TOPIC 12-2: PRICES
Discount /ˈdɪskaʊnt/n: giảm giáStudents can get a 10% discount on books.Sinh viên có thể được giảm giá 10% khi mua sách.Is there any discount if I buy in bulk?Có được giảm giá không nếu tôi mua số lượng lớn?
Sale /seɪl/n: đợt giảm giáI bought this designer bag on sale last month.Tôi đã mua chiếc túi hàng hiệu này trong đợt giảm giá tháng trước.The end-of-season sale starts this Friday.Đợt giảm giá cuối mùa bắt đầu vào thứ Sáu tuần này.
Offer /ˈɒfər/n/v: ưu đãi / đưa ra đề nghịThis is a limited-time offer, so don’t miss out!Đây là ưu đãi có hạn, vì vậy đừng bỏ lỡ nhé!The hotel has a special offer for early bookings.Khách sạn có ưu đãi đặc biệt cho những người đặt phòng sớm.
Bargain /ˈbɑːrɡɪn/n: món hờiAt only $5, this T-shirt is a real bargain.Chỉ với 5 đô la, chiếc áo thun này thực sự là một món hời.She is an expert at finding bargains at flea markets.Cô ấy là một chuyên gia trong việc tìm kiếm những món hời ở chợ đồ cũ.
Cheap deal /tʃiːp diːl/n: món hời / giá rẻI managed to grab a cheap deal on flight tickets to Japan.Tôi đã săn được vé máy bay đi Nhật Bản với giá rẻ.Looking for cheap deals is a common habit of smart shoppers.Tìm kiếm những món hời là thói quen phổ biến của những người mua sắm thông thái.
Price tag /ˈpraɪs tæg/n: nhãn giáI was shocked when I finally looked at the price tag.Tôi đã bị sốc khi cuối cùng cũng nhìn vào nhãn giá.The assistant is putting price tags on the new arrivals.Người trợ lý đang dán nhãn giá lên các mặt hàng mới về.
Price list /ˈpraɪs lɪst/n: bảng giáCan you send me the latest price list of your services?Bạn có thể gửi cho tôi bảng giá mới nhất về các dịch vụ của bạn không?The price list is updated every six months.Bảng giá được cập nhật mỗi sáu tháng một lần.
Receipt /rɪˈsiːt/n: hóa đơn mua hàngCan I have a receipt, please?Cho tôi xin hóa đơn được không?Without a receipt, you cannot exchange the goods.Nếu không có hóa đơn, bạn không thể đổi hàng.
Pay cash /peɪ kæʃ/v: trả tiền mặtSmall shops often prefer customers to pay cash.Các cửa hàng nhỏ thường thích khách hàng trả tiền mặt hơn.I don’t have enough to pay cash, so I’ll use my phone.Tôi không có đủ tiền mặt để trả, nên tôi sẽ dùng điện thoại.
Pay by card /peɪ baɪ kɑːrd/v: trả bằng thẻIs it possible to pay by card for this taxi ride?Tôi có thể trả bằng thẻ cho chuyến taxi này được không?It’s more convenient to pay by card when traveling abroad.Trả bằng thẻ sẽ thuận tiện hơn khi đi du lịch nước ngoài.
1 / 0