600 ESSENTIAL WORDS FOR TOEIC

TOPIC 8: OFFICE PROCEDURE

  • Appreciate /əˈpriːʃieɪt/
    v: đánh giá cao, cảm kích, biết ơn
    He didn’t appreciate the complexity of the operation until he had to do it himself.Anh ấy đã không hình dung hết (thấu hiểu) sự phức tạp của việc vận hành cho đến khi tự mình thực hiện.
    The team members sent the director a card telling her how much they appreciated her time and dedication.Các thành viên trong nhóm đã gửi cho giám đốc một tấm thiệp để bày tỏ sự trân trọng của họ đối với thời gian và sự cống hiến của bà.
  • Be exposed to /ɪkˈspoʊzd/
    phr: tiếp xúc với, lộ ra
    Mergers require that employees be exposed to different business practices.Việc sáp nhập đòi hỏi nhân viên phải được tiếp xúc với những phương thức kinh doanh khác nhau.
    New hires spend a week in each department so that they are exposed to the various functions in the company.Nhân viên mới dành một tuần ở mỗi bộ phận để họ làm quen với các chức năng khác nhau trong công ty.
  • Bring in /brɪŋ/
    phr: thuê, tập hợp
    The company president wanted to bring in an efficiency consultant.Chủ tịch công ty muốn mời một chuyên gia tư vấn về hiệu suất làm việc.
    The company brought in a new team of project planners.Công ty đã thuê một đội ngũ các nhà hoạch định dự án mới.
  • Casual /ˈkæʒuəl/
    adj: thông thường, thoải mái
    Fridays are a casual dress day in the office.Thứ Sáu là ngày mặc trang phục tự do (giản dị) tại văn phòng.
    It was supposed to be a casual meeting, but everyone showed up in suits and ties.Đáng lẽ đó là một cuộc họp thân mật, nhưng mọi người đều xuất hiện với bộ vest và cà vạt chỉnh tề.
  • Code /koʊd/
    n: quy tắc, mật mã
    The new employees observed the unwritten code of conduct in their first week on the job.Các nhân viên mới đã quan sát quy tắc ứng xử bất thành văn trong tuần làm việc đầu tiên của họ.
    Even the most traditional companies are changing their dress code to something less formal.Ngay cả những công ty truyền thống nhất cũng đang thay đổi quy định về trang phục theo hướng ít trang trọng hơn.
  • Glimpse /ɡlɪmps/
    v/n: nhìn lướt, nhìn thoáng qua
    The secretary caught a glimpse of her new boss as she was leaving the office.Cô thư ký thoáng thấy vị sếp mới khi cô đang rời khỏi văn phòng.
    After one year with the company, he still felt as though he had only a glimpse of the overall operations.Sau một năm gắn bó với công ty, anh ấy vẫn cảm thấy như thể mình mới chỉ hiểu được sơ lược về toàn bộ hoạt động của nó.
  • Made of /meid/ /ʌv/
    phr: bao gồm, tạo nên
    This job will really test what you are made of.Công việc này sẽ thực sự kiểm tra năng lực và bản lĩnh (con người) của bạn.
    People say that the negotiator has nerves made of steel.Mọi người nói rằng nhà đàm phán đó có tinh thần thép (thần kinh làm từ thép).
  • Out of /aʊt/ /ʌv/
    phr: hết
    Orders should be placed before you run out of supplies.Nên đặt hàng trước khi bạn dùng hết vật tư dự trữ.
    The presenter ran out of time before he reached his conclusion.Người thuyết trình đã hết thời gian trước khi ông ấy kịp đi đến phần kết luận.
  • Outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
    adj: hết hạn
    The purpose of the seminar is to have employees identify outdated methods and procedures.Mục đích của buổi hội thảo là giúp nhân viên nhận diện các phương pháp và thủ tục đã lỗi thời.
    Before you do a mailing, make sure that none of the addresses are outdated.Trước khi gửi thư, hãy đảm bảo rằng không có địa chỉ nào bị cũ (sai lệch).
  • Practice /ˈpræktɪs/
    v: phương pháp, luyện tập
    Office practices may vary greatly from one company to another.Các thông lệ văn phòng có thể khác biệt rất nhiều giữa công ty này với công ty khác.
    The manager had started her practice of weekly breakfast meetings more than twenty years ago.Người quản lý đã bắt đầu thói quen tổ chức các cuộc họp ăn sáng hàng tuần từ hơn 20 năm trước.
  • Reinforce /ˌriːɪnˈfɔːrs/
    v: củng cố, gia cố
    The financial officer’s unconventional method of analyzing data was reinforced by the business journal article.Phương pháp phân tích dữ liệu độc đáo của nhân viên tài chính đã được củng cố thêm nhờ bài báo trên tạp chí kinh doanh.
    The employees were expected to reinforce what they had learned at the workshop by trying it out in the workplace.Các nhân viên được kỳ vọng sẽ củng cố những gì đã học tại hội thảo bằng cách áp dụng chúng vào thực tế nơi làm việc.
  • Verbal /ˈvɜːrbl/
    adj: bằng lời nói
    Excellent verbal skills are expected in the marketing department.Kỹ năng ngôn ngữ (nói và viết) xuất sắc là yêu cầu bắt buộc tại bộ phận marketing.
    The employee was given a verbal warning after arriving late to work for the third time.Nhân viên đã bị cảnh cáo bằng lời sau khi đi làm muộn lần thứ ba.
1 / 0