TOPIC 50: PHARMACY
Consult /kənˈsʌlt/v: tư vấn, tham khảoThe doctor consulted with a specialist before writing a new prescription.Bác sĩ đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia trước khi kê đơn thuốc mới.May I consult with you about a drug interaction case I have?Tôi có thể tham khảo ý kiến bạn về một trường hợp tương tác thuốc mà tôi đang gặp không?
Control /kənˈtroʊl/n: kiểm soát, điều khiểnTo control the cost of this medication, you may get the generic version.Để kiểm soát chi phí của loại thuốc này, bạn có thể dùng phiên bản thuốc generic (thuốc gốc).Please take your medication every day to control your high blood pressure.Vui lòng uống thuốc mỗi ngày để kiểm soát huyết áp cao của bạn.
Convenient /kənˈviːniənt/adj: thuận tiện, dễ dàngIs this a convenient location for you to pick up your prescription?Địa điểm này có thuận tiện cho bạn đến lấy thuốc không?The convenience of a pharmacy in the same building as my doctor is hard to beat.Sự tiện lợi của hiệu thuốc nằm trong cùng tòa nhà với bác sĩ của tôi thật khó có thể vượt qua.
Detect /dɪˈtɛkt/v: phát hiện, nhận biếtMy doctor put me through some simple tests to detect if I have asthma.Bác sĩ đã cho tôi làm một số xét nghiệm đơn giản để phát hiện xem tôi có bị hen suyễn không.I have to keep track of my sleep patterns to detect how many times I get up in the night.Tôi phải theo dõi thói quen ngủ của mình để phát hiện xem tôi thức dậy bao nhiêu lần trong đêm.
Factor /ˈfæktər/n: yếu tố, nhân tốTaking medications as directed is an important factor in getting well.Uống thuốc đúng theo chỉ dẫn là một yếu tố quan trọng để hồi phục.Could my cat be a factor contributing to my asthma?Liệu con mèo của tôi có thể là một yếu tố góp phần gây ra bệnh hen suyễn của tôi không?
Interaction /ˌɪntərˈækʃn/n: sự tương tác, ảnh hưởng lẫn nhauMy pharmacist was concerned about the interaction of the two medications I was prescribed.Dược sĩ của tôi lo ngại về sự tương tác giữa hai loại thuốc mà tôi được kê.The interaction between the patient and the doctor showed a high level of trust.Sự tương tác giữa bệnh nhân và bác sĩ thể hiện mức độ tin tưởng cao.
Limit /ˈlɪmɪt/n: giới hạn, mức tối đaMy prescription has a limit of three refills.Đơn thuốc của tôi chỉ được phép tái cấp ba lần.My health plan authorization sets a limit on which health care providers I can see without their permission.Giấy ủy quyền bảo hiểm y tế của tôi giới hạn những nhà cung cấp dịch vụ tôi có thể đến khám mà không cần sự cho phép trước.
Monitor /ˈmɑːnɪtər/n: theo dõi, giám sátThe nurse practitioner carefully monitors the number of medications her patients are taking.Y tá thực hành theo dõi cẩn thận số lượng thuốc mà bệnh nhân của cô ấy đang dùng.The patient had weekly appointments so that the doctor could monitor her progress.Bệnh nhân có các cuộc hẹn hàng tuần để bác sĩ theo dõi tiến trình hồi phục của cô ấy.
Potential /pəˈtɛnʃl/adj: tiềm năng, khả năngTo avoid any potential side effects from the medication, be sure to tell your doctor all the drugs you are currently taking.Để tránh bất kỳ tác dụng phụ tiềm tàng nào từ thuốc, hãy chắc chắn rằng bạn nói với bác sĩ tất cả các loại thuốc bạn đang dùng.Given the potential delay in getting reimbursed by the health plan, why don’t we just fill one prescription today?Vì có thể bị chậm trễ trong việc hoàn tiền từ bảo hiểm, sao chúng ta không chỉ lấy một đơn thuốc hôm nay thôi?
Sample /ˈsæmpəl/n: mẫu, bản thửThe pharmacist gave Myra a few free samples of the allergy medication.Dược sĩ đã đưa cho Myra một vài mẫu thuốc dị ứng miễn phí.A sample of the population taking the new medicine was surveyed to determine whether it caused side effects.Một mẫu người dùng thuốc mới đã được khảo sát để xác định liệu thuốc có gây tác dụng phụ hay không.
Sense /sɛns/n: cảm nhận, nhận địnhThe doctor had a good sense about what the problem was but wanted to get a second opinion.Bác sĩ có linh cảm tốt về vấn đề là gì nhưng vẫn muốn có thêm ý kiến thứ hai.I got the sense it would be better to get my prescription filled right away.Tôi có cảm giác rằng tốt hơn là nên lấy thuốc ngay lập tức.
Volunteer /ˌvɑːlənˈtɪr/n/v: tình nguyện viên;
tình nguyệnMy doctor volunteered to call the drugstore, so my medication would be waiting for me.Bác sĩ của tôi đã tự nguyện gọi đến hiệu thuốc để thuốc của tôi sẽ sẵn sàng khi tôi đến.The volunteers would bring the filled prescriptions from the pharmacy to the homes of the shut-ins.Các tình nguyện viên sẽ mang đơn thuốc đã được chuẩn bị sẵn từ hiệu thuốc đến nhà của những người không thể ra ngoài.
1 / 0