TOPIC 2-1: DESCRIBING PEOPLE
Friendly /ˈfrendli/adj: thân thiệnOur new neighbors are very friendly and welcoming.Hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện và hiếu khách.It’s important to maintain a friendly atmosphere at work.Duy trì một bầu không khí thân thiện tại nơi làm việc là rất quan trọng.
Kind /kaɪnd/adj: tốt bụngIt was very kind of you to help me with my bags.Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi xách túi.He has a kind heart and always helps the homeless.Anh ấy có một trái tim nhân hậu và luôn giúp đỡ người vô gia cư.
Confident /ˈkɒnfɪdənt/adj: tự tinYou should feel confident about your English skills.Bạn nên cảm thấy tự tin về kỹ năng tiếng Anh của mình.The player looked confident as he stepped onto the field.Cầu thủ trông rất tự tin khi bước ra sân.
Hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/adj: chăm chỉShe is a hard-working mother who balances jobs and family.Cô ấy là một người mẹ chăm chỉ, biết cân bằng giữa công việc và gia đình.Hard-working employees are the key to a company’s success.Những nhân viên chăm chỉ là chìa khóa thành công của một công ty.
Polite /pəˈlaɪt/adj: lịch sựHe is always polite to elderly people.Anh ấy luôn lịch sự với người lớn tuổi.Please give a polite answer even if you disagree.Làm ơn hãy trả lời một cách lịch sự ngay cả khi bạn không đồng ý.
Serious /ˈsɪəriəs/adj: nghiêm túcThe boss is very serious when discussing the budget.Sếp rất nghiêm túc khi thảo luận về ngân sách.Are you serious about moving to another country?Bạn có nghiêm túc về việc chuyển đến một quốc gia khác không?
Straightforward /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/adj: Thẳng thắn, bộc trựcI appreciate your straightforward advice.Tôi trân trọng lời khuyên thẳng thắn của bạn.The instructions were straight forward and easy to follow.Các hướng dẫn rất thẳng thắn rõ ràng và dễ làm theo.
Reliable /rɪˈlaɪəbl/adj: Đáng tin cậyWe need a reliable person to manage the finances.Chúng tôi cần một người đáng tin cậy để quản lý tài chính.My old car is not very reliable for long trips.Chiếc xe cũ của tôi không đáng tin cậy lắm cho những chuyến đi xa.
Introverted /ˈɪntrəvɜːrtɪd/adj: Hướng nộiIntroverted people often recharge their energy by being alone.Người hướng nội thường nạp lại năng lượng bằng cách ở một mình.She is a bit introverted, so she rarely speaks in large groups.Cô ấy hơi hướng nội nên hiếm khi nói chuyện trong nhóm đông người.
Extroverted /ˈekstrəvɜːrtɪd/adj: Hướng ngoạiHis extroverted personality makes him a great salesman.Tính cách hướng ngoại giúp anh ấy trở thành một người bán hàng giỏi.I become more extroverted when I am with my close friends.Tôi trở nên hướng ngoại hơn khi ở bên bạn thân.
1 / 0