600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 47: DENTIST’S OFFICE

  • Aware of /əˈwer/
    adj: nhận thức, biết
    I was not aware that flossing my teeth could prevent a buildup of plaque.Tôi không biết rằng việc dùng chỉ nha khoa có thể ngăn ngừa mảng bám tích tụ.
    My dentist made me aware that I should have an appointment twice a year.Nha sĩ của tôi cho tôi biết rằng tôi nên khám răng hai lần mỗi năm.
  • Catch up /kætʃ ʌp/
    cập nhật, theo kịp
    My dentist likes to take time to catch up before she starts the examination.Nha sĩ của tôi thích dành thời gian trò chuyện cập nhật trước khi bắt đầu khám.
    The dental assistant caught up on her paperwork in between patients.Trợ lý nha khoa tranh thủ hoàn tất sổ sách trong lúc chờ bệnh nhân tiếp theo.
  • Distraction /dɪˈstrækʃən/
    n: sự phân tâm
    To provide a distraction from the noise, Luisa’s dentist offered her a pair of earphones.Để làm cô ấy xao nhãng khỏi tiếng ồn, nha sĩ của Luisa đã đưa cho cô một chiếc tai nghe.
    My dentist is kind enough to provide distractions like television, which take my mind off the procedure.Nha sĩ của tôi rất chu đáo khi cung cấp các cách gây xao nhãng như ti vi, giúp tôi quên đi thủ thuật đang thực hiện.
  • Encouragement /ɛnˈkɜːrɪdʒmənt/
    n: sự khích lệ, động viên
    The perfect checkup was certainly encouragement to keep up my good dental hygiene.Lần khám răng hoàn hảo chắc chắn là một sự khích lệ để tôi duy trì vệ sinh răng miệng tốt.
    Let me offer you some encouragement about your crooked teeth.Hãy để tôi động viên bạn về hàm răng hơi lệch của bạn.
  • Evident /ˈɛvɪdənt/
    adj: rõ ràng, hiển nhiên
    The presence of a wisdom tooth was not evident until the dentist started to examine the patient.Sự hiện diện của chiếc răng khôn không rõ ràng cho đến khi nha sĩ bắt đầu khám cho bệnh nhân.
    Unfortunately, his poor dental hygiene is evident from a distance.Thật không may, vệ sinh răng miệng kém của anh ấy đã rõ ràng từ xa.
  • Habit /ˈhæbɪt/
    n: thói quen
    The toddler’s father stressed the importance of toothbrushing in hopes of establishing a good habit.Cha của đứa trẻ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh răng với hy vọng hình thành một thói quen tốt.
    The patient had a habit of grinding his teeth during his sleep.Bệnh nhân có thói quen nghiến răng khi ngủ.
  • Illuminate /ɪˈluːmɪneɪt/
    v: chiếu sáng, làm sáng tỏ
    The dark recesses of the mouth can only be seen clearly when illuminated with a lamp.Các khe tối trong miệng chỉ có thể nhìn rõ khi được chiếu sáng bằng đèn.
    Let me turn on more lights to properly illuminate the back teeth.Để tôi bật thêm đèn để chiếu sáng rõ hơn các răng phía sau.
  • Irritate /ˈɪrɪteɪt/
    v: làm khó chịu, gây kích ứng
    The broken tooth rubbed against my tongue, irritating it.Chiếc răng bị mẻ cọ vào lưỡi tôi, làm nó bị rát.
    Hannah’s gums are irritated by foods that are very cold or very hot.Nướu của Hannah bị kích ứng bởi thức ăn quá lạnh hoặc quá nóng.
  • Overview /ˈoʊvərvjuː/
    n: tổng quan, nhìn tổng thể
    I did a quick overview of your teeth and they look in good shape.Tôi đã xem nhanh tổng thể răng của bạn và chúng trông rất ổn.
    An overview of your dental records shows a history of problems.Tổng quan về hồ sơ nha khoa của bạn cho thấy có tiền sử các vấn đề.
  • Position /pəˈzɪʃən/
    n: vị trí
    Let me tilt your head to a more comfortable position for you.Để tôi nghiêng đầu bạn sang một tư thế thoải mái hơn.
    The position of the chair can be adjusted to a range of heights.Vị trí của ghế có thể được điều chỉnh theo nhiều độ cao khác nhau.
  • Regularly /ˈrɛgjələrli/
    adv: đều đặn, thường xuyên
    She brushes regularly after every meal.Cô ấy đánh răng thường xuyên sau mỗi bữa ăn.
    I have to remind my son regularly to brush his teeth.Tôi phải thường xuyên nhắc con trai mình đánh răng.
  • Restore /rɪˈstɔːr/
    v: phục hồi, khôi phục
    The cleaning restored the whiteness of my teeth.Việc làm sạch đã khôi phục lại độ trắng cho răng của tôi.
    I will talk to my dentist about whether she knows any procedure to restore the parts of my teeth that I have ground away.Tôi sẽ hỏi nha sĩ xem liệu cô ấy có biết phương pháp nào để phục hồi phần răng mà tôi đã nghiến mòn hay không.
1 / 0