TOPIC 19: INVOICE
Charge /tʃɑːrdʒ/n: phí;
(v): tính phíThe extra charge for gift wrapping your purchase will appear on your invoice.Khoản phụ phí gói quà cho món hàng bạn mua sẽ xuất hiện trên hóa đơn.The customer service representative was responsible for telling all existing customers that higher prices would be charged next month.Đại diện dịch vụ khách hàng có trách nhiệm thông báo cho tất cả khách hàng hiện tại rằng mức giá cao hơn sẽ được áp dụng (tính phí) vào tháng tới.
Compile /kəmˈpaɪl/v: tập hợp, thu thậpI have compiled a list of the most popular items in our sales catalog.Tôi đã biên soạn một danh sách các mặt hàng phổ biến nhất trong danh mục bán hàng của chúng ta.The clerk is responsible for compiling the orders at the end of the day.Nhân viên văn phòng chịu trách nhiệm tổng hợp các đơn đặt hàng vào cuối ngày.
Customer /ˈkʌstəmər/n: khách hàngLet’s make sure all invoices sent to customers are kept in alphabetical order.Hãy đảm bảo rằng tất cả hóa đơn gửi cho khách hàng được lưu trữ theo thứ tự bảng chữ cái.As part of our customer satisfaction plan, let’s offer a discount to customers who pay their invoices within a week.Như một phần của kế hoạch làm hài lòng khách hàng, chúng ta hãy giảm giá cho những khách hàng thanh toán hóa đơn trong vòng một tuần.
Discount /ˈdɪskaʊnt/n: giảm giá;
(v) : giảm giáWe are offering a 10 percent discount to all new customers.Chúng tôi đang áp dụng mức giảm giá 10% cho tất cả khách hàng mới.They discounted the price on the merchandise damaged in shipment.Họ đã giảm giá cho những mặt hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Efficient /ɪˈfɪʃnt/adj: hiệu quảThe accountant was so efficient in processing the customer receipts that she had the job done before lunch.Nhân viên kế toán xử lý biên lai khách hàng hiệu quả đến mức cô ấy đã hoàn thành công việc trước giờ trưa.Electronic invoicing has helped us to be efficient.Việc lập hóa đơn điện tử đã giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn.
Estimate /ˈestɪmət/v: ước tính ;
(n) : sự ước tínhWe estimated our losses this year at about five thousand dollars.Chúng tôi ước tính khoản lỗ của mình trong năm nay vào khoảng 5.000 đô-la.In the owner’s estimation, the high level of customer satisfaction was an adequate measure of how well the company was doing.Theo đánh giá (ước tính) của chủ sở hữu, mức độ hài lòng cao của khách hàng là thước đo thỏa đáng cho thấy công ty đang hoạt động tốt như thế nào.
Impose /ɪmˈpoʊz/v: áp đặtThe company will impose a surcharge for any items returned.Công ty sẽ áp đặt một khoản phụ phí đối với bất kỳ mặt hàng nào bị trả lại.We should not impose upon our staff by requiring them to work on weekends.Chúng ta không nên áp đặt (gây phiền hà) cho nhân viên bằng cách yêu cầu họ làm việc vào cuối tuần.
Mistake /mɪˈsteɪk/n: lỗi, sai sótI made a mistake in adding up your bill and we overcharged you twenty dollars.Tôi đã cộng nhầm hóa đơn của bạn và chúng tôi đã tính thừa của bạn 20 đô-la.It was a mistake thinking that my boss would be reasonable when I explained my situation to him.Thật là sai lầm khi nghĩ rằng sếp mình sẽ biết lắng nghe khi mình giải thích tình cảnh của mình cho ông ấy.
Order /ˈɔːrdər/n: sự đặt hàng;
(v): đặt hàngThe customer placed an order for ten new chairs.Khách hàng đã đặt mua 10 chiếc ghế mới.We were ordered to take inventory immediately, so we could account for the missing items.Chúng tôi được lệnh phải kiểm kê kho ngay lập tức để đối soát các mặt hàng còn thiếu.
Prompt /prɑːmpt/adj: kịp thờiI want a prompt reply to my letter of complaint.Tôi muốn có một lời hồi đáp nhanh chóng cho lá thư khiếu nại của mình.The supervisor gave the new sales agent a prompt when she forgot to mention the company’s money-back guarantee.Người giám sát đã nhắc nhở nhân viên bán hàng mới khi cô ấy quên đề cập đến chính sách cam kết hoàn tiền của công ty.
Rectify /ˈrektɪfaɪ/v: điều chỉnh, chỉnh sửaHe rectified the problem by giving the customer credit for the unused items that she returned.Anh ấy đã khắc phục vấn đề bằng cách hoàn tiền (tín dụng) cho khách hàng đối với những món đồ chưa sử dụng mà cô ấy trả lại.Embarrassed at his behavior, he rectified the situation by writing a letter of apology.Cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình, anh ấy đã sửa chữa tình hình bằng cách viết một lá thư xin lỗi.
Terms /tɜːrmz/n: điều khoảnThe terms of payment were clearly listed at the bottom of the invoice.Các điều khoản thanh toán được liệt kê rõ ràng ở phía dưới cùng của hóa đơn.The terms of the agreement required that items be fully paid for before they would be shipped.Các điều khoản của thỏa thuận yêu cầu các mặt hàng phải được thanh toán đầy đủ trước khi giao.
1 / 0