PRE TOEIC VOCAB BUILDER

TOPIC 12-1: PRICES

  • Affordable /əˈfɔːrdəbl/
    adj: giá phải chăng
    We are looking for an affordable apartment near the city center.Chúng tôi đang tìm kiếm một căn hộ có giá phải chăng gần trung tâm thành phố.
    This brand offers high-quality clothes at affordable prices.Thương hiệu này cung cấp quần áo chất lượng cao với mức giá phải chăng.
  • Costly /ˈkɒstli/
    adj: đắt đỏ
    Fixing the old car turned out to be more costly than buying a new one.Việc sửa chiếc xe cũ hóa ra lại tốn kém hơn cả việc mua một chiếc xe mới.
    Maintaining a large garden can be quite costly.Việc duy trì một khu vườn lớn có thể khá đắt đỏ.
  • Reasonable /ˈriːznəbl/
    adj: hợp lý
    The food was delicious and the bill was very reasonable.Đồ ăn rất ngon và hóa đơn thì rất hợp lý.
    If you find a reasonable price, you should buy it immediately.Nếu bạn tìm được một mức giá hợp lý, bạn nên mua nó ngay lập tức.
  • Overprice /ˌoʊvərˈpraɪs/
    v: định giá quá cao
    I think this cafe overprices its drinks just because of the view.Tôi nghĩ quán cà phê này định giá đồ uống quá cao chỉ vì cái view.
    Many tourists complain that souvenirs here are overpriced.Nhiều du khách phàn nàn rằng quà lưu niệm ở đây bị định giá quá cao.
  • Value /ˈvæljuː/
    n: giá trị so với tiền bỏ ra
    This buffet restaurant is great value for money.Nhà hàng buffet này thực sự xứng đáng với số tiền bỏ ra.
    I always look for products that offer the best value.Tôi luôn tìm kiếm những sản phẩm mang lại giá trị tốt nhất.
  • Purchase /ˈpɜːrtʃəs/
    v/n: mua hàng / vật phẩm đã mua
    You can return the item within 30 days of purchase.Bạn có thể trả lại món hàng trong vòng 30 ngày kể từ khi mua.
    She made a large purchase at the furniture store.Cô ấy đã mua một đơn hàng lớn tại cửa hàng nội thất.
  • Expense /ɪkˈspens/
    n: chi phí
    Rent is our biggest monthly expense.Tiền thuê nhà là chi phí hàng tháng lớn nhất của chúng tôi.
    We need to cut down on unnecessary expenses.Chúng ta cần cắt giảm những chi phí không cần thiết.
  • Budget /ˈbʌdʒɪt/
    n: ngân sách
    We need to plan a budget for our summer vacation.Chúng ta cần lập một ngân sách cho kỳ nghỉ hè của mình.
    He managed to stay within his budget for the wedding.Anh ấy đã xoay sở để chi tiêu trong phạm vi ngân sách cho đám cưới.
  • Afford /əˈfɔːrd/
    v: đủ khả năng chi trả
    Can we afford to go out for dinner tonight?Chúng ta có đủ khả năng để đi ăn tối bên ngoài tối nay không?
    Few people can afford to live in such a luxury area.Ít người có đủ khả năng tài chính để sống ở một khu vực xa hoa như vậy.
  • Total /ˈtoʊtl/
    n/adj: tổng tiền / tổng cộng
    After adding the tax, the total came to $100.Sau khi cộng thuế, tổng số tiền lên đến 100 đô la.
    Could you tell me the total cost of the repairs?Bạn có thể cho tôi biết tổng chi phí sửa chữa là bao nhiêu không
1 / 0