TOPIC 5: CONFERENCE
Accommodate /əˈkɑːmədeɪt/v: cung cấp, đáp ứng, chứaThe meeting room was large enough to accommodate the various needs of the groups using it.Phòng họp đủ lớn để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của những nhóm sử dụng.Because the deadline for reserving rooms was past, the hotel manager could not accommodate our need for more rooms.Vì đã quá hạn đặt phòng, quản lý khách sạn không thể đáp ứng nhu cầu tăng thêm phòng của chúng tôi.
Arrangement /əˈreɪndʒmənt/n: sự sắp xếpThe travel arrangements were taken care of by Sara, Mr. Billings’s capable assistant.Việc sắp xếp chuyến đi được đảm nhiệm bởi Sara, người trợ lý năng nổ của ông Billings.The arrangement of speakers was alphabetical to avoid any hurt feelings.Thứ tự phát biểu của các diễn giả được sắp xếp theo bảng chữ cái để tránh gây mất lòng.
Association /əˌsoʊsiˈeɪʃn/n: sự tổ chức, đoàn thểMembership in a trade or professional association provides business contacts and mutual support.Việc là thành viên của một hiệp hội thương mại hoặc nghề nghiệp giúp xây dựng các mối quan hệ kinh doanh và hỗ trợ lẫn nhau.Local telephone companies formed an association to serve common goals, meet their common needs, and improve efficiency.Các công ty điện thoại địa phương đã thành lập một hiệp hội để phục vụ các mục tiêu chung, đáp ứng các nhu cầu chung và nâng cao hiệu quả.
Attend /əˈtend/v: tham dự, tham gia, chú ýWe expect more than 100 members to attend the annual meeting.Chúng tôi mong đợi hơn 100 thành viên sẽ tham dự buổi họp thường niên.The hotel manager attended to all our needs promptly.Quản lý khách sạn đã hỗ trợ tất cả các nhu cầu của chúng tôi một cách nhanh chóng.
Get in touch /ɡe tɪn tʌtʃ/v: liên lạcAs soon as we arrive at the hotel, we will get in touch with the manager about the unexpected guests.Ngay khi đến khách sạn, chúng tôi sẽ liên lạc với người quản lý về những vị khách phát sinh ngoài dự kiến.The registration desk is a good central location for people to get in touch with each other.Quầy đăng ký là một địa điểm trung tâm lý tưởng để mọi người kết nối với nhau.
Hold /hoʊld/v: chứa, tổ chức, duy trìThis meeting room holds at least 80 people comfortably.Phòng họp này có sức chứa thoải mái cho ít nhất 80 người.She holds an annual seminar that is very popular.Cô ấy tổ chức một buổi hội thảo hàng năm rất có tiếng vang.
Location /loʊˈkeɪʃn/n: địa điểmThe location of the meeting was changed from the Red Room to the Green Room.Địa điểm họp đã được thay đổi từ Phòng Đỏ sang Phòng Xanh.Disney World was the perfect location for the annual meeting since many members could bring their families.Disney World là địa điểm hoàn hảo cho kỳ họp thường niên vì nhiều thành viên có thể đưa gia đình đi cùng.
Overcrowded /ˌoʊvərˈkraʊdɪd/adj: quá đôngAs soon as the guests entered the dining room for dinner, Sue Lin could see that the room would become overcrowded.Ngay khi khách bước vào nhà ăn, Sue Lin đã nhận thấy căn phòng sẽ sớm trở nên quá tải.To avoid being overcrowded, we limited the number of guests that members could bring.Để tránh tình trạng quá đông đúc, chúng tôi đã giới hạn số lượng khách đi kèm của mỗi thành viên.
Register /ˈredʒɪstər/v: đăng kýHotels ask all guests to register and give a home address.Khách sạn yêu cầu tất cả khách lưu trú đăng ký thông tin và cung cấp địa chỉ thường trú.More than 250 people registered to attend the afternoon seminar.Đã có hơn 250 người đăng ký tham dự buổi hội thảo chiều nay.
Select /sɪˈlekt/v: chọn lựaThe conference participant selected the marketing seminar from the various offerings.Người tham gia hội nghị đã chọn buổi hội thảo về marketing từ rất nhiều lựa chọn khác nhau.The winners were selected from the conference registrants.Những người thắng cuộc đã được tuyển chọn từ danh sách những người đăng ký tham dự hội nghị.
Session /ˈseʃn/n: phiên họp, buổiThe morning sessions tend to fill up first, so sign up early.Các phiên họp buổi sáng thường hết chỗ trước, vì vậy hãy đăng ký sớm.Due to the popularity of this course, we will offer two sessions.Do mức độ phổ biến của khóa học này, chúng tôi sẽ mở hai lớp (buổi).
Take part in /teɪk ˈpɑːr.tɪn/v: tham gia, tham dựThe format for the session is very informal, which makes it easier for people to take part in the discussion.Hình thức của buổi họp khá thân mật, điều này giúp mọi người dễ dàng tham gia thảo luận hơn.We could not get enough people to take part in the meeting, so we canceled it.Chúng tôi không huy động đủ người tham gia cuộc họp, vì vậy chúng tôi đã hủy bỏ nó.
1 / 0