TOPIC 1-1: INTRODUCTIONS AND NAMES

1. Full name /fʊl neɪm/ (n: họ tên đầy đủ)En: Please write your full name on this form.Vi: Vui lòng viết họ tên đầy đủ của bạn vào mẫu đơn này.En: I don't know his full name, only his first name.Vi: Tôi không biết tên đầy đủ của anh ấy, chỉ biết tên riêng thôi. 2. First name /fɜːst neɪm/ (n: tên riêng)En: Her first name is Sarah.Vi: Tên của cô ấy là Sarah.En: You can call me by my first name.Vi: Bạn có thể gọi tôi bằng tên riêng. 3. Last name /lɑːst neɪm/ (n:) họEn: Smith is a very common last name in England.Vi: Smith là một họ rất phổ biến ở Anh.En: Does she take her husband's last name?Vi: Cô ấy có đổi sang họ của chồng không? 4. Nickname /ˈnɪkneɪm/ (n: biệt danh)En: His...

Continue reading

TOPIC 1-2: INTRODUCTIONS AND NAMES

1. Country /ˈkʌntri/ (n: quốc gia)En: Japan is a beautiful country to visit.Vi: Nhật Bản là một quốc gia tuyệt vời để đến thăm.En: Which country are you planning to travel to?Vi: Bạn đang dự định đi du lịch đến quốc gia nào? 2. City /ˈsɪti/ (n: thành phố)En: New York is a very busy city.Vi: New York là một thành phố rất bận rộn.En: I love the nightlife in this city.Vi: Tôi yêu cuộc sống về đêm ở thành phố này. 3. From /frɒm/ (prep: đến từ)En: Where are you from?Vi: Bạn đến từ đâu?En: This letter is from my pen pal in France.Vi: Lá thư này là từ người bạn qua thư của tôi ở Pháp. 4. Live /lɪv/ (v: sinh sống)En: They live in a small apartment downtown.Vi: Họ sống trong một căn hộ nhỏ...

Continue reading

TOPIC 2-1: DESCRIBING PEOPLE

1. Friendly /ˈfrendli/ (adj: thân thiện)En: Our new neighbors are very friendly and welcoming.Vi: Hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện và hiếu khách.En: It’s important to maintain a friendly atmosphere at work.Vi: Duy trì một bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc là rất quan trọng. 2. Kind /kaɪnd/ (adj: tốt bụng)En: It was very kind of you to help me with my bags.Vi: Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi xách túi.En: He has a kind heart and always helps the homeless.Vi: Anh ấy có một trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ người vô gia cư. 3. Confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj: tự tin)En: You should feel confident about your English skills.Vi: Bạn nên cảm thấy tự tin về kỹ năng tiếng Anh của mình.En: The player looked confident as he...

Continue reading

TOPIC 2-2: DESCRIBING PEOPLE

1. Ambitious /æmˈbɪʃəs/ (adj: Có tham vọng, cầu tiến)En: He has ambitious plans to start his own company.Vi: Anh ấy có những kế hoạch đầy tham vọng để thành lập công ty riêng.En: The project is very ambitious and requires a lot of funding.Vi: Dự án này rất tham vọng và đòi hỏi nhiều kinh phí. 2. Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ (adj: Siêng năng, cần cù)En: Success comes to those who are diligent and patient.Vi: Thành công sẽ đến với những ai siêng năng và kiên trì.En: She is a diligent student who never misses a deadline.Vi: Cô ấy là một sinh viên siêng năng, không bao giờ trễ hạn bài tập. 3. Good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/ (adj: ưa nhìn)En: Both of their children are very good-looking.Vi: Cả hai đứa con của họ đều rất ưa nhìn.En: He is a...

Continue reading

TOPIC 3-1: CLOTHES

1. Jacket /ˈdʒækɪt/ (n: áo khoác nhẹ)En: It's a bit chilly, so bring a jacket with you.Vi: Trời hơi lạnh đấy, nên hãy mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.En: He bought a stylish leather jacket last week.Vi: Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da rất thời trang vào tuần trước. 2. Coat /kəʊt/ (n: áo khoác dày)En: You should wear a heavy coat if you go to Sapa in December.Vi: Bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày nếu đi Sa Pa vào tháng 12.En: She hung her coat on the rack near the door.Vi: Cô ấy treo chiếc áo khoác dày của mình lên giá gần cửa. 3. Sweater /ˈswetə/ (n: áo len)En: My grandmother knitted this wool sweater for me.Vi: Bà tôi đã đan chiếc áo len lông cừu này cho tôi.En:...

Continue reading

TOPIC 3-2: CLOTHES

1. Umbrella /ʌmˈbrelə/ (n: ô, dù)En: Can I share your umbrella? It’s starting to rain.Vi: Tôi có thể che chung ô với bạn được không? Trời bắt đầu mưa rồi.En: Keep an umbrella in your car just in case.Vi: Hãy để một chiếc ô trong xe để phòng hờ. 2. Wear /weə/ (v: mặc)En: I usually wear casual clothes at home.Vi: Tôi thường mặc quần áo thoải mái khi ở nhà.En: She is wearing a beautiful diamond ring.Vi: Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp. 3. Put on /pʊt ɒn/ (v: mặc vào)En: Put on your sunglasses; the sun is very bright.Vi: Đeo kính râm vào đi; mặt trời chói lắm.En: Wait a minute, I need to put on my shoes.Vi: Chờ một chút, tôi cần xỏ giày vào đã. 4. Take off /teɪk...

Continue reading

TOPIC 4-1: ROUTINES

1. Wake up /weɪk ʌp/ (v: thức dậy)En: I usually wake up early, even on weekends.Vi: Tôi thường thức dậy sớm, ngay cả vào cuối tuần.En: What time do you wake up for work?Vi: Bạn thức dậy lúc mấy giờ để đi làm? 2. Get dressed /ɡet drest/ (v: mặc quần áo)En: I brush my teeth and get dressed before having breakfast.Vi: Tôi đánh răng và mặc quần áo trước khi ăn sáng.En: It takes her only five minutes to get dressed.Vi: Cô ấy chỉ mất năm phút để mặc quần áo xong. 3. Take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə/ (v: tắm)En: I like to take a shower with warm water in winter.Vi: Tôi thích tắm bằng nước ấm vào mùa đông.En: A quick take a shower helps me feel more awake.Vi: Tắm nhanh một cái giúp...

Continue reading

TOPIC 4-2: ROUTINES

1. Go for a walk /ɡəʊ fər ə wɔːk/ (v: đi dạo)En: We often go for a walk in the park near our house.Vi: Chúng tôi thường đi dạo ở công viên gần nhà.En: It's a nice evening, let's go for a walk.Vi: Một buổi tối đẹp trời, chúng ta đi dạo chút đi. 2. Take a rest /teɪk ə rest/ (v: nghỉ ngơi)En: You look tired; you should take a rest.Vi: Trông bạn có vẻ mệt mỏi; bạn nên nghỉ ngơi đi.En: Let's take a rest for ten minutes before we continue.Vi: Hãy nghỉ ngơi mười phút trước khi chúng ta tiếp tục. 3. Cook /kʊk/ (v: nấu ăn)En: My father is learning how to cook Italian food.Vi: Bố tôi đang học cách nấu món Ý.En: Who is going to cook lunch today?Vi: Hôm nay ai...

Continue reading

TOPIC 5-1: DATES

1. January /ˈdʒænjuəri/ (: tháng 1)En: We set new goals at the beginning of January.Vi: Chúng tôi thiết lập những mục tiêu mới vào đầu tháng 1.En: It usually snows a lot in January in New York.Vi: Thường thì tuyết rơi rất nhiều vào tháng 1 ở New York. 2. February /ˈfebruəri/ (: tháng 2)En: Valentine's Day is on the 14th of February.Vi: Ngày lễ Tình nhân là vào ngày 14 tháng 2.En: February is the shortest month of the year.Vi: Tháng 2 là tháng ngắn nhất trong năm. 3. March /mɑːtʃ/ (: tháng 3)En: The weather starts to get warmer in March.Vi: Thời tiết bắt đầu trở nên ấm áp hơn vào tháng 3.En: My parents' wedding anniversary is in March.Vi: Kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ tôi là vào tháng 3. 4. April /ˈeɪprəl/ (:...

Continue reading

TOPIC 5-2: DATES

1. First /fɜːst/ (: ngày 1)En: The first of the month is when I pay my rent.Vi: Ngày đầu tiên của tháng là lúc tôi trả tiền thuê nhà.En: He won the first prize in the English competition.Vi: Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tiếng Anh. 2. Second /ˈsekənd/ (: ngày 2)En: Our flight leaves on the second of July.Vi: Chuyến bay của chúng tôi khởi hành vào ngày 2 tháng 7.En: This is the second time I have visited Hanoi.Vi: Đây là lần thứ hai tôi đến thăm Hà Nội. 3. Third /θɜːd/ (: ngày 3)En: The office is located on the third floor of the building.Vi: Văn phòng nằm ở tầng 3 của tòa nhà.En: My brother was born on the third of March.Vi: Em trai tôi sinh vào ngày 3 tháng...

Continue reading