PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 2-2: DESCRIBING PEOPLE

  • Ambitious /æmˈbɪʃəs/
    adj: Có tham vọng, cầu tiến
    He has ambitious plans to start his own company.Anh ấy có những kế hoạch đầy tham vọng để thành lập công ty riêng.
    The project is very ambitious and requires a lot of funding.Dự án này rất tham vọng và đòi hỏi nhiều kinh phí.
  • Diligent /ˈdɪlɪdʒənt/
    adj: Siêng năng, cần cù
    Success comes to those who are diligent and patient.Thành công sẽ đến với những ai siêng năng và kiên trì.
    She is a diligent student who never misses a deadline.Cô ấy là một sinh viên siêng năng, không bao giờ trễ hạn bài tập.
  • Good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/
    adj: ưa nhìn
    Both of their children are very good-looking.Cả hai đứa con của họ đều rất ưa nhìn.
    He is a good-looking man in his late thirties.Anh ấy là một người đàn ông ưa nhìn ở độ tuổi cuối 30.
  • Slender /ˈslendər/
    adj: Mảnh khảnh, thon gọn
    She has long, slender fingers that are perfect for playing piano.Cô ấy có những ngón tay dài, thon gọn, rất hoàn hảo để chơi piano.
    The model has a slender and graceful build.Người mẫu có vóc dáng mảnh khảnh và duyên dáng.
  • Well-built /ˌwel ˈbɪlt/
    adj: Vạm vỡ, săn chắc
    The actor is well-built for his role as a superhero.Nam diễn viên có thân hình vạm vỡ cho vai diễn siêu anh hùng.
    He is a well-built young man who plays rugby.Anh ấy là một thanh niên vạm vỡ chơi bóng bầu dục.
  • Overweight /ˌəʊvəˈweɪt/
    adj: Thừa cân
    Being overweight can lead to various health problems.Thừa cân có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.
    The doctor advised him that he was slightly overweight.Bác sĩ khuyên rằng anh ấy hơi bị thừa cân.
  • Well-groomed /ˌwel ˈɡruːmd/
    adj: Chỉn chu, gọn gàng
    He always appears well-groomed for his job interviews.Anh ấy luôn xuất hiện chỉn chu cho các buổi phỏng vấn xin việc.
    A well-groomed appearance creates a good first impression.Một ngoại hình gọn gàng tạo nên ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.
  • Fair-skinned /fer skɪnd/
    adj: Da trắng, da sáng màu
    Most fair-skinned people need to wear high-SPF sunscreen.Hầu hết những người da trắng cần bôi kem chống nắng có chỉ số SPF cao.
    She is fair-skinned with bright blue eyes.Cô ấy có làn da trắng với đôi mắt xanh sáng.
  • Average height /ˈævərɪdʒ haɪt/
    phrase: Chiều cao trung bình
    The suspect was described as being of average height.Nghi phạm được mô tả là có chiều cao trung bình.
    She is of average height, so she often wears high heels.Cô ấy có chiều cao trung bình nên thường xuyên đi giày cao gót.
  • Untidy /ʌnˈtaɪdi/
    adj: Lôi thôi, luộm thuộm
    I’m sorry the house is so untidy at the moment.Tôi xin lỗi vì hiện tại ngôi nhà trông hơi bừa bộn.
    He has an untidy habit of leaving clothes on the floor.Anh ấy có thói quen luộm thuộm là để quần áo trên sàn nhà.
1 / 0