600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 40: CAR RENTALS

  • Busy /ˈbɪzi/
    adj: bận rộn
    Alfred was busy getting ready for his vacation.Alfred đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ nghỉ của mình.
    The airport was busy, with people catching planes and heading for car rental companies.Sân bay rất náo nhiệt với dòng người bắt chuyến bay và hướng về phía các công ty cho thuê xe
  • Coincide /ˌkoʊɪnˈsaɪd/
    v: trùng hợp
    My cousin’s wedding coincided with a holiday weekend, so it was a perfect time to rent a car and go for a drive.Đám cưới của anh họ tôi trùng vào một dịp cuối tuần lễ, vì vậy đó là thời điểm hoàn hảo để thuê xe và đi dã ngoại.
    Sean was hoping that the days for the special discount on car rentals would coincide with his vacation, but they did not.Sean đã hy vọng những ngày giảm giá thuê xe đặc biệt sẽ trùng với kỳ nghỉ của mình, nhưng thực tế lại không như vậy.
  • Confusion /kənˈfjuːʒn/
    n: nhầm lẫn
    There was some confusion about which rental discount coupons applied to which car rental agency.Đã có một sự nhầm lẫn về việc phiếu giảm giá nào thì áp dụng cho đại lý cho thuê xe nào.
    To avoid any confusion about renting the car, Yolanda asked her travel agent to make the arrangements on her behalf.Để tránh bất kỳ sự nhầm lẫn nào trong việc thuê xe, Yolanda đã nhờ đại lý du lịch thay mặt mình sắp xếp mọi thứ.
  • Contact /ˈkɑːntækt/
    v: liên lạc
    Manuel contacted at least a dozen car rental agencies to get the best deal.Manuel đã liên hệ với ít nhất một tá đại lý thuê xe để tìm được mức giá tốt nhất.
    Last night I was contacted by my travel agent who said he had found a better price on a car rental.Tối qua đại lý du lịch đã liên lạc với tôi và nói rằng anh ấy đã tìm thấy mức giá thuê xe rẻ hơn.
  • Disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/
    v: làm thất vọng
    Leila was disappointed to discover that no rental cars were available the weekend she wished to travel.Leila đã thất vọng khi phát hiện ra không còn chiếc xe nào trống vào cuối tuần mà cô ấy muốn đi du lịch.
    I hate to disappoint you, but I can’t allow you to rent a car unless you have a major credit card.Tôi rất tiếc phải làm bạn thất vọng, nhưng tôi không thể cho bạn thuê xe trừ khi bạn có thẻ tín dụng phổ biến.
  • Intend /ɪnˈtend/
    v: dự định
    I never intended to drive to Los Angeles until my brother suggested we do it together.Tôi chưa bao giờ dự định lái xe đến Los Angeles cho đến khi anh trai tôi đề nghị hai anh em cùng đi.
    Do you intend to return the car to this location or to another location?Bạn có ý định trả xe tại địa điểm này hay tại một địa điểm khác?
  • License /ˈlaɪsns/
    n: giấy phép
    First, I’ll need to see your driver’s license and a major credit card.Trước tiên, tôi cần kiểm tra bằng lái xe và thẻ tín dụng của bạn.
    You will need a license in order to run this business.Bạn sẽ cần có giấy phép để vận hành công ty này.
  • Nervous /ˈnɜːrvəs/
    adj: lo lắng, hồi hộp
    Lonnie is nervous about driving in the city, so I volunteered to drive that part of the trip.Lonnie thấy lo lắng về việc lái xe trong thành phố, nên tôi đã tình nguyện lái thay đoạn đó.
    I looked around nervously the entire time I was in the dark parking garage.Tôi lo lắng nhìn quanh suốt thời gian ở trong nhà để xe tối tăm đó.
  • Optional /ˈɑːpʃənl/
    adj: không bắt buộc, tùy ý
    Check this box if you wish to have this optional insurance.Hãy đánh dấu vào ô này nếu bạn muốn mua gói bảo hiểm tùy chọn này.
    Having a driver’s license is not optional.Việc có bằng lái xe là điều bắt buộc (không phải là tùy chọn).
  • Tempt /tempt/
    v: thu hút
    I am tempted by the idea of driving across the country instead of flying.Tôi bị lôi cuốn bởi ý tưởng lái xe xuyên quốc gia thay vì đi máy bay.
    Gina is tempted to rent the smaller car to save a few dollars.Gina đang muốn thuê chiếc xe nhỏ hơn để tiết kiệm được vài đô la.
  • Thrill /θrɪl/
    n: sự kích thích, hứng thú
    The thought of renting a sports car gave John a thrill.Ý nghĩ về việc thuê một chiếc xe thể thao đã mang lại cho John một cảm giác phấn khích.
    Just taking a vacation is thrill enough, even if we are driving instead of flying.Chỉ riêng việc đi nghỉ mát thôi đã đủ hứng thú rồi, ngay cả khi chúng tôi lái xe thay vì bay.
  • Tier /tɪr/
    n: tầng, lớp
    The car rental company had a few tiers of cars, each one costing more than the previous tier.Công ty cho thuê xe có vài phân hạng xe, mỗi hạng sẽ có giá cao hơn hạng trước đó.
    If you are on a budget, I suggest you think about renting a car from our lowest tier.Nếu ngân sách của bạn có hạn, tôi khuyên bạn nên cân nhắc thuê xe ở phân hạng thấp nhất của chúng tôi.
1 / 0