600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 23: INVESTMENT

  • Aggressive /əˈɡresɪv/
    adj: xâm lấn, cạnh tranh, mạnh bạo
    The director’s aggressive position on investing was frowned upon by the Board of Directors.Lập trường đầu tư mạo hiểm (táo bạo) của vị giám đốc đã bị Hội đồng quản trị phản đối.
    Wall Street is a very aggressive atmosphere where only the strong survive.Phố Wall là một môi trường vô cùng cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại được.
  • Attitude /ˈætɪtuːd/
    n: thái độ
    The new fund manager’s attitude changed quickly after the first big downturn in the market.Thái độ của người quản lý quỹ mới đã thay đổi nhanh chóng sau đợt sụt giảm lớn đầu tiên của thị trường.
    Each investor should assess his or her own attitude toward investment.Mỗi nhà đầu tư nên tự đánh giá quan điểm của chính mình đối với việc đầu tư.
  • Commitment /kəˈmɪtmənt/
    n: sự cam kết, thỏa thuận
    The stockbroker’s commitment to his clients is remarkable.Sự tận tụy của nhà môi giới chứng khoán đối với khách hàng của mình thật đáng chú ý.
    The president made a commitment to his employees that they would be given shares of stock if the company was successful.Chủ tịch đã cam kết với nhân viên rằng họ sẽ được chia cổ phiếu nếu công ty kinh doanh thành công.
  • Conservative /kənˈsɜːrvətɪv/
    adj: thận trọng, bảo thủ
    Her conservative strategy paid off over the years.Chiến lược đầu tư thận trọng của cô ấy đã mang lại thành quả trong suốt những năm qua.
    Generally, older people should be more conservative in their investing than younger people.Nói chung, người lớn tuổi nên thận trọng hơn trong việc đầu tư so với người trẻ.
  • Fund /fʌnd/
    n: quỹ;
    (v): tài trợ
    He will have access to his trust fund when he is 21 years old.Anh ấy sẽ được quyền sử dụng quỹ ủy thác của mình khi đủ 21 tuổi.
    The company will fund the trip to the conference.Công ty sẽ tài trợ kinh phí cho chuyến đi tham dự hội nghị.
  • Invest /ɪnˈvest/
    v: đầu tư
    The chief financial officer invested in the stock at a very good time.Giám đốc tài chính đã đầu tư vào cổ phiếu vào một thời điểm rất thích hợp.
    Don’t invest all of your time in just one project.Đừng dồn toàn bộ thời gian của bạn chỉ vào một dự án duy nhất.
  • Long-term /ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/
    adj: dài hạn
    The CEO’s long-term goal was to increase the return on investment.Mục tiêu dài hạn của CEO là tăng tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
    Over the long term, unemployment is expected to remain steady.Về dài hạn, tỷ lệ thất nghiệp dự kiến sẽ giữ ở mức ổn định.
  • Portfolio /pɔːrtˈfoʊlioʊ/
    n: danh mục đầu tư
    Investors are advised to have diverse portfolios.Các nhà đầu tư được khuyên nên có danh mục đầu tư đa dạng.
    The investor’s portfolio consisted of blue-chip company stocks and government bonds.Danh mục đầu tư của nhà đầu tư này bao gồm cổ phiếu của các công ty hàng đầu (blue-chip) và trái phiếu chính phủ.
  • Pull out /pʊl aʊt/
    v: rút lui;
    (n): sự rút lui
    His advisor suggested that she pull out her investments in the troubled country.Cố vấn của ông ấy gợi ý rằng bà nên rút các khoản đầu tư của mình khỏi quốc gia đang gặp bất ổn đó.
    The pull-out of the bank has left the company without financing.Việc ngân hàng rút vốn đã khiến công ty rơi vào tình trạng thiếu hụt tài chính.
  • Resource /rɪˈsɔːrs/
    n: tài nguyên, nguồn lực
    If you don’t invest in petroleum now, you will find that the stock prices will get away from you.Nếu bạn không đầu tư vào dầu mỏ ngay bây giờ, bạn sẽ thấy giá cổ phiếu vuột khỏi tầm tay.
    The company’s most valuable resource was its staff.Nguồn lực quý giá nhất của công ty chính là đội ngũ nhân viên.
  • Return /rɪˈtɜːrn/
    n: lợi nhuận, doanh thu
    The 44 percent return on the new stock was far more than the stockbroker had anticipated.Mức lợi nhuận 44% từ cổ phiếu mới cao hơn nhiều so với kỳ vọng của nhà môi giới chứng khoán.
    Some investors are satisfied with a 15 percent return, while others want to see a much larger return.Một số nhà đầu tư hài lòng với mức lợi nhuận 15%, trong khi số khác lại muốn mức lợi nhuận cao hơn nhiều.
  • Wise /waɪz/
    adj: khôn ngoan, sáng suốt
    Are you sure it was a wise decision to pull out all of your investments?Bạn có chắc chắn rằng việc rút hết các khoản đầu tư là một quyết định khôn ngoan không?
    The president, after 45 years on the job, was known as a wise investor.Vị chủ tịch, sau 45 năm làm nghề, được biết đến là một nhà đầu tư sáng suốt.
1 / 0