TOPIC 17: ORDERING SUPPLIES
Order /ˈɔːrdər/v/n: đặt hàngThe Office Supply Warehouse offers a diverse range of office supplies.Kho cung ứng văn phòng cung cấp một chủng loại vật tư văn phòng rất đa dạng.The diversity of staff in this office is amazing.Sự đa dạng của đội ngũ nhân viên trong văn phòng này thật tuyệt vời.
Supplier /səˈplaɪər/n: nhà cung cấpThe new enterprise quickly established an account with the office supply store.Doanh nghiệp mới đã nhanh chóng thiết lập một tài khoản (để giao dịch) với cửa hàng văn phòng phẩm.This enterprise has become unmanageable and is beginning to lose money.Doanh nghiệp này đã trở nên khó kiểm soát và bắt đầu thua lỗ.
Inventory /ˈɪnvəntri/n: hàng tồn khoHaving Ann on this team is essential if we are to win the contract.Việc có Ann trong đội là điều thiết yếu nếu chúng ta muốn giành được hợp đồng.A good record-keeping system is an essential component of inventory control.Một hệ thống lưu trữ hồ sơ tốt là thành phần trọng yếu trong việc kiểm soát hàng tồn kho.
Stock /stɑːk/n/v: hàng tồn kho;
cung cấpThough they are more expensive, these folders will withstand everyday wear and tear.Mặc dù đắt hơn, nhưng những bìa hồ sơ này sẽ chịu được sự hao mòn (hỏng hóc) do sử dụng hàng ngày.This everyday routine of having to check inventory is boring.Công việc kiểm kê hàng tồn kho lặp đi lặp lại hàng ngày này thật nhàm chán.
Shipment /ˈʃɪpmənt/n: lô hàngThe daily functioning of this office has been compromised.Việc vận hành hàng ngày của văn phòng này đã bị ảnh hưởng (bị đe dọa).She functioned as the director while Mr. Gibbs was away.Cô ấy đảm nhiệm vai trò giám đốc trong khi ông Gibbs đi vắng.
Reorder /ˌriːˈɔːrdər/v: đặt lại hàngI’ve been maintaining a list of office supplies that are in greatest demand.Tôi vẫn đang duy trì (cập nhật liên tục) danh sách các vật tư văn phòng có nhu cầu cao nhất.Trying to maintain two different stockrooms is too much work.Việc cố gắng duy trì (quản lý) hai kho chứa hàng khác nhau là một khối lượng công việc quá lớn.
Delivery /dɪˈlɪvəri/n: giao hàngI’ve been trying to obtain a list of supplies from the administrator for three weeks now.Tôi đã cố gắng để có được danh sách vật tư từ quản trị viên suốt ba tuần nay rồi.The employee obtained the report from her supervisor.Nhân viên đã nhận được bản báo cáo từ người giám sát của mình.
Invoice /ˈɪnvɔɪs/n: hóa đơnOne of the prerequisites for this job is competence in bookkeeping.Một trong những điều kiện tiên quyết cho công việc này là năng lực về nghiệp vụ kế toán.Here are the prerequisites that you need to purchase before coming to class.Đây là những món đồ bắt buộc bạn cần mua trước khi đến lớp.
Purchase /ˈpɜːrtʃəs/v/n: mua hàngThe most important qualities we look for in a supplier are reliability and quick response.Những phẩm chất quan trọng nhất mà chúng tôi tìm kiếm ở một nhà cung cấp là sự tin cậy và phản hồi nhanh.The quality of their clothes has fallen ever since they started using cheaper fabrics to make them.Chất lượng quần áo của họ đã giảm sút kể từ khi họ bắt đầu sử dụng các loại vải rẻ tiền hơn để sản xuất.
Quantity /ˈkwɑːntəti/n: số lượngThe transition to the new supplier went smoothly and there was no interruption in shipments.Việc chuyển đổi sang nhà cung cấp mới đã diễn ra suôn sẻ và không có sự gián đoạn nào trong việc giao hàng.Her smooth manner won her the appreciation of the manager but not her colleagues.Cách cư xử khéo léo (mềm mỏng) của cô ấy giúp cô có được sự đánh giá cao từ giám đốc nhưng lại không được lòng đồng nghiệp.
Stockroom /ˈstɑːkruːm/n: kho hàngI can’t tell you the source of this information.Tôi không thể tiết lộ cho bạn nguồn gốc của thông tin này.The source of this rare pottery that we are selling in our shop is a small village in India.Nguồn cung cấp loại đồ gốm quý hiếm mà chúng tôi đang bán tại cửa hàng là từ một ngôi làng nhỏ ở Ấn Độ.
Backorder /ˈbækˌɔːrdər/n/v: đơn hàng chưa có sẵnWe do not have enough stationery, so please order some more.Chúng tôi không còn đủ văn phòng phẩm, vì vậy hãy đặt mua thêm một ít.The new stationery featured the company’s logo in blue ink at the top of the page.Mẫu giấy tiêu đề (văn phòng phẩm) mới làm nổi bật logo công ty bằng mực xanh ở đầu trang.
1 / 0