600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 4: BUSINESS PLANNING

  • Address /əˈdres/
    v: giải quyết, xử lý
    Marco’s business plan addresses the needs of small business owners.Kế hoạch kinh doanh của Marco tập trung giải quyết các nhu cầu của những chủ doanh nghiệp nhỏ.
    Be certain to pay attention to addressing the cost of infrastructure when you estimate your expenses.Hãy chắc chắn rằng bạn đã chú trọng đến việc xử lý chi phí cơ sở hạ tầng khi ước tính các khoản chi tiêu.
  • Avoid /əˈvɔɪd/
    v: tránh, ngăn ngừa
    To avoid going out of business, owners should prepare a proper business plan.Để tránh tình trạng phá sản (ngừng kinh doanh), chủ sở hữu nên chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh phù hợp.
    Lloyd’s errors in accounting could have been avoided by a business consultation with his banker.Các sai sót trong kế toán của Lloyd đã có thể tránh được nếu ông ấy tham khảo ý kiến chuyên môn từ phía ngân hàng.
  • Demonstrate /ˈdemənstreɪt/
    v: chứng minh, thể hiện
    Alban’s business plan demonstrated that he had put a lot of thought into making his dream a reality.Kế hoạch kinh doanh của Alban cho thấy ông đã đầu tư rất nhiều tâm huyết để biến ước mơ thành hiện thực.
    The professor demonstrated through a case study that a business plan can impress a lender.Thông qua một nghiên cứu tình huống, giáo sư đã chứng minh rằng một bản kế hoạch kinh doanh tốt có thể gây ấn tượng với người cho vay.
  • Develop /dɪˈveləp/
    v: phát triển
    Lily developed her ideas into a business plan by taking a class at the community college.Lily đã xây dựng các ý tưởng của mình thành một bản kế hoạch kinh doanh sau khi tham gia một khóa học tại trường cao đẳng cộng đồng.
    The restaurant Wanda opened ten years ago has developed into a national chain.Nhà hàng mà Wanda mở mười năm trước đã phát triển thành một hệ thống chuỗi trên toàn quốc.
  • Evaluate /ɪˈvæljueɪt/
    v: đánh giá
    It’s important to evaluate your competition when making a business plan.Việc đánh giá các đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng khi lập kế hoạch kinh doanh.
    The lenders evaluated our creditability and decided to loan us money.Các tổ chức tín dụng đã đánh giá khả năng thanh toán (uy tín tín dụng) của chúng tôi và quyết định cho vay.
  • Gather /ˈɡæðər/
    v: thu thập, tập hợp, hiểu tin là
    We gathered information for our plan from many sources.Chúng tôi đã thu thập thông tin cho kế hoạch của mình từ nhiều nguồn khác nhau.
    I gather that interest rates for small businesses will soon change.Tôi nhận thấy/ngầm hiểu rằng lãi suất cho các doanh nghiệp nhỏ sẽ sớm có sự thay đổi.
  • Offer /ˈɔːfər/
    v: đề xuất, đưa ra;
    (n): lời đề nghị
    We offered the job of writing the business plan to Devon.Chúng tôi đã giao công việc viết kế hoạch kinh doanh cho Devon.
    Jackie must offer her banker new statistics in order to encourage the bank to lend her money toward her start-up business.Jackie phải cung cấp cho phía ngân hàng những số liệu thống kê mới để thuyết phục họ cho cô vay vốn khởi nghiệp.
  • Primarily /ˈpraɪmerəli/
    adv: chủ yếu
    The primary reason for writing a business plan is to avoid common errors.Lý do chính yếu của việc lập kế hoạch kinh doanh là để tránh những sai lầm thường gặp.
    Writing the business plan was the primary task, then seeking funding, followed by finding a suitable building.Viết kế hoạch kinh doanh là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, sau đó mới đến tìm kiếm nguồn vốn và tìm mặt bằng phù hợp.
  • Risk /rɪsk/
    n: rủi ro;
    (v): mạo hiểm
    The primary risk for most start-up businesses is insufficient capital.Rủi ro lớn nhất đối với hầu hết các doanh nghiệp khởi nghiệp là thiếu vốn (vốn không đủ).
    Expanding into a new market is a big risk.Mở rộng sang một thị trường mới là một canh bạc (rủi ro) lớn.
  • Strategy /ˈstrætədʒi/
    n: chiến lược
    A business plan is a strategy for running a business and avoiding problems.Kế hoạch kinh doanh là một chiến lược để điều hành doanh nghiệp và lường trước các vấn đề.
    Let’s develop a strategy for promoting our ice cream parlor.Hãy cùng xây dựng một chiến lược để quảng bá cho cửa hàng kem của chúng ta.
  • Strong /strɔːŋ/
    adj: mạnh mẽ, vững vàng
    The professor made a strong argument for the value of a good business plan.Giáo sư đã đưa ra một lập luận đầy thuyết phục về giá trị của một bản kế hoạch kinh doanh tốt.
    Even in a strong economic climate many businesses fail, so do your planning carefully.Ngay cả trong một nền kinh tế tăng trưởng mạnh, nhiều doanh nghiệp vẫn thất bại, vì vậy hãy lập kế hoạch thật cẩn thận.
  • Substitution /ˌsʌbstɪˈtuːʃn/
    n: sự thay thế
    Here’s a model business plan; just substitute the specifics of your business.Đây là một kế hoạch kinh doanh mẫu; bạn chỉ cần thay thế bằng những thông tin chi tiết của doanh nghiệp mình.
    Don’t try to substitute intuition for good planning.Đừng cố gắng dùng trực giác để thay thế cho việc lập kế hoạch bài bản.
1 / 0