TOPIC 3: WARRANTIES
Characteristic /ˌkærəktəˈrɪstɪk/n: đặc điểm, đặc trưngThe cooking pot has features characteristic of the brand, such as “stay cool” handles.Chiếc nồi này có những tính năng đặc trưng của thương hiệu, chẳng hạn như tay cầm “cách nhiệt”.It is not characteristic of the store to be slow in mailing a refund check.Việc chậm trễ gửi séc hoàn tiền không phải là phong cách làm việc thường thấy của cửa hàng này.
Consider /kənˈsɪdər/v: cân nhắc, xem xétThe consequence of not following the service instructions for your car is that the warranty is invalidated.Hệ quả của việc không tuân thủ các hướng dẫn bảo dưỡng xe là thẻ bảo hành sẽ không còn giá trị.As a consequence of not having seen a dentist for several years, Lydia had several cavities.Hậu quả của việc không đi khám nha sĩ trong nhiều năm là Lydia đã bị sâu răng vài chỗ.
Cover /ˈkʌvər/v: bao gồm, bảo vệ, chi trảThe customer considered buying the VCR until he learned that the warranty coverage was very limited.Khách hàng đã cân nhắc mua máy VCR cho đến khi anh ta biết rằng phạm vi bảo hành rất hạn chế.After considering all the options, Della decided to buy a used car.Sau khi xem xét tất cả các lựa chọn, Della đã quyết định mua một chiếc xe cũ.
Expire /ɪkˈspaɪər/v: hết hạnWill my medical insurance cover this surgery?Bảo hiểm y tế của tôi có chi trả cho ca phẫu thuật này không?Her car insurance provided for complete coverage against collision.Bảo hiểm xe hơi của cô ấy bao gồm toàn bộ phạm vi bồi thường đối với các vụ va chạm.
Frequently /ˈfriːkwəntli/adv: thường xuyênThe warranty protection on this product will expire one year after the date of purchase.Chế độ bảo hành cho sản phẩm này sẽ hết hạn sau một năm kể từ ngày mua.I didn’t have time to read another fitness magazine, so I let my subscription to the latest one expire.Tôi không có thời gian để đọc thêm tạp chí thể thao nào nữa, nên tôi đã để gói đăng ký tạp chí mới nhất tự hết hạn.
Imply /ɪmˈplaɪ/v: ngụ ý, ám chỉAppliances frequently come with a one-year warranty.Các thiết bị điện gia dụng thường đi kèm với gói bảo hành một năm.Warranties for this kind of appliance are frequently limited in their coverage.Bảo hành cho loại thiết bị này thường bị giới hạn về phạm vi bảo đảm.
Promise /ˈprɑːmɪs/v/n: hứa, cam kếtThe guarantee on the Walkman implied that all damages were covered under warranty for one year.Cam kết trên máy Walkman ngầm hiểu rằng tất cả các hư hỏng đều được bảo hành trong vòng một năm.The travel agent implied that our hotel was not in the safest part of the city, but, when pressed for details, he said the location was fine.Nhân viên đại lý du lịch ngụ ý rằng khách sạn của chúng tôi không nằm ở khu vực an toàn nhất thành phố, nhưng khi bị hỏi dồn chi tiết, ông ta lại nói vị trí đó vẫn ổn.
Protect /prəˈtekt/v: bảo vệA warranty is a promise the manufacturer makes to the consumer.Bảo hành là một lời cam kết mà nhà sản xuất đưa ra cho người tiêu dùng.The sales associate promised that our new mattress would arrive by noon on Saturday.Nhân viên bán hàng đã hứa rằng tấm nệm mới của chúng tôi sẽ được giao trước buổi trưa thứ Bảy.
Reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/n: danh tiếng, uy tínConsumer laws are designed to protect the public against unscrupulous vendors.Luật bảo vệ người tiêu dùng được thiết kế để bảo vệ công chúng trước những người bán hàng thiếu trung thực.You can protect yourself from scams by getting detailed information on the seller.Bạn có thể tự bảo vệ mình khỏi các trò lừa đảo bằng cách tìm hiểu thông tin chi tiết về người bán.
Require /rɪˈkwaɪər/v: yêu cầu, đòi hỏiEven though the salesperson showed me a product I had never heard of, I bought it because of the good reputation of the manufacturer.Dù nhân viên bán hàng giới thiệu một sản phẩm tôi chưa từng nghe tên, tôi vẫn mua vì uy tín tốt của nhà sản xuất.The company knew that the reputation of its products was the most important asset it had.Công ty hiểu rằng danh tiếng của các sản phẩm là tài sản quan trọng nhất mà họ có.
Vary /ˈveri/v: khác nhau, thay đổiA car warranty may require the owner to have it serviced by a certified mechanic.Chế độ bảo hành xe hơi có thể yêu cầu chủ sở hữu phải bảo dưỡng xe tại những thợ máy được cấp chứng chỉ.The law requires that each item clearly display the warranty information.Luật pháp yêu cầu mỗi mặt hàng phải hiển thị rõ ràng thông tin bảo hành.
Warranty /ˈwɔːrənti/n: bảo hànhThe amount of protection offered by different policies will vary.Mức độ bảo vệ được cung cấp bởi các chính sách khác nhau sẽ có sự khác biệt.Consumers’ needs vary, so different kinds of warranties appeal to different types of consumers.Nhu cầu của người tiêu dùng rất đa dạng, vì vậy các loại hình bảo hành khác nhau sẽ thu hút những nhóm khách hàng khác nhau.
1 / 0