TOPIC 15: PROMOTIONS, PENSIONS, AND AWARDS
Achieve /əˈtʃiːv/v: đạt được thành tựu, thành tíchI hope to achieve as much as you have in your short time with the company.Tôi hy vọng sẽ đạt được nhiều thành tựu như bạn đã làm trong thời gian ngắn làm việc tại công ty.The new Board of Directors has achieved all of its goals in the first six months.Hội đồng quản trị mới đã đạt được tất cả các mục tiêu đề ra trong sáu tháng đầu tiên.
Contribute /kənˈtrɪbjuːt/v: đóng gópMake sure your boss is aware of the work you contributed to the project.Hãy đảm bảo rằng sếp của bạn biết được những phần việc mà bạn đã đóng góp cho dự án.All employees are asked to contribute a few minutes of their spare time to clean up the office.Tất cả nhân viên được yêu cầu dành ra vài phút thời gian rảnh của mình để cùng dọn dẹp văn phòng.
Dedication /ˌdedɪˈkeɪʃn/n: sự tận tâm, cam kếtThe director’s dedication to a high-quality product has motivated many of his employees.Sự tận tâm của giám đốc đối với một sản phẩm chất lượng cao đã truyền động lực cho nhiều nhân viên của ông.We would never be where we are today if it weren’t for many long hours and so much dedication.Chúng tôi sẽ không bao giờ có được vị trí như ngày hôm nay nếu không có những giờ làm việc vất vả và sự cống hiến hết mình.
Look forward to /ˈfɔːrwərd/v: mong đợi, mong chờThe regional director was looking forward to the new, larger offices.Giám đốc khu vực rất mong chờ việc được chuyển sang các văn phòng mới rộng lớn hơn.We look forward to seeing you at the next meeting.Chúng tôi rất mong được gặp lại bạn trong cuộc họp tới.
Looked to /lʊkt tə/v: phụ thuộcThe workers always looked to him to settle their disagreements.Các công nhân luôn tìm đến ông ấy để nhờ giải quyết những bất đồng của họ.The staff is looking to their supervisor for guidance and direction.Các nhân viên đang trông cậy vào người giám sát để có được sự hướng dẫn và chỉ dẫn.
Loyal /ˈlɔɪəl/adj: trung thànhYou have been such a loyal advisor for so many years, I’m not sure what I’ll do without you.Bạn đã là một cố vấn tận tụy trong suốt nhiều năm qua, tôi không chắc mình sẽ xoay xở ra sao nếu thiếu bạn.Even though your assistant is loyal, you have to question his job performance.Mặc dù trợ lý của bạn rất trung thành, nhưng bạn vẫn phải xem xét lại hiệu quả công việc của anh ta.
Merit /ˈmerɪt/n: xuất sắc, tài năngEmployees are evaluated on their merit and not on seniority.Nhân viên được đánh giá dựa trên năng lực (thành tích) chứ không phải dựa trên thâm niên.Your work has improved tremendously and is of great merit.Công việc của bạn đã tiến bộ vượt bậc và có giá trị (công trạng) rất lớn.
Obvious /ˈɑːbviəs/adj: hiển nhiên, rõ ràngThe marketing coordinator is the obvious choice to replace Ms. Nance.Điều phối viên tiếp thị là sự lựa chọn hiển nhiên để thay thế cô Nance.In many companies, it is very obvious who will be promoted.Ở nhiều công ty, việc ai sẽ được thăng chức là điều rất rõ ràng.
Productive /prəˈdʌktɪv/adj: hữu ích, có năng suấtThe researcher wasn’t as productive when he first started working here.Nhà nghiên cứu đã không làm việc hiệu quả bằng khi ông ấy mới bắt đầu vào đây.The managers had a very productive meeting and were able to solve many of the problems.Các quản lý đã có một cuộc họp rất hiệu quả và có thể giải quyết được nhiều vấn đề.
Promote /prəˈmoʊt/v: thăng chức, quảng cáo, xúc tiến, khuyến mãiEven though the sales associate had a good year, it wasn’t possible to promote him.Mặc dù cộng tác viên bán hàng đã có một năm làm việc tốt, nhưng việc thăng chức cho anh ta là không thể (vào lúc đó).The Assistant Director promoted the idea that the Director was incompetent.Trợ lý Giám đốc đã rêu rao (thúc đẩy) ý kiến rằng vị Giám đốc là người kém năng lực.
Recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/n: sự công nhận, khen ngợiThe president’s personal assistant was finally given the recognition that she has deserved for many years.Trợ lý cá nhân của chủ tịch cuối cùng cũng nhận được sự công nhận mà cô ấy xứng đáng có được từ nhiều năm nay.Recognition of excellent work should be routine for every manager.Việc khen ngợi/ghi nhận những công việc xuất sắc nên là thói quen của mọi nhà quản lý.
Value /ˈvæljuː/n, v: giá trị, đánh giá caoIt is difficult to put a value on the work that an employee does.Rất khó để định giá chính xác công lao mà một nhân viên đã thực hiện.Employees value their colleagues’ opinions.Nhân viên luôn coi trọng ý kiến của các đồng nghiệp.
1 / 0