600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 16: SHOPPING

  • Bargain /ˈbɑːrɡən/
    n, v: món hời, trả giá
    We were thrilled with the bargains we found at the clothing sale.Chúng tôi đã rất phấn khích với những món hời tìm được tại buổi bán giảm giá quần áo.
    Lois compared the sweaters carefully to determine which was a better bargain.Lois đã so sánh kỹ các chiếc áo len để xem chiếc nào có mức giá hời hơn.
  • Bear /ber/
    v: chịu đựng
    Moya doesn’t like crowds so she cannot bear to shop during the holiday rush.Moya không thích đám đông nên cô ấy không thể chịu đựng được việc đi mua sắm trong những ngày lễ cao điểm.
    If you can bear with me, I’d like to stop in one more store.Nếu bạn có thể kiên nhẫn (chịu khó) đợi tôi một chút, tôi muốn ghé thêm một cửa hàng nữa.
  • Behavior /bɪˈheɪvjər/
    n: hành vi, ứng xử
    Annu is conducting a survey on whether consumer behavior differs between men and women.Annu đang thực hiện một cuộc khảo sát về việc liệu hành vi người tiêu dùng giữa nam và nữ có khác nhau hay không.
    Suspicious behavior in a department store will draw the attention of the security guards.Hành vi khả nghi trong cửa hàng bách hóa sẽ thu hút sự chú ý của các nhân viên bảo vệ.
  • Checkout /ˈtʃekaʊt/
    n: thanh toán
    The line at this checkout is too long, so let’s look for another.Dòng người tại quầy thanh toán này quá dài, chúng ta hãy tìm quầy khác đi.
    Get in the checkout line now and I’ll join you with the last items.Bạn cứ đứng vào hàng đợi thanh toán trước đi, tôi sẽ mang những món đồ cuối cùng đến sau.
  • Comfort /ˈkʌmfərt/
    n: sự thoải mái, dễ chịu
    I like to dress for comfort if I’m spending the day shopping.Tôi thích mặc đồ sao cho thoải mái nếu định dành cả ngày để đi mua sắm.
    Arlo likes to go to the mall where he can shop in comfort, regardless of the weather.Arlo thích đến trung tâm thương mại nơi anh ấy có thể mua sắm dễ chịu bất kể thời tiết thế nào.
  • Expand /ɪkˈspænd/
    v: mở rộng
    The new manager has significantly expanded the store’s inventory.Người quản lý mới đã mở rộng đáng kể danh mục hàng hóa (hàng tồn kho) của cửa hàng.
    The shoe store is out of room and is thinking about expanding into this adjacent vacant building.Cửa hàng giày đã hết chỗ và đang cân nhắc mở rộng sang tòa nhà trống bên cạnh.
  • Explore /ɪkˈsplɔːr/
    v: khám phá, điều tra
    The collector likes to explore antique shops looking for bargains.Nhà sưu tập thích khám phá các cửa hàng đồ cổ để săn những món hời.
    While his mother shopped for clothes, Michael wandered off to explore the toy section.Trong lúc mẹ đi mua quần áo, Michael đã đi loanh quanh để khám phá khu vực đồ chơi.
  • Item /ˈaɪtəm/
    n: thứ, món hàng
    The grocery store has a special checkout line for people who are purchasing less than ten items.Cửa hàng bách hóa có một quầy thanh toán riêng cho những người mua ít hơn 10 mặt hàng.
    Do you think I can get all these items into one bag?Bạn có nghĩ là tôi có thể nhét hết đống đồ này vào một chiếc túi không?
  • Mandatory /ˈmændətɔːri/
    adj: bắt buộc
    The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at a time.Cửa hàng trang sức có chính sách bắt buộc là chỉ cho khách xem mỗi lần một món đồ.
    There is a mandatory limit of nine items for use of this checkout line.Có quy định bắt buộc giới hạn tối đa 9 mặt hàng khi sử dụng quầy thanh toán này.
  • Merchandise /ˈmɜːtʃəndaɪz/
    n: hàng hóa
    I am very impressed with the selection of merchandise at this store.Tôi rất ấn tượng với sự đa dạng của hàng hóa tại cửa hàng này.
    Helen wanted to make sure that the store had a wide variety of merchandise before she committed to buying a gift certificate.Helen muốn chắc chắn rằng cửa hàng có nhiều loại hàng hóa trước khi quyết định mua phiếu quà tặng.
  • Strict /strɪkt/
    adj: nghiêm ngặt, chính xác
    The store’s policy states that returns must be made within 30 days of purchase, but the staff is not strict in enforcing it.Chính sách cửa hàng quy định hàng trả lại phải trong vòng 30 ngày, nhưng nhân viên không quá khắt khe trong việc thực thi điều đó.
    There is a strict limit of four items per person that can be taken into the changing room.Có quy định nghiêm ngặt là mỗi người chỉ được mang tối đa 4 món đồ vào phòng thay đồ.
  • Trend /trend/
    n: xu hướng
    The clothing store tries to stay on top of all the new trends.Cửa hàng quần áo luôn cố gắng cập nhật (dẫn đầu) tất cả các xu hướng mới.
    Mioshi followed market trends closely before she bought a clothing franchise.Mioshi đã theo dõi sát sao các xu hướng thị trường trước khi mua nhượng quyền kinh doanh hàng may mặc.
1 / 0