing the ticket.Anh ấy đã xem lại lịch trình mà đại lý du lịch đã fax cho mình trước khi mua vé.
    I had to change my itinerary when I decided to add two more countries to my vacation.Tôi đã phải thay đổi hành trình của mình khi quyết định thêm hai quốc gia nữa vào kỳ nghỉ.
  • Prohibit /prəˈhɪbɪt/
    v: cấm, ngăn chặn
    We were prohibited from wearing casual clothes in the office.Chúng tôi bị cấm mặc quần áo thường phục tại văn phòng.
    Airline regulations prohibit the passengers from having beverages open during takeoff and landing.Quy định hàng không nghiêm cấm hành khách mở đồ uống trong lúc cất cánh và hạ cánh.
  • Valid /ˈvælɪd/
    adj: hợp lệ, có hiệu lực
    I need to make certain that my passport is valid if we plan to go overseas this December.Tôi cần đảm bảo rằng hộ chiếu của mình vẫn còn hiệu lực nếu chúng tôi dự định ra nước ngoài vào tháng 12 tới.
    The officer’s argument for increased airport security seemed valid at the time.Lập luận của viên chức về việc tăng cường an ninh sân bay có vẻ hợp lý vào thời điểm đó.
1 / 0