600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 22: ACCOUNTING

  • Accounting /əˈkaʊntɪŋ/
    n: sự tính toán, kế toán
    Good accounting is needed in all businesses.Công tác kế toán tốt là cần thiết trong tất cả các doanh nghiệp.
    Accounting for expenses is time-consuming.Việc hạch toán (kế toán) các khoản chi phí rất tốn thời gian.
  • Accumulate /əˈkjuːmjəleɪt/
    v: tích lũy, thu thập
    They have accumulated more than enough information.Họ đã thu thập được quá đủ thông tin.
    The bills started to accumulate after the secretary quit.Các hóa đơn bắt đầu dồn đống (tích tụ) lại sau khi thư ký nghỉ việc.
  • Asset /ˈæset/
    n: tài sản
    The company’s assets are worth millions of dollars.Tài sản của công ty trị giá hàng triệu đô la.
    A sophisticated accounting system is an asset to a company.Một hệ thống kế toán tinh vi là một tài sản quý giá đối với một công ty.
  • Audit /ˈɔːdɪt/
    n, v: sự kiểm toán, kiểm toán
    No one looks forward to an audit by the government.Không ai mong chờ một cuộc kiểm toán từ phía chính phủ.
    The independent accountants audited the company’s books.Các kế toán viên độc lập đã kiểm toán sổ sách của công ty.
  • Budget /ˈbʌdʒɪt/
    n: ngân sách
    The department head was pleased that she received a 10 percent increase in her budget.Trưởng bộ phận rất hài lòng khi nhận được mức tăng 10% trong ngân sách của mình.
    If the development group doesn’t cut back expenses, they’ll be over the budget.Nếu nhóm phát triển không cắt giảm chi phí, họ sẽ vượt quá ngân sách.
  • Build up /bɪld ʌp/
    v: tăng lên, tích lũy, xây dựng
    The firm has built up a solid reputation for itself.Công ty đã xây dựng được một danh tiếng vững chắc cho chính mình.
    Be careful, your inventory of parts is building up.Hãy cẩn thận, lượng linh kiện tồn kho của bạn đang tăng dần lên đấy.
  • Client /ˈklaɪənt/
    n: khách hàng
    We must provide excellent services for our clients, otherwise we will lose them to our competition.Chúng ta phải cung cấp dịch vụ tuyệt vời cho khách hàng, nếu không chúng ta sẽ mất họ vào tay đối thủ cạnh tranh.
    Maintaining close contact with clients keeps the account managers aware of changing needs.Việc duy trì liên lạc chặt chẽ với khách hàng giúp những người quản lý khách hàng nắm bắt được các nhu cầu đang thay đổi.
  • Debt /det/
    n: khoản nợ, sự nợ nần
    The company has been very careful and is slowly digging itself out of debt.Công ty đã rất cẩn thận và đang dần thoát khỏi cảnh nợ nần.
    The banks are worried about your increasing debt.Các ngân hàng đang lo lắng về khoản nợ ngày càng tăng của bạn.
  • Outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
    adj: chưa thanh toán, nổi bật
    That client still has several outstanding bills.Khách hàng đó vẫn còn vài hóa đơn chưa thanh toán.
    Clients with outstanding bills will not receive further service until the bills are paid.Những khách hàng có hóa đơn chưa thanh toán sẽ không được phục vụ tiếp cho đến khi thanh toán xong các hóa đơn đó.
  • Profitable /ˈprɑːfɪtəbl/
    adj: có lợi nhuận
    Our accounting department has helped us to become more profitable.Bộ phận kế toán đã giúp chúng ta kinh doanh có lãi hơn.
    The new manager was unable to make the company profitable.Người quản lý mới đã không thể làm cho công ty sinh lời.
  • Reconcile /ˈrekənsaɪl/
    v: đối chiếu
    The client uses his bank statements to reconcile his accounts.Khách hàng sử dụng bảng sao kê ngân hàng để đối chiếu lại các tài khoản của mình.
    The accountant found the error when she reconciled the account.Kế toán viên đã phát hiện ra lỗi khi cô ấy đối chiếu tài khoản.
  • Turnover /ˈtɜːrnoʊvər/
    n: doanh thu, doanh số
    We have to add another production shift to keep up with the high turnover rate.Chúng ta phải thêm một ca sản xuất khác để kịp với tốc độ luân chuyển hàng hóa cao.
    The overseas branch has much lower employee turnover than does domestic operations.Chi nhánh nước ngoài có tỷ lệ luân chuyển (nghỉ việc) nhân viên thấp hơn nhiều so với các hoạt động trong nước.
1 / 0