TOPIC 13: HIRING AND TRAINING
Conduct /kənˈdʌkt/v: tiến hành, tổ chức;
(n) Hành viInterviews were conducted over a period of three weeks.Các cuộc phỏng vấn đã được tiến hành trong khoảng thời gian ba tuần.The trainees’ conduct during training was unacceptable; something must be done.Thái độ/Hành vi của các học viên trong quá trình đào tạo là không thể chấp nhận được; cần phải có biện pháp xử lý.
Generate /ˈdʒenəreɪt/v: tạo raThe new training program generated a lot of interest among employees.Chương trình đào tạo mới đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm đối với các nhân viên.The job fair at the college campus should generate interest in our company.Hội chợ việc làm tại khuôn viên trường đại học sẽ giúp thu hút sự quan tâm đến công ty chúng ta.
Hire /ˈhaɪər/v: thuê, (n) nhân viênShe was hired after her third interview.Cô ấy đã được tuyển dụng sau vòng phỏng vấn thứ ba.The new hire has integrated well with his colleagues.Nhân viên mới đã hòa nhập rất tốt với các đồng nghiệp của mình.
Keep up with /kiːˈpʌp wɪð/v: bắt kịp vớiThe workers were told that they must keep up with the changes or they would find themselves without jobs.Các công nhân được thông báo rằng họ phải theo kịp các thay đổi, nếu không họ sẽ đối mặt với nguy cơ mất việc.Employees are encouraged to take courses in order to keep up with new developments.Nhân viên được khuyến khích tham gia các khóa học để cập nhật (bắt kịp) những bước phát triển mới.
Look up to /lʊˈkʌp tə/v: ngưỡng mộ, tôn trọngStaff members looked up to the director because he had earned their respect over the years.Các nhân viên rất kính trọng vị giám đốc vì ông ấy đã có được sự nể trọng của họ trong suốt nhiều năm qua.There are few people in this world that I look up to as much as I look up to you.Trên đời này có rất ít người mà tôi ngưỡng mộ nhiều như ngưỡng mộ bạn.
Mentor /ˈmentɔːr/n: người cố vấnThe mentor helped her make some decisions about combining career and family.Người cố vấn đã giúp cô ấy đưa ra một số quyết định về việc cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình.One problem with many programs is that the mentors don’t feel invested in the progress of the employees with whom they are working.Một vấn đề với nhiều chương trình là những người cố vấn không cảm thấy thực sự tâm huyết với sự tiến bộ của nhân viên mà họ đang hướng dẫn.
On track /træk/adj: theo dõi, đúng lịch trìnhIf we stay on track, the meeting should be finished at 9:30.Nếu chúng ta đi đúng tiến độ, cuộc họp sẽ kết thúc lúc 9:30.You have a lot of work; if you can’t stay on track, let me know immediately.Bạn có rất nhiều việc; nếu bạn không thể đảm bảo đúng tiến độ, hãy báo cho tôi biết ngay lập tức.
Reject /rɪˈdʒekt/v: từ chốiEven though Mr. Lukin rejected their offer, they remained in contact.Mặc dù ông Lukin từ chối lời đề nghị của họ, họ vẫn giữ liên lạc với nhau.Ms. Gauchet rejected the offer because they could not offer her the salary that she requested.Cô Gauchet đã từ chối lời mời làm việc vì họ không đáp ứng được mức lương mà cô yêu cầu.
Set up /ˈse tʌp/v: thiết lập, sắp xếpSet up a time and place for the meeting and then inform everyone who is involved.Hãy sắp xếp thời gian và địa điểm cho cuộc họp, sau đó thông báo cho tất cả những người liên quan.Check with your supervisor to make sure that your office is all set up before you begin work.Hãy kiểm tra với người giám sát để đảm bảo văn phòng của bạn đã được chuẩn bị sẵn sàng (thiết lập xong) trước khi bắt đầu công việc.
Success /səkˈses/n: thành côngThe director’s success came after years of hiring the right people at the right time.Thành công của vị giám đốc có được sau nhiều năm tuyển dụng đúng người vào đúng thời điểm.When the manager won an award, he attributed his success to his colleagues.Khi người quản lý giành được giải thưởng, ông ấy đã cho rằng thành công của mình là nhờ công lao của các đồng nghiệp.
Training /ˈtreɪnɪŋ/n: sự đào tạoThe new hire received such good training that, within a week, she was as productive as the other workers.Nhân viên mới được đào tạo tốt đến mức chỉ trong vòng một tuần, cô ấy đã làm việc hiệu quả như những công nhân khác.The training is designed to prepare all workers, new and old, for the changes that the company will face.Khóa đào tạo được thiết kế để chuẩn bị cho tất cả nhân viên, cả mới lẫn cũ, trước những thay đổi mà công ty sẽ đối mặt.
Update /ˈʌpdeɪt/v: cập nhậtThe personnel officer updated the employees on the latest personnel changes.Cán bộ nhân sự đã cập nhật cho các nhân viên về những thay đổi nhân sự mới nhất.Our latest update shows that business is down 15 percent.Bản cập nhật mới nhất của chúng tôi cho thấy tình hình kinh doanh đã giảm 15%.
1 / 0