TOPIC 7: OFFICE & BUSINESS
Affordable /əˈfɔːrdəbl/adj: hợp lý (giá cả), đủ khả năngThe company’s first priority was to find an affordable phone system.Ưu tiên hàng đầu của công ty là tìm kiếm một hệ thống điện thoại có giá cả phải chăng.Obviously, the computer systems that are affordable for a Fortune 500 company will not be affordable for a small company.Rõ ràng là những hệ thống máy tính mà một công ty trong nhóm Fortune 500 có khả năng chi trả sẽ nằm ngoài tầm tài chính của một công ty nhỏ.
As needed /æz/ /niːdid/adv: khi cần thiếtThe courier service did not come every day, only as needed.Dịch vụ chuyển phát nhanh không đến hàng ngày, mà chỉ đến khi có nhu cầu.The service contract states that repairs will be made on an as-needed basis.Hợp đồng dịch vụ nêu rõ rằng việc sửa chữa sẽ được thực hiện dựa trên tình hình thực tế khi cần thiết.
Be in charge of /bi ɪn ˈtʃɑːr.dʒəv/phr: chịu trách nhiệmHe appointed someone to be in charge of maintaining a supply of paper in the fax machine.Ông ấy đã chỉ định một người phụ trách việc duy trì lượng giấy trong máy fax.Your computer should not be in charge of you, rather you should be in charge of your computer.Máy tính không nên kiểm soát bạn, mà đúng hơn là bạn phải làm chủ (điều khiển) máy tính của mình.
Capacity /kəˈpæsəti/n: công suất, sức chứa, khả năngThe new conference room is much larger and has a capacity of one hundred people.Phòng hội nghị mới lớn hơn nhiều và có sức chứa lên đến một trăm người.The memory requirements of this software application exceed the capacity of our computers.Yêu cầu về bộ nhớ của ứng dụng phần mềm này vượt quá dung lượng máy tính của chúng tôi.
Durable /ˈdʊrəbl/adj: bền bỉThis printer is so durable that, with a little care, it will last another five years.Chiếc máy in này bền đến mức, nếu bảo dưỡng một chút, nó có thể dùng tốt trong 5 năm nữa.These chairs were more expensive, in the long run, but also more durable.Xét về lâu dài, những chiếc ghế này đắt hơn nhưng chúng cũng bền hơn.
Initiative /ɪˈnɪʃətɪv/n: sáng kiếnEmployees are encouraged to take the initiative and share their ideas with management.Nhân viên được khuyến khích chủ động và chia sẻ ý tưởng của họ với ban quản lý.Our technology initiative involves an exciting new database system and will help us revolutionize our customer service.Sáng kiến công nghệ của chúng tôi bao gồm một hệ thống cơ sở dữ liệu mới đầy triển vọng, giúp cách mạng hóa dịch vụ khách hàng.
Physical /ˈfɪzɪkl/adj: thể chất, vậtThe physical presence of a computer expert is better than telephone support.Sự có mặt trực tiếp (bằng xương bằng thịt) của chuyên gia máy tính sẽ tốt hơn là chỉ hỗ trợ qua điện thoại.The memory capacity of a computer doesn’t correlate to its physical size.Dung lượng bộ nhớ của máy tính không tỷ lệ thuận với kích thước vật lý của nó.
Provider /prəˈvaɪdər/n: nhà cung cấpThe department was extremely pleased with the service they received from the phone provider.Bộ phận này cực kỳ hài lòng với dịch vụ nhận được từ nhà cung cấp dịch vụ điện thoại.As your health service provider, we want to make sure you are happy and satisfied with the service you are receiving.Với tư cách là bên cung cấp dịch vụ y tế cho bạn, chúng tôi muốn đảm bảo bạn luôn thấy hài lòng với dịch vụ mình đang nhận được.
Recur /rɪˈkɜːr/v: tái diễn, lặp lạiThe subject of decreasing sales recurs in each meeting, sometimes several times.Chủ đề sụt giảm doanh số cứ lặp đi lặp lại trong mỗi cuộc họp, đôi khi là nhắc lại nhiều lần.The managers did not want that particular error to recur.Các quản lý không muốn sai sót cụ thể đó tái diễn một lần nào nữa.
Reduction /rɪˈdʌkʃn/n: sự giảmThe outlet store gave a 20 percent reduction in the price of the shelves and bookcases.Cửa hàng đại lý đã giảm giá 20% cho các loại kệ và tủ sách.The reduction in office staff has made it necessary to automate more job functions.Việc cắt giảm nhân sự văn phòng khiến việc tự động hóa các chức năng công việc trở nên cần thiết hơn.
Stay on top of /steɪ jɑːn ˈtɑː.pəv/phr: nắm bắt kịpIn order to stay on top of her employees’ progress, she arranged weekly breakfast meetings.Để nắm bắt kịp thời tiến độ làm việc của nhân viên, cô ấy đã sắp xếp các buổi họp ăn sáng hàng tuần.In this industry, you must stay on top of current developments.Trong ngành công nghiệp này, bạn phải luôn cập nhật những bước phát triển mới nhất.
Stock /stɑːk/n: lưu trữ / chứng khoán, hàng trong khoThe office’s stock of toner for the fax machine was quickly running out.Nguồn mực dự trữ cho máy fax của văn phòng đang cạn kiệt nhanh chóng.The employees stocked the shelves on a weekly basis.Các nhân viên thực hiện việc sắp xếp hàng lên kệ theo định kỳ hàng tuần.
1 / 0