600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 43: MUSIC

  • Available /əˈveɪləbl/
    adj: có sẵn
    In order to understand all the words to the opera, Sue Lin kept an Italian dictionary available at all times.Để hiểu tất cả các lời trong vở nhạc kịch opera, Sue Lin luôn để sẵn một cuốn từ điển tiếng Ý bên mình.
    I checked the list of available compact discs before ordering.Tôi đã kiểm tra danh sách các đĩa CD hiện có trước khi đặt hàng.
  • Broad /brɔːd/
    adj: rộng
    Dominique had a broad knowledge of opera history.Dominique có kiến thức sâu rộng về lịch sử nhạc opera.
    The history of music covers a broad range of culture and ethnicity.Lịch sử âm nhạc bao hàm một phạm vi rộng lớn về văn hóa và sắc tộc.
  • Category /ˈkætəɡɔːri/
    n: thể loại
    Jazz is one of many categories of music.Jazz là một trong nhiều thể loại âm nhạc.
    The works of Mozart are in a category by themselves.Các tác phẩm của Mozart thuộc về một đẳng cấp (thể loại) riêng biệt.
  • Disparate /ˈdɪspərət/
    adj: khác biệt
    In the song, the disparate voices hauntingly join a blended chorus.Trong bài hát, những giọng ca khác biệt kết hợp với nhau tạo thành một dàn hợp xướng hòa quyện đầy ám ảnh.
    Religious songs cut across disparate categories of music.Các bài hát tôn giáo xuất hiện xuyên suốt các thể loại âm nhạc khác nhau.
  • Divide /dɪˈvaɪd/
    v: phân chia
    The music class was evenly divided between those who liked country and western music and those who did not.Lớp học âm nhạc được chia đều giữa một bên là những người thích nhạc đồng quê phương Tây và một bên là những người không thích.
    The broad topic of music can be divided into manageable parts, such as themes, styles, or centuries.Chủ đề rộng lớn về âm nhạc có thể được chia thành các phần dễ quản lý hơn, chẳng hạn như theo chủ đề, phong cách hoặc thế kỷ. 
  • Favourite /ˈfeɪvərɪt/
    adj: ưa thích
    Sam had long considered Mozart his favorite composer and had a wide collection of recordings of his works.Từ lâu Sam đã coi Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích nhất của mình và có một bộ sưu tập lớn các bản thu âm tác phẩm của ông.
    Hearing the jazz trio in such a large hall is not my favorite way to enjoy them.Thưởng thức bộ ba nhạc jazz trong một hội trường lớn như vậy không phải là cách yêu thích của tôi.
  • Instinct /ˈɪnstɪŋkt/
    n: bản năng
    The student’s ability to play the cello was so natural, it seemed an instinct.Khả năng chơi đàn cello của học sinh đó rất tự nhiên, cứ như thể đó là một bản năng.
    The music lover followed his instincts and collected only music that he enjoyed.Người yêu nhạc đã làm theo bản năng và chỉ sưu tầm những loại nhạc mà anh ấy thực sự thích.
  • Preference /ˈprefrəns/
    n: sự ưa thích hơn, ưu tiên
    His musical preferences were for contemporary popular music.Sở thích âm nhạc của ông nghiêng về nhạc trẻ đương đại.
    Ms. Lanet failed to indicate her seating preference when she ordered the opera tickets.Cô Lanet đã quên không nêu rõ yêu cầu ưu tiên về chỗ ngồi khi đặt mua vé xem opera.
  • Reason /ˈriːzn/
    n: lý do
    We’ll never understand the reason why some music is popular and some is not.Chúng ta sẽ không bao giờ hiểu được lý do tại sao một số loại nhạc lại phổ biến còn số khác thì không.
    There is every reason to believe that Beethoven will still be popular in the next century.Có mọi lý do để tin rằng Beethoven vẫn sẽ được yêu thích trong thế kỷ tới.
  • Relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/
    n: sự thư giãn
    Listening to soothing music before bedtime provides good relaxation.Nghe nhạc êm dịu trước khi đi ngủ mang lại sự thư giãn tốt.
    He played the piano for relaxation and pleasure.Anh ấy chơi đàn piano để thư giãn và giải trí.
  • Taste /teɪst/
    n: thị hiếu
    Ella had the taste required to select a musical program for the visiting dignitaries.Ella có gu thẩm mỹ cần thiết để lựa chọn một chương trình âm nhạc đón tiếp các vị chức sắc đến thăm.
    This music does not appeal to my tastes; but I’m old-fashioned.Loại nhạc này không hợp với thị hiếu của tôi; có lẽ vì tôi là người cổ hủ.
  • Urge /ɜːrdʒ/
    v/n: thúc giục, khát khao
    His mother urged him to study the piano; the rest is musical history.Mẹ anh ấy đã thúc giục anh học piano; phần còn lại đã trở thành lịch sử âm nhạc.
    I get the urge to play the guitar every time I pass a music store window.Tôi luôn cảm thấy thôi thúc muốn chơi guitar mỗi khi đi ngang qua cửa sổ của một cửa hàng nhạc cụ.
1 / 0