TOPIC 39: HOTELS
Advance /ədˈvæns/n,v: sự cải tiến;
tiến bộClarissa booked the bridal suite in advance of the hotel’s official opening.Clarissa đã đặt phòng tân hôn trước khi khách sạn chính thức khai trương.Every advance in technology was evident throughout the hotel’s computerized functions.Mọi tiến bộ công nghệ đều thể hiện rõ qua các chức năng vi tính hóa của khách sạn.
Chain /tʃeɪn/n: chuỗi, hệ thốngBudget-priced hotel chains have made a huge impact in the industry.Các chuỗi khách sạn bình dân đã tạo ra tác động to lớn trong ngành này.The hotel being built in Seoul is the newest one in the chain.Khách sạn đang được xây dựng ở Seoul là cơ sở mới nhất trong chuỗi.
Check in /ˈtʃek ɪn/v: đăng ký nhận phòng, lên máy bayPatrons check in at the hotel immediately upon their arrival.Khách hàng làm thủ tục nhận phòng ngay khi họ vừa đến khách sạn.To know that the conference guests have arrived, we ask them to check in at the registration desk.Để biết khách tham dự hội nghị đã đến đủ chưa, chúng tôi yêu cầu họ đăng ký tại bàn tiếp tân.
Confirm /kənˈfɜːrm/v: xác nhậnJorge called the hotel to confirm that he had a room reservation.Jorge đã gọi cho khách sạn để xác nhận việc anh ấy có đặt phòng.We automatically send a postcard to let you know that your travel dates have been confirmed.Chúng tôi tự động gửi một bưu thiếp để thông báo rằng ngày đi du lịch của bạn đã được xác nhận.
Expect /ɪkˈspekt/v: mong đợi, dự đoánYou can expect a clean room when you check in at a hotel.Bạn có thể mong đợi một căn phòng sạch sẽ khi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.Mr. Kim expected that the bed linens would be changed daily.Ông Kim kỳ vọng rằng khăn trải giường sẽ được thay mới hàng ngày.
Housekeeper /ˈhaʊskiːpər/n: quản gia, nhân viên dọn phòngEloise’s first job at the hotel was as a housekeeper and now she is the manager.Công việc đầu tiên của Eloise tại khách sạn là nhân viên buồng phòng và hiện cô ấy đã là quản lý.The desk clerk is sending the housekeeper to bring more towels to your room.Nhân viên lễ tân đang cử nhân viên dọn phòng mang thêm khăn tắm đến phòng bạn.
Notify /ˈnoʊtɪfaɪ/v: thông báoThey notified the hotel that they had been delayed in traffic and would be arriving late.Họ đã thông báo cho khách sạn rằng họ bị kẹt xe và sẽ đến muộn.Lydia notified the hotel in writing that she was canceling her reservation.Lydia đã thông báo bằng văn bản cho khách sạn về việc cô ấy hủy đặt phòng
Preclude /prɪˈkluːd/v: ngăn cản, cản trởThe horrible rainstorm precluded us from traveling any further.Cơn bão mưa khủng khiếp đã ngăn cản chúng tôi đi xa hơn.The unexpected cost of the room precluded a gourmet dinner for the travelers.Chi phí phát sinh của căn phòng đã khiến những vị khách không thể thưởng thức một bữa tối sành điệu
Quote /kwoʊt/v,n: trích dẫn;
báo giáWe were quoted a price of $89 for the room for one night.Chúng tôi đã được báo giá 89 đô la cho phòng một đêm.Call ahead and get a price quote for a week-long stay.Hãy gọi trước để nhận bản báo giá cho kỳ lưu trú kéo dài một tuần.
Rate /reɪt/n: giá cả, tỉ lệThe rate for the hotel room is too high considering how few services are available on-site.Giá phòng khách sạn quá cao so với số lượng ít ỏi các dịch vụ sẵn có tại chỗ.*The sign in the lobby lists the seasonal rates.Tấm biển ở sảnh liệt kê các mức giá theo mùa.
Reserve /rɪˈzɜːrv/v: đặt trước, giữ chỗI know I reserved a room for tonight, but the hotel staff has no record of the reservation in the system.Tôi biết mình đã đặt một phòng cho tối nay, nhưng nhân viên khách sạn không tìm thấy hồ sơ đặt chỗ trong hệ thống.The bride and groom reserved a block of rooms at the hotel for guests coming to their wedding from out of town.Cô dâu và chú rể đã đặt trước một dãy phòng tại khách sạn cho những vị khách ở xa đến dự đám cưới.
Service /ˈsɜːrvɪs/n,v: dịch vụ, phục vụThe hotel has a number of luxury services like the on-site gym, sauna, pool, and beauty salon.Khách sạn có nhiều dịch vụ sang trọng như phòng gym tại chỗ, phòng xông hơi, hồ bơi và thẩm mỹ viện.Mr. Rockmont called room service to order a late-night snack.Ông Rockmont đã gọi dịch vụ phục vụ tại phòng để đặt một bữa ăn nhẹ đêm khuya.
1 / 0