600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 46: DOCTOR’S OFFICE

  • Annual /ˈæn.ju.əl/
    adj: hằng năm, diễn ra mỗi năm
    I try to schedule my annual physical right after my birthday.Tôi cố gắng đặt lịch khám sức khỏe định kỳ hằng năm ngay sau sinh nhật của mình.
    A number of tests are provided annually by my insurance plan.Một số xét nghiệm được bảo hiểm của tôi chi trả hằng năm.
  • Appointment /əˈpɔɪnt.mənt/
    n: cuộc hẹn;
    chức vụ, vị trí
    To get the most out of your appointment, keep a log of your symptoms and concerns.Để tận dụng tối đa buổi hẹn khám, hãy ghi lại các triệu chứng và mối lo ngại của bạn.
    The psychiatrist holds an academic appointment at the university hospital as well as having a private practice.Bác sĩ tâm thần này có vị trí giảng dạy tại bệnh viện đại học và cũng hành nghề tư nhân.
  • Assess /əˈses/
    v: đánh giá, định giá, ước lượng
    The physical therapist assessed the amount of mobility Ms. Crowl had lost after her stroke.Chuyên viên vật lý trị liệu đã đánh giá mức độ suy giảm khả năng vận động của bà Crowl sau cơn đột quỵ.
    The insurance rate Mr. Victor was assessed went up this year after he admitted that he had started smoking again.Mức phí bảo hiểm được đánh giá cho ông Victor đã tăng trong năm nay sau khi ông thừa nhận rằng mình đã hút thuốc trở lại.
  • Diagnose /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/
    v: chẩn đoán
    After considering the patient’s symptoms and looking at his test results, the doctor diagnosed the lump as benign.Sau khi xem xét các triệu chứng của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm, bác sĩ chẩn đoán khối u là lành tính.
    She diagnosed the problem as a failure to follow the directions for taking the medication.Cô ấy chẩn đoán vấn đề là do không tuân theo hướng dẫn sử dụng thuốc.
  • Effective /ɪˈfek.tɪv/
    adj: hiệu quả, có tác dụng
    The improved images showed the effectiveness of the new X-ray machine.Hình ảnh cải tiến cho thấy hiệu quả của máy chụp X-quang mới.
    The new policies, effective the beginning of the fiscal year, change the amount charged to see the physician.Các chính sách mới, có hiệu lực từ đầu năm tài chính, thay đổi mức phí khám bác sĩ.
  • Instrument /ˈɪn.strə.mənt/
    n: dụng cụ, công cụ
    The pediatrician tried not to frighten the children with her strange-looking instruments.Bác sĩ nhi khoa cố gắng không làm trẻ sợ hãi với các dụng cụ trông kỳ lạ của mình.
    The senior physician carried his instruments in a black leather bag.Bác sĩ cao cấp mang theo dụng cụ của mình trong một chiếc túi da màu đen.
  • Manage /ˈmæn.ɪdʒ/
    v: quản lý, điều hành, xử lý
    The head nurse’s ability to manage her staff through a difficult time caught the hospital administrator’s attention.Khả năng quản lý nhân viên của y tá trưởng trong thời gian khó khăn đã thu hút sự chú ý của quản trị viên bệnh viện.
    By carefully managing their limited resources, the couple found the money for the elective surgery.Bằng cách quản lý cẩn thận nguồn lực hạn chế, cặp đôi đã tìm được tiền để thực hiện ca phẫu thuật theo yêu cầu.
  • Prevent /prɪˈvent/
    v: ngăn chặn, phòng ngừa
    By encouraging teenagers not to smoke, doctors are hoping to prevent many cases of cancer.Bằng cách khuyến khích thanh thiếu niên không hút thuốc, các bác sĩ hy vọng sẽ ngăn ngừa nhiều trường hợp ung thư.
    His full caseload prevented the doctor from taking on new patients.Khối lượng công việc đầy đủ khiến bác sĩ không thể nhận thêm bệnh nhân mới.
  • Recommend /rek.əˈmend/
    v: đề nghị, khuyên, tiến cử
    The professor recommended her former student for the job in the medical practice.Giáo sư đã giới thiệu học trò cũ của mình cho công việc trong phòng khám.
    The doctor recommended that Edwin take off at least a week to rest and regain his health.Bác sĩ khuyên Edwin nên nghỉ ít nhất một tuần để nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe.
  • Record /ˈrek.ɔːd/
    n, v: hồ sơ, ghi lại
    Ms. Han typed a written request for her medical records.Cô Han đã đánh máy một đơn yêu cầu bằng văn bản để xin hồ sơ y tế của mình.
    The official records kept in the city archives showed that an unusually high number of babies are born in the summer months.Hồ sơ chính thức lưu trữ tại văn khố thành phố cho thấy số trẻ sinh vào các tháng mùa hè cao bất thường.
  • Refer /rɪˈfɜːr/
    v: giới thiệu, chuyển đến;
    nhắc đến
    I was referred to this specialist by the family practice nurse.Tôi được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa này bởi y tá của phòng khám gia đình.
    As soon as Agnes referred to the failed treatment, everyone’s mood soured.Ngay khi Agnes nhắc đến phương pháp điều trị thất bại, tâm trạng mọi người trở nên u ám.
  • Serious /ˈsɪə.ri.əs/
    adj: nghiêm trọng, đáng lo ngại
    The impact of the serious news could be read on everyone’s face.Ảnh hưởng của tin tức nghiêm trọng có thể thấy rõ trên gương mặt của mọi người.
    For her dissertation, she made a serious study of women’s health care needs in developing nations.Trong luận văn của mình, cô ấy đã thực hiện một nghiên cứu nghiêm túc về nhu cầu chăm sóc sức khỏe của phụ nữ ở các quốc gia đang phát triển.
1 / 0