600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 25: FINANCIAL FORECASTING & BUDGETING

  • Desired /dɪˈzaɪər/
    adj: mong muốn, khát khao
    The desired outcome of a projected budget is increased control over the business.Kết quả mong muốn của một bản ngân sách dự kiến là tăng cường khả năng kiểm soát doanh nghiệp.
    Lee needs his start-up business to match his current salary; a business plan will tell him how much income he needs to generate to meet the desired goal.Lee cần doanh nghiệp khởi nghiệp của mình đạt mức thu nhập bằng với mức lương hiện tại; một bản kế hoạch kinh doanh sẽ cho anh ấy biết cần tạo ra bao nhiêu thu nhập để đạt được mục tiêu mong muốn đó.
  • Detail /dɪˈteɪl/
    v: làm rõ, (n): chi tiết
    The office manager detailed each step of the inventory process at the staff meeting.Người quản lý văn phòng đã trình bày chi tiết từng bước của quy trình kiểm kê tại cuộc họp nhân viên.
    Fabio created a financial statement that detailed every expected expenditure for the next quarter.Fabio đã lập một bản báo cáo tài chính liệt kê chi tiết mọi khoản chi tiêu dự kiến cho quý tới.
  • Forecast /ˈfɔːrkæst/
    n, v: dự báo, tiên đoán
    The financial forecast indicates a deficit in the next quarter.Dự báo tài chính cho thấy sẽ có sự thâm hụt trong quý tới.
    Analysts forecast a strong economic outlook.Các nhà phân tích dự báo một triển vọng kinh tế mạnh mẽ.
  • Level /ˈlevl/
    n: cấp độ, trình độ
    We have never had an accountant work at such a sophisticated level before.Chúng tôi chưa từng có kế toán viên nào làm việc ở trình độ tinh thông như vậy trước đây.
    The meeting was only open to staff at the assistant director level or higher.Cuộc họp chỉ dành cho nhân viên từ cấp trợ lý giám đốc trở lên.
  • Overall /ˌoʊvərˈɔːl/
    adj: tổng thể, toàn bộ
    The company’s overall expectations were out of proportion.Kỳ vọng tổng thể của công ty đã vượt quá mức cân đối.
    Overall, our costs are running true to prediction.Nhìn chung, chi phí của chúng ta đang diễn biến đúng như dự đoán.
  • Perspective /pərˈspektɪv/
    n: quan điểm, góc nhìn
    The budget statement will give the manager some perspective on where the costs of running the business are to be found.Báo cáo ngân sách sẽ giúp người quản lý có cái nhìn rõ hơn về các khoản chi phí vận hành doanh nghiệp nằm ở đâu.
    Joseph’s accountant gave him some perspective as well as some data on how much he could expect to earn in his first year in business.Kế toán của Joseph đã cho anh ấy một cái nhìn khái quát cũng như một số dữ liệu về mức thu nhập anh có thể kỳ vọng trong năm đầu kinh doanh.
  • Projected /ˈprɑːdʒektɪd/
    adj: được dự kiến, lên kế hoạch
    Based on the data at hand, I think our projected earnings for the next quarter are unrealistic.Dựa trên dữ liệu hiện có, tôi nghĩ lợi nhuận dự kiến cho quý tới là không thực tế.
    The manager was distressed at the projected number of staff hours to be paid on the next payroll cycle.Người quản lý đã rất lo lắng trước số giờ làm việc dự kiến của nhân viên phải chi trả trong kỳ lương tới.
  • Realistic /ˌriːəˈlɪstɪk/
    adj: thực tế
    Stefano found that an accurate accounting gave him a realistic idea of his business’s financial direction.Stefano nhận thấy rằng công tác kế toán chính xác đã giúp anh có cái nhìn thực tế về định hướng tài chính của doanh nghiệp.
    Realistic expectations are important when you review your financial statements.Kỳ vọng thực tế là rất quan trọng khi bạn xem xét các báo cáo tài chính của mình.
  • Target /ˈtɑːrɡɪt/
    n, v: mục tiêu, nhắm đến
    We targeted March as the deadline for completing the financial statement.Chúng tôi đặt mục tiêu tháng Ba là hạn chót để hoàn thành báo cáo tài chính.
    Most managers target desired income as the primary criterion for success.Hầu hết các nhà quản lý đều lấy thu nhập mục tiêu làm tiêu chí chính cho sự thành công.
  • Translation /trænsˈleɪʃn/
    n: bản dịch
    The translation of the statement from Japanese into English was very helpful.Bản dịch báo cáo từ tiếng Nhật sang tiếng Anh rất hữu ích.
    The accountant was able to provide a translation of the economic terms used in the meeting.Kế toán viên đã có thể giải thích (chuyển ngữ) các thuật ngữ kinh tế được sử dụng trong cuộc họp.
  • Typical /ˈtɪpɪkl/
    adj: tiêu biểu, điển hình
    A projected financial statement takes into account a business’s typical expenses and a margin for unanticipated expenses.Một bản báo cáo tài chính dự kiến sẽ tính đến các chi phí điển hình của doanh nghiệp và một khoản dự phòng cho các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
    Part of a category summary is defining the expenses that are typical to the business in question.Một phần của bản tóm tắt danh mục là xác định các khoản chi phí đặc trưng của doanh nghiệp đang được đề cập.
  • Yield /jiːld/
    n, v: lợi nhuận;
    tạo ra lợi nhuận
    Henry’s budget gave him the desired yield: a better indication of his expected profit.Ngân sách của Henry đã mang lại kết quả mong muốn: một dấu hiệu rõ ràng hơn về lợi nhuận dự kiến.
    The company’s investment yielded high returns.Khoản đầu tư của công ty đã mang lại lợi nhuận cao.
1 / 0