TOPIC 7-1: FAVORITES
Favorite /ˈfeɪvərɪt/adj: yêu thíchPizza is my favorite food to eat on weekends.Pizza là đồ ăn yêu thích của tôi vào cuối tuần.WhEn: is your favorite singer in Vietnam?Ca sĩ yêu thích của bạn ở Việt Nam là ai?
Prefer /prɪˈfɜːr/v: thích hơnI prefer staying at home to going out tonight.Tôi thích ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.Do you prefer traveling by plane or by train?Bạn thích đi du lịch bằng máy bay hay tàu hỏa hơn?
Hate /heɪt/v: ghétI hate waiting for the bus in the rain.Tôi ghét việc phải chờ xe buýt dưới trời mưa.She hates washing the dishes after a big meal.Cô ấy ghét rửa bát sau một bữa ăn lớn.
Interested in /ˈɪntrəstɪd ɪn/adj: quan tâm đếnAre you interested in learning a new language?Bạn có quan tâm đến việc học một ngôn ngữ mới không?He is very interested in ancient history.Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử cổ đại.
Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/v: thích làmWe enjoy spending time together at the park.Chúng tôi thích dành thời gian bên nhau ở công viên.I really enjoy cooking for my family.Tôi thực sự thích nấu ăn cho gia đình mình.
Exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/adj: thú vịIt was an exciting trip to the mountains.Đó là một chuyến đi lên núi đầy thú vị.This new video game looks very exciting.Trò chơi điện tử mới này trông rất thú vị.
Boring /ˈbɔːrɪŋ/adj: chánI fell asleep because the lecture was so boring.Tôi đã ngủ gật vì bài giảng quá chán.Waiting in a long queue is very boring.Chờ đợi trong một hàng dài rất là chán.
Dessert /dɪˈzɜːrt/n: món tráng miệngWould you like some chocolate cake for dessert?Bạn có muốn dùng một ít bánh chocolate cho món tráng miệng không?Fruit salad is a healthy dessert option.Salad trái cây là một lựa chọn tráng miệng lành mạnh.
Snack /snæk/n: đồ ăn nhẹI usually have a small snack at 4 p.m.Tôi thường ăn một chút đồ ăn nhẹ vàEn: lúc 4 giờ chiều.Nuts and yogurt are my favorite healthy snacks.Các loại hạt và sữa chua là những món ăn nhẹ lành mạnh yêu thích của tôi.
Vegetables /ˈvedʒtəblz/n: rauYou should eat more green vegetables like broccoli.Bạn nên ăn nhiều rau xanh hơn như là bông cải xanh.My mom buys fresh vegetables from the market.Mẹ tôi mua rau tươi từ chợ.
1 / 0