600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 28: QUALITY CONTROL

  • Brand /brænd/
    n: thương hiệu
    Consumers often buy highly advertised brands of athletic shoes.Người tiêu dùng thường mua các nhãn hiệu giày thể thao được quảng cáo rầm rộ.
    All brands of aspirin are the same.Tất cả các nhãn hiệu thuốc aspirin đều giống nhau.
  • Conform to /kənˈfɔːrm/
    v: phù hợp với
    The quality control manager insisted that every product that left the plant conform to the company’s rigorous standards.Người quản lý kiểm soát chất lượng nhấn mạnh rằng mọi sản phẩm rời khỏi nhà máy đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của công ty.
    Our safety standards conform to those established by the government.Các tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi phù hợp với những tiêu chuẩn do chính phủ thiết lập.
  • Defect /ˈdiːfekt/
    n: lỗi, nhược điểm
    Because of a defect in stitching, the entire suit was thrown out.Vì một lỗi ở đường khâu, toàn bộ bộ com-lê đã bị loại bỏ.
    One way to sell a product with a defect is by labeling it as such and reducing the price.Một cách để bán sản phẩm có lỗi là dán nhãn thông báo lỗi đó và giảm giá bán.
  • Enhance /ɪnˈhæns/
    v: nâng cao, tăng cường
    The reason behind quality control is to enhance the company’s reputation for superior products.Lý do đằng sau việc kiểm soát chất lượng là để nâng cao danh tiếng của công ty về các sản phẩm cao cấp.
    A stylish color enhances the appeal of a car.Màu sắc thời thượng làm tăng thêm sức hấp dẫn của một chiếc xe hơi.
  • Garment /ˈɡɑːrmənt/
    n: hàng may mặc
    Every garment must be carefully inspected for defects before it is shipped.Mỗi bộ quần áo phải được kiểm tra cẩn thận các lỗi trước khi vận chuyển.
    The garment workers are accountable for production mistakes.Các công nhân may mặc phải chịu trách nhiệm về những sai sót trong sản xuất.
  • Inspect /ɪnˈspekt/
    v: kiểm tra, thanh tra
    A quality control agent who does not inspect every product carefully can ruin his company’s reputation.Một nhân viên kiểm soát chất lượng nếu không kiểm tra kỹ từng sản phẩm có thể hủy hoại danh tiếng của công ty mình.
    Children’s car seats are thoroughly inspected and tested for safety before being put on the market.Ghế ngồi ô tô cho trẻ em được kiểm tra kỹ lưỡng và thử nghiệm độ an toàn trước khi đưa ra thị trường.
  • Perceive /pərˈsiːv/
    v: nhận thức, thấy rõ
    In her job in quality control, Marie perceived herself as the protector of her company’s good name.Trong công việc kiểm soát chất lượng, Marie tự nhìn nhận mình là người bảo vệ uy tín cho công ty.
    Every employee who enjoys profit sharing perceives his job as quality control.Mỗi nhân viên được hưởng chia sẻ lợi nhuận đều coi công việc của mình chính là việc kiểm soát chất lượng.
  • Repel /rɪˈpel/
    v: chống lại, đẩy lùi
    Umbrellas that do not repel water should never be passed through quality control.Những chiếc ô không chống thấm nước thì không bao giờ được vượt qua khâu kiểm soát chất lượng.
    Faulty products repel repeat customers.Sản phẩm lỗi sẽ khiến những khách hàng cũ không muốn quay lại.
  • Take back (v: trả lại, lấy lại)
    Good quality control significantly limits the number of products taken back for a refund.Kiểm soát chất lượng tốt giúp hạn chế đáng kể số lượng sản phẩm bị trả lại để hoàn tiền.
    The quality inspector took the shoddy work back to the assembly line to confront the workers.Thanh tra chất lượng đã mang những sản phẩm kém chất lượng trả lại dây chuyền lắp ráp để đối chất với công nhân.
  • Throw out (v: vứt bỏ, tiêu hủy)
    It is cheaper to throw out shoddy products than to lose customers.Loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng sẽ ít tốn kém hơn là việc để mất khách hàng.
    The factory decided to throw out hundreds of lightbulbs that might have been damaged, rather than lose customers.Nhà máy đã quyết định vứt bỏ hàng trăm bóng đèn có khả năng bị hỏng thay vì mạo hiểm làm mất lòng khách hàng.
  • Uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/
    adj, n: đồng đều, đồng phục
    A successful company will ensure uniform quality of its products.Một công ty thành công sẽ đảm bảo chất lượng đồng đều cho các sản phẩm của mình.
    Standardized products are uniform in appearance and quality.Các sản phẩm được tiêu chuẩn hóa thì đồng nhất về ngoại hình và chất lượng.
  • Wrinkle /ˈrɪŋkl/
    n: nếp nhăn
    A wrinkle that is ironed into a permanent-press product will annoy the consumer each time the garment is worn.Một nếp nhăn bị ủi chết vào loại vải không nhăn sẽ gây khó chịu cho người tiêu dùng mỗi khi mặc bộ đồ đó.
    A wrinkle in the finish can be repaired more economically before a sale than after.Một vết nhăn ở công đoạn hoàn thiện có thể được sửa chữa tiết kiệm hơn nếu thực hiện trước khi bán thay vì sau đó.
1 / 0