TOPIC 11-1: ENTERTAINMENT
Entertainment /ˌentərˈteɪnmənt/n: giải tríThe city offers many different types of entertainment for tourists.Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí khác nhau cho khách du lịch.We are looking for some entertainment to do tonight.Chúng tôi đang tìm kiếm hoạt động giải trí nào đó để làm vào tối nay.
Movie / film /ˈmuːvi/ /fɪlm/n: phimHave you seen the latest movie by that famous director?Bạn đã xem bộ phim mới nhất của vị đạEn: diễn nổi tiếng đó chưa?I prefer watching a film at home rather than at the cinema.Tôi thích xem phim ở nhà hơn là ra rạp.
Music /ˈmjuːzɪk/n: âm nhạcMusic is a universal language that everyone can understand.Âm nhạc là một ngôn ngữ chung mà mọi người đều có thể hiểu được.She wants to study music at a professional conservatory.Cô ấy muốn học âm nhạc tại một nhạc viện chuyên nghiệp.
Song /sɒŋ/n: bài hátThat song has a very catchy melody.Bài hát đó có giai điệu rất bắt tai.He wrote a beautiful song for his mother’s birthday.Anh ấy đã viết một bài hát tuyệt đẹp cho ngày sinh nhật của mẹ mình.
Concert /ˈkɒnsərt/n: buổi hòa nhạcThe rock concert was so loud that my ears were ringing.Buổi hòa nhạc rock ồn đến mức tai tôi lùng bùng luôn.They bought tickets for the classical music concert months ago.Họ đã mua vé cho buổi hòa nhạc cổ điển từ nhiều tháng trước.
Television /ˈtelɪˌvɪʒən/n: tiviToo much television can be bad for your eyesight.Xem tivi quá nhiều có thể gây hại cho thị lực của bạn.Our new television has a very large screen.Chiếc tivi mới của chúng tôi có màn hình rất lớn.
Show /ʃoʊ/n: chương trìnhMy favorite reality show is on at 8 p.m. tonight.Chương trình thực tế yêu thích của tôi sẽ chiếu vào lúc 8 giờ tối nay.The fashion show featured many new designers.Chương trình thời trang có sự góp mặt của nhiều nhà thiết kế mới.
Cartoon /kɑːˈtuːn/n: phim hoạt hìnhTom and Jerry is a classic cartoon that people of all ages love.Tom và Jerry là một bộ phim hoạt hình kinh điển mà mọi lứa tuổi đều yêu thích.He works as an animator for a famous cartoon studio.Anh ấy làm việc như một nhà hoạt hình cho một xưởng phim hoạt hình nổi tiếng.
Game /ɡeɪm/n: trò chơiLet’s play a game while we wait for the food.Hãy chơi một trò chơi trong khi chờ đồ ăn nhé.Winning the game is not as important as having fun.Thắng trò chơi không quan trọng bằng việc chơi vui vẻ.
Video game /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/n: trò chơi điện tửPlaying video games helps me improve my hand-eye coordination.Chơi trò chơi điện tử giúp tôi cải thiện sự phối hợp tay và mắt.Which video game console do you prefer?Bạn thích máy chơi trò chơi điện tử nào hơn?
1 / 0