PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 3-1: CLOTHES

  • Jacket /ˈdʒækɪt/
    n: áo khoác nhẹ
    It’s a bit chilly, so bring a jacket with you.Trời hơi lạnh đấy, nên hãy mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.
    He bought a stylish leather jacket last week.Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da rất thời trang vào tuần trước.
  • Coat /kəʊt/
    n: áo khoác dày
    You should wear a heavy coat if you go to Sapa in December.Bạn nên mặc một chiếc áo khoác dày nếu đi Sa Pa vào tháng 12.
    She hung her coat on the rack near the door.Cô ấy treo chiếc áo khoác dày của mình lên giá gần cửa.
  • Sweater /ˈswetə/
    n: áo len
    My grandmother knitted this wool sweater for me.Bà tôi đã đan chiếc áo len lông cừu này cho tôi.
    This sweater is very soft and keeps me warm.Chiếc áo len này rất mềm và giữ ấm cho tôi tốt.
  • Dress /dres/
    n: váy liền
    She chose a long pink dress for the party.Cô ấy đã chọn một chiếc váy liền dáng dài màu hồng cho buổi tiệc.
    Does this dress look good on me?Chiếc váy này trông có hợp với tôi không?
  • Boots /buːts/
    n: giày bốt
    These hiking boots are perfect for mountain climbing.Đôi bốt leo núi này rất hoàn hảo để leo núi.
    She loves wearing long boots with her skirt.Cô ấy thích đi bốt cao cổ với chân váy.
  • Sandals /ˈsændlz/
    n: dép sandal
    I prefer wearing sandals when I go to the beach.Tôi thích đi dép sandal hơn khi đi biển.
    These sandals are very light and easy to walk in.Đôi sandal này rất nhẹ và dễ đi.
  • Backpack /ˈbækpæk/
    n: ba lô
    His backpack is full of heavy textbooks.Ba lô của cậu ấy đầy những cuốn sách giáo khoa nặng nề.
    I need a waterproof backpack for my camping trip.Tôi cần một chiếc ba lô chống nước cho chuyến đi cắm trại của mình.
  • Scarf /skɑːf/
    n: khăn quàng
    A silk scarf can make your outfit look more elegant.Một chiếc khăn quàng lụa có thể làm cho bộ đồ của bạn trông thanh lịch hơn.
    Wrap this scarf around your neck to stay warm.Hãy quàng chiếc khăn này quanh cổ để giữ ấm nhé.
  • Gloves /ɡlʌvz/
    n: găng tay
    Don’t forget your gloves; it’s freezing outside!Đừng quên găng tay nhé; bên ngoài trời lạnh giá lắm đấy!
    He wore leather gloves while driving his motorbike.Anh ấy đeo găng tay da khi lái xe máy.
  • Tie /taɪ/
    n: cà vạt
    He is learning how to tie a tie for his interview.Anh ấy đang học cách thắt cà vạt cho buổi phỏng vấn của mình.
    Do I have to wear a tie to the wedding?Tôi có phải thắt cà vạt đến lễ cưới không?
1 / 0