TOPIC 49: HOSPITALS
Admit /ədˈmɪt/v: cho nhập viện, cho vàoThe injured patient was admitted to the unit directly from the emergency room.Bệnh nhân bị thương đã được nhập viện trực tiếp từ phòng cấp cứu.The staff refused to admit the patient until he had proof of insurance.Nhân viên từ chối nhận bệnh nhân cho đến khi anh ấy có bằng chứng về bảo hiểm.
Authorization /ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/n: giấy phép, sự cho phépTo speed up getting a room, her doctor advised that she bring an extra copy of her insurance company’s authorization for services.Để đẩy nhanh việc nhận phòng, bác sĩ khuyên cô mang theo một bản sao thêm của giấy ủy quyền dịch vụ từ công ty bảo hiểm.The nurse could not submit an authorization over the phone; it had to be done in writing.Y tá không thể gửi giấy ủy quyền qua điện thoại; việc này phải được thực hiện bằng văn bản.
Designate /ˈdezɪɡneɪt/v: chỉ định, xác địnhThe labels on the bags of blood designated the type of blood the bags contained.Nhãn trên các túi máu ghi rõ loại máu chứa trong từng túi.On her admittance form, Grandmother designated Aunt Tessa as her chief decision-maker.Trong mẫu đơn nhập viện, bà đã chỉ định cô Tessa là người quyết định chính thay mặt bà.
Escort /ˈeskɔːrt/n/v: người dẫn đường, hộ tốngLet’s see if there is an escort available to take you to the parking garage.Hãy xem có ai có thể đi cùng bạn ra bãi đậu xe không nhé.You cannot leave the unit on your own; you’ll have to wait for an escort.Bạn không thể tự ý rời khỏi khu điều trị; bạn phải chờ người đi cùng.
Identify /aɪˈdentɪfaɪ/v: nhận diện, xác địnhThe tiny bracelet identified each baby in the nursery.Chiếc vòng tay nhỏ giúp nhận dạng từng em bé trong phòng sơ sinh.Your medical records are all marked with your patient number to identify them in case of a mix-up.Hồ sơ y tế của bạn đều được đánh dấu bằng số bệnh nhân để nhận diện trong trường hợp có sự nhầm lẫn.
Mission /ˈmɪʃn/n: sứ mệnh, nhiệm vụThe hospital chaplain took as his mission to visit every patient admitted each day.Vị tuyên úy bệnh viện xem việc thăm tất cả các bệnh nhân nhập viện mỗi ngày là sứ mệnh của mình.The nurse explained that the mission of everyone in the unit was to make sure the patients got well as soon as possible.Y tá giải thích rằng sứ mệnh của mọi người trong khu điều trị là đảm bảo bệnh nhân hồi phục càng sớm càng tốt.
Permit /pərˈmɪt/v: cho phépSmoking is not permitted anywhere inside the hospital.Không được phép hút thuốc ở bất kỳ khu vực nào trong bệnh viện.Would you check with the nurse to see if I am permitted to eat before surgery?Bạn có thể hỏi y tá xem tôi có được phép ăn trước khi phẫu thuật không?
Pertinent /ˈpɜːrtɪnənt/adj: thích hợp, liên quanYou should mention any pertinent health issues to the staff before you are admitted for surgery.Bạn nên đề cập đến bất kỳ vấn đề sức khỏe liên quan nào với nhân viên trước khi nhập viện để phẫu thuật.The patient’s health record contained pertinent information, like the dates of all his inoculations.Hồ sơ sức khỏe của bệnh nhân chứa thông tin liên quan, như ngày tiêm chủng của anh ấy.
Procedure /prəˈsiːdʒər/n: thủ tục, quy trìnhThe surgical procedure can now be done in half the amount of time it took even five years ago.Thủ thuật phẫu thuật này hiện nay có thể thực hiện chỉ mất một nửa thời gian so với năm năm trước.Call the hospital to schedule this procedure for tomorrow.Hãy gọi cho bệnh viện để đặt lịch thực hiện thủ thuật này vào ngày mai.
Result /rɪˈzʌlt/n: kết quả, thành quảYour lab results won’t be ready for hours.Kết quả xét nghiệm của bạn sẽ chưa có trong vài giờ tới.The scientific results prove that the new procedure is not significantly safer than the traditional one.Kết quả khoa học chứng minh rằng phương pháp mới không an toàn hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống.
Statement /ˈsteɪtmənt/n: hóa đơn, bản kêThe billing statement was filed with the insurance company last month.Bảng kê thanh toán đã được gửi cho công ty bảo hiểm vào tháng trước.Check with your doctor’s office for an original statement; we cannot process a faxed copy.Hãy liên hệ với văn phòng bác sĩ của bạn để lấy bảng kê gốc; chúng tôi không thể xử lý bản fax.
Usual /ˈjuːʒuəl/adj: thường lệ, thông thườngIt is not usual for that kind of surgery to be performed on an outpatient basis.Loại phẫu thuật đó thường không được thực hiện dưới hình thức điều trị ngoại trú.The insurance company refuses to pay for services it does not consider customary or charges that are not usual.Công ty bảo hiểm từ chối chi trả cho các dịch vụ mà họ không cho là thông thường hoặc các khoản phí không hợp lệ.
1 / 0