TOPIC 3-2: CLOTHES
Umbrella /ʌmˈbrelə/n: ô, dùCan I share your umbrella? It’s starting to rain.Tôi có thể che chung ô với bạn được không? Trời bắt đầu mưa rồi.Keep an umbrella in your car just in case.Hãy để một chiếc ô trong xe để phòng hờ.
Wear /weə/v: mặcI usually wear casual clothes at home.Tôi thường mặc quần áo thoải mái khi ở nhà.She is wearing a beautiful diamond ring.Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp.
Put on /pʊt ɒn/v: mặc vàoPut on your sunglasses; the sun is very bright.Đeo kính râm vào đi; mặt trời chói lắm.Wait a minute, I need to put on my shoes.Chờ một chút, tôi cần xỏ giày vào đã.
Take off /teɪk ɒf/v: cởi raPlease take off your hat when you enter the house.Vui lòng bỏ mũ ra khi bạn vào nhà.It was so hot that he took off his jacket.Trời nóng đến nỗi anh ấy đã cởi áo khoác ra.
Size /saɪz/n: kích cỡDo you have this shirt in a larger size?Bạn có chiếc áo sơ mi này ở kích cỡ lớn hơn không?This jacket is the wrong size for me.Chiếc áo khoác này sai kích cỡ đối với tôi rồi.
Expensive /ɪkˈspensɪv/adj: đắtDesigner clothes are often very expensive.Quần áo hàng thiết kế thường rất đắt tiền.It’s too expensive; I can’t afford it.Nó quá đắt; tôi không đủ khả năng mua nó.
Fashion /fæʃn/n: thời trangFashion trends change every year.Các xu hướng thời trang thay đổi mỗi năm.He works in the fashion industry in Paris.Anh ấy làm việc trong ngành thời trang ở Paris.
Comfortable /ˈkʌmftəbl/adj: thoải máiThese sneakers are very comfortable for running.Đôi giày thể thao này rất thoải mái để chạy bộ.I like to wear comfortable pajamas when I sleep.Tôi thích mặc đồ ngủ thoải mái khi đi ngủ.
Fit /fɪt/v: vừa vặnThese jeans don’t fit me anymore.Chiếc quần jean này không còn vừa với tôi nữa.I hope this suit fits you perfectly.Tôi hy vọng bộ vest này vừa vặn hoàn hảo với bạn.
Style /staɪl/n: phong cáchEveryone has their own unique style of dressing.Mỗi người đều có phong cách ăn mặc độc đáo của riêng mình.I really like the style of that leather bag.Tôi thực sự thích kiểu dáng của chiếc túi da đó.
1 / 0