600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 44: MUSEUM

  • Acquire /əˈkwaɪər/
    v: đạt được, có được
    The museum acquired a Van Gogh during heavy bidding.Bảo tàng đã thu mua được một bức tranh của Van Gogh trong một cuộc đấu giá gay gắt.
    The sculptor acquired metalworking skills after much practice.Nhà điêu khắc đã có được kỹ năng gia công kim loại sau rất nhiều lần thực hành.
  • Admire /ədˈmaɪər/
    v: ngưỡng mộ, chiêm ngưỡng
    Raisa, admiring the famous smile, stood before the Mona Lisa for hours.Raisa đã đứng trước bức họa Mona Lisa hàng giờ liền để chiêm ngưỡng nụ cười nổi tiếng.
    The gallery was lucky to be given a collection of works by such an admired artist.Phòng trưng bày đã may mắn được tặng một bộ sưu tập tác phẩm từ một nghệ sĩ rất được ngưỡng mộ.
  • Collection /kəˈlekʃn/
    n: bộ sưu tập
    The museum’s collection contained many works donated by famous collectors.Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm nhiều tác phẩm được tặng bởi các nhà sưu tầm nổi tiếng.
    The museum’s collection kept two full-time curators busy.Bộ sưu tập của bảo tàng khiến hai người giám tuyển toàn thời gian luôn bận rộn.* (Lưu ý: “Curator” là người giám tuyển/quản lý bảo tàng).
  • Criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/
    n: sự phê bình, đánh giá
    According to the criticism of the Victorian era, the painting was a masterpiece; now it is considered merely a minor work.Theo những lời phê bình thời đại Victoria, bức tranh là một kiệt tác; nhưng giờ đây nó chỉ được xem là một tác phẩm phụ.
    The revered artist’s criticism of the piece was particularly insightful.Lời đánh giá của người nghệ sĩ đáng kính về tác phẩm đó đặc biệt sâu sắc.
  • Express /ɪkˈspres/
    v: bày tỏ;
    (adj): tốc hành
    The sculptor was able to express his feelings better through the use of clay than words.Nhà điêu khắc có thể thể hiện cảm xúc thông qua việc nặn đất sét tốt hơn là dùng lời nói.
    The photograph expresses a range of emotions.Bức ảnh lột tả (thể hiện) hàng loạt các cung bậc cảm xúc.
  • Fashion /ˈfæʃn/
    n: thời trang
    According to the fashion of the day, the languid pose of the sculpture was high art.Theo xu hướng thời bấy giờ, tư thế uể oải của bức tượng điêu khắc được coi là nghệ thuật đỉnh cao.
    The museum’s classical architecture has never gone out of fashion.Kiến trúc cổ điển của bảo tàng chưa bao giờ lỗi mốt.
  • Leisure /ˈliːʒər/
    n: thời gian rảnh rỗi
    The woman took up painting in her retirement, when she had more leisure time.Người phụ nữ bắt đầu vẽ tranh khi nghỉ hưu, lúc bà có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn.
    We can go to the permanent collection at our leisure.Chúng ta có thể đi xem bộ sưu tập thường trực vào bất cứ lúc nào rảnh.
  • Respond /rɪˈspɑːnd/
    v: phản hồi
    You should respond to the invitation to attend the museum gala.Bạn nên phản hồi lời mời tham dự buổi dạ tiệc của bảo tàng.
    The visitors who viewed those poignant photographs responded emotionally.Những vị khách xem những bức ảnh đầy cảm xúc đó đã phản ứng một cách đầy xúc động.
  • Schedule /ˈskedʒuːl/
    n/v: lịch trình;
    lên lịch
    The museum offers a schedule of guided tours.Bảo tàng cung cấp một lịch trình các chuyến tham quan có hướng dẫn viên.
    The museum is scheduling a collection of works by Japanese masters.Bảo tàng đang lên lịch triển lãm một bộ sưu tập tác phẩm của các bậc thầy Nhật Bản.
  • Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/
    adj: đáng kể, có ý nghĩa
    The use of lambs to symbolize innocence is significant in Western art.Việc dùng hình ảnh những chú cừu để tượng trưng cho sự ngây thơ rất có ý nghĩa trong nghệ thuật phương Tây.
    The rash of new acquisitions represented a significant change in the museum’s policies.Hàng loạt đợt thu mua mới đã đại diện cho một sự thay đổi đáng kể trong chính sách của bảo tàng.
  • Specialize in /ˈspeʃəlaɪz ɪn/
    v: chuyên về
    The art historian specialized in Navajo rugs.Nhà sử học nghệ thuật đó chuyên về các loại thảm Navajo.
    The museum shop specializes in Ming vases.Cửa hàng của bảo tàng chuyên bán các loại bình thời nhà Minh.
  • Spectrum /ˈspektrəm/
    n: một loạt, phổ
    The painting crosses the spectrum from symbolic to realistic representation.Bức tranh bao phủ dải quang phổ từ phong cách biểu tượng đến phong cách tả thực.
    The whole spectrum of artistic expression was represented in the watercolor.Toàn bộ các hình thái biểu đạt nghệ thuật đã được thể hiện trong bức tranh màu nước đó.
1 / 0